CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.37
-0.03
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.44
2.45
2.37
91,700
10.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
224 Bi
84 Mi
101,080
4.0 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.37 1,800 2.41 200
2.36 500 2.42 2,600
2.35 4,500 2.44 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.90 (-0.10) 24.7%
VNG 5.40 (0.00) 17.1%
NVT 7.51 (0.00) 15.9%
DSN 36.95 (-0.05) 12.1%
SGH 16.40 (0.00) 8.5%
RIC 5.00 (0.00) 7.6%
DAH 2.37 (-0.03) 5.6%
TTT 30.20 (0.00) 3.0%
SDA 1.90 (0.00) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.44 -0.02 100 100
09:23 2.44 -0.02 100 200
09:55 2.44 -0.02 100 300
10:10 2.44 -0.02 700 1,000
10:16 2.45 -0.01 500 1,500
10:20 2.44 -0.02 200 1,700
10:25 2.37 -0.09 100 1,800
10:27 2.37 -0.09 100 1,900
11:10 2.45 -0.01 100 2,000
11:19 2.45 -0.01 1,000 3,000
11:22 2.45 -0.01 1,000 4,000
13:25 2.40 -0.06 500 4,500
13:43 2.40 -0.06 300 4,800
14:10 2.40 -0.06 1,300 6,100
14:11 2.38 -0.08 100 6,200
14:15 2.38 -0.08 5,300 11,500
14:26 2.38 -0.08 6,800 18,300
14:27 2.38 -0.08 1,200 19,500
14:28 2.38 -0.08 72,000 91,500
14:29 2.42 -0.04 100 91,600
14:46 2.37 -0.09 100 91,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc