CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.69
-0.04
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.73
2.73
2.77
2.69
91,000
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.69 2,500 2.70 200
2.68 400 2.71 3,000
2.67 1,400 2.72 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 5.60 (0.00) 24.7%
VNG 6.80 (0.02) 17.1%
NVT 7.61 (0.00) 15.9%
DSN 38.65 (-0.10) 12.1%
SGH 24.20 (0.00) 8.5%
RIC 9.00 (0.10) 7.6%
DAH 2.69 (-0.04) 5.6%
TTT 33.20 (0.00) 3.0%
SDA 1.50 (0.00) 2.6%
PDC 4.90 (0.60) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.73 0 100 100
09:28 2.73 0 300 400
09:29 2.72 -0.01 1,200 1,600
09:32 2.70 -0.03 3,800 5,400
09:40 2.72 -0.01 600 6,000
09:41 2.72 -0.01 1,800 7,800
09:57 2.72 -0.01 100 7,900
10:43 2.77 0.04 600 8,500
10:44 2.72 -0.01 600 9,100
10:47 2.72 -0.01 600 9,700
11:10 2.73 0 200 9,900
13:16 2.73 0 3,400 13,300
13:17 2.73 0 1,000 14,300
13:24 2.73 0 300 14,600
13:25 2.73 0 200 14,800
13:28 2.73 0 100 14,900
13:29 2.72 -0.01 100 15,000
13:55 2.72 -0.01 200 15,200
13:59 2.73 0 200 15,400
14:10 2.72 -0.01 43,400 58,800
14:15 2.70 -0.03 100 58,900
14:25 2.72 -0.01 100 59,000
14:27 2.70 -0.03 23,000 82,000
14:28 2.69 -0.04 7,900 89,900
14:45 2.69 -0.04 1,100 91,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |