CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.24
2.31
2.38
2.23
16,500
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.24 4,000 2.25 1,000
2.23 300 2.26 2,200
2.22 7,600 2.27 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.20 (-0.20) 24.7%
VNG 6.04 (-0.05) 17.1%
NVT 7.30 (-0.30) 15.9%
DSN 36.70 (0.00) 12.1%
SGH 17.20 (0.00) 8.5%
RIC 5.70 (0.10) 7.6%
DAH 2.24 (0.00) 5.6%
TTT 31.30 (-0.20) 3.0%
SDA () 2.6%
PDC 6.30 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 2.38 0.14 2,600 2,600
09:47 2.35 0.11 200 2,800
09:48 2.34 0.10 600 3,400
09:53 2.25 0.01 100 3,500
09:56 2.25 0.01 500 4,000
10:16 2.25 0.01 1,100 5,100
10:36 2.25 0.01 400 5,500
10:43 2.25 0.01 100 5,600
10:48 2.25 0.01 100 5,700
11:11 2.25 0.01 1,000 6,700
13:10 2.25 0.01 200 6,900
13:13 2.25 0.01 500 7,400
13:24 2.25 0.01 2,000 9,400
13:33 2.24 0 2,000 11,400
13:39 2.24 0 100 11,500
13:44 2.24 0 500 12,000
13:47 2.23 -0.01 500 12,500
13:55 2.23 -0.01 1,000 13,500
14:10 2.23 -0.01 1,000 14,500
14:21 2.23 -0.01 500 15,000
14:49 2.24 0 1,500 16,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |