CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.49
-0.01
(-0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.42
3.59
3.42
167,800
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.44 500 3.49 7,900
3.43 300 3.50 11,900
3.42 2,200 3.51 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 7.30 (-0.20) 24.7%
VNG 6.59 (0.14) 17.1%
NVT 7.64 (0.00) 15.9%
DSN 37.45 (0.05) 12.1%
SGH 25.00 (0.00) 8.5%
RIC 9.00 (0.00) 7.6%
DAH 3.49 (-0.01) 5.6%
TTT 31.70 (0.20) 3.0%
SDA 2.50 (0.30) 2.6%
PDC 4.60 (0.00) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.59 0.09 1,000 1,000
09:45 3.56 0.06 100 1,100
10:15 3.52 0.02 100 1,200
10:29 3.47 -0.03 300 1,500
10:32 3.47 -0.03 200 1,700
10:34 3.47 -0.03 800 2,500
10:35 3.47 -0.03 7,200 9,700
10:38 3.47 -0.03 2,800 12,500
10:39 3.47 -0.03 12,600 25,100
11:10 3.48 -0.02 10,000 35,100
11:27 3.48 -0.02 1,000 36,100
13:10 3.48 -0.02 12,100 48,200
13:11 3.48 -0.02 100 48,300
13:12 3.50 0 100 48,400
13:22 3.50 0 1,000 49,400
13:39 3.48 -0.02 1,000 50,400
13:40 3.48 -0.02 20,000 70,400
13:42 3.50 0 7,000 77,400
13:45 3.50 0 4,900 82,300
14:10 3.47 -0.03 38,000 120,300
14:12 3.47 -0.03 3,100 123,400
14:13 3.47 -0.03 1,600 125,000
14:15 3.46 -0.04 1,500 126,500
14:16 3.47 -0.03 400 126,900
14:18 3.47 -0.03 800 127,700
14:19 3.46 -0.04 19,000 146,700
14:20 3.45 -0.05 3,500 150,200
14:23 3.45 -0.05 13,600 163,800
14:27 3.49 -0.01 4,000 167,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |