CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.46
-0.02
(-0.57%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479112,77841,02532,866
2. Các khoản giảm trừ doanh thu107196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,26947,34725,665691,62512,337117,452247,867246,602194,479112,77841,00632,860
4. Giá vốn hàng bán45,75041,73325,429621,10033,602103,032210,154194,754125,00389,23233,51331,277
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,5185,61423670,525-21,26514,42037,71351,84869,47623,5467,4931,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,27823,07555,04191510,000123721562
7. Chi phí tài chính15,00021,010-93819,51521,74623,48624,96825,59026,43611,0443,7731,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,00021,01019,43019,51521,74623,42824,89515,50826,37711,0443,7731,786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng107731,0042937318101,124914513
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,7402,8658659882,3873,8983,8344,1594,2344,0892,9642,435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,9504,74154,34650,938-35,398-13,2558,20321,29637,7037,504248-2,637
12. Thu nhập khác1,58093673515,47124,7943,88713,4961,7062284,654242
13. Chi phí khác71334614,6381,3569,9485075852,353472,953280
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8676-95-4,2874,11514,8463,38012,912-6461811,701-38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,8174,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,0577,6851,950-2,675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,51095010,9369,3359732,5466,9647,3921,70699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,3331,854933-18-13-11-14
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,51095010,93611,6681,8549822,5796,9467,3791,695-59
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,3073,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,9911,954-2,684
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát53
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,2543,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,9911,954-2,684

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |