CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.48
-0.01
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.49
2.50
2.50
2.40
58,800
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.45 600 2.48 7,700
2.44 200 2.49 1,000
2.43 500 2.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.60 (0.20) 24.7%
VNG 6.37 (0.32) 17.1%
NVT 7.50 (0.00) 15.9%
DSN 37.00 (0.25) 12.1%
SGH 17.70 (0.00) 8.5%
RIC 6.50 (0.30) 7.6%
DAH 2.48 (-0.01) 5.6%
TTT 32.00 (0.00) 3.0%
SDA 1.80 (0.10) 2.6%
PDC 4.50 (0.00) 1.7%
ATS 24.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.50 0 7,600 7,600
09:21 2.50 0 2,500 10,100
09:43 2.50 0 900 11,000
10:10 2.46 -0.04 3,700 14,700
10:17 2.45 -0.05 1,200 15,900
10:18 2.45 -0.05 300 16,200
10:23 2.48 -0.02 1,500 17,700
10:24 2.45 -0.05 5,900 23,600
10:26 2.45 -0.05 100 23,700
10:30 2.44 -0.06 1,400 25,100
10:35 2.48 -0.02 300 25,400
11:10 2.40 -0.10 24,100 49,500
13:10 2.40 -0.10 2,600 52,100
13:47 2.47 -0.03 100 52,200
13:55 2.41 -0.09 100 52,300
14:10 2.41 -0.09 3,000 55,300
14:13 2.41 -0.09 1,000 56,300
14:14 2.41 -0.09 200 56,500
14:21 2.42 -0.08 200 56,700
14:25 2.47 -0.03 400 57,100
14:29 2.47 -0.03 200 57,300
14:30 2.47 -0.03 100 57,400
14:33 2.48 -0.02 100 57,500
14:49 2.48 -0.02 1,300 58,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |