CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.45
-0.03
(-0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.48
3.48
3.48
3.37
118,000
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.39 15,400 3.45 200
3.38 100 3.46 1,100
3.37 4,200 3.47 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.20 (0.00) 24.7%
VNG 7.00 (-0.03) 17.1%
NVT 7.43 (0.00) 15.9%
DSN 41.50 (0.00) 12.1%
SGH 24.90 (-2.60) 8.5%
RIC 13.40 (1.10) 7.6%
DAH 3.45 (-0.03) 5.6%
TTT 34.30 (1.20) 3.0%
SDA 2.30 (0.00) 2.6%
PDC 5.20 (0.00) 1.7%
ATS 19.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.48 0 1,000 1,000
09:22 3.48 0 100 1,100
09:26 3.48 0 900 2,000
09:27 3.48 0 100 2,100
09:29 3.48 0 3,500 5,600
09:34 3.40 -0.08 10,000 15,600
09:40 3.42 -0.06 3,500 19,100
09:41 3.42 -0.06 3,500 22,600
09:43 3.42 -0.06 500 23,100
09:46 3.47 -0.01 1,000 24,100
09:47 3.47 -0.01 5,000 29,100
09:48 3.47 -0.01 5,700 34,800
10:10 3.47 -0.01 5,000 39,800
10:16 3.46 -0.02 500 40,300
10:20 3.46 -0.02 400 40,700
10:23 3.46 -0.02 200 40,900
10:28 3.46 -0.02 4,900 45,800
10:38 3.46 -0.02 500 46,300
10:46 3.45 -0.03 1,000 47,300
10:49 3.45 -0.03 5,100 52,400
11:10 3.45 -0.03 8,700 61,100
11:19 3.41 -0.07 3,000 64,100
13:10 3.37 -0.11 14,800 78,900
13:13 3.45 -0.03 5,000 83,900
13:14 3.45 -0.03 2,000 85,900
13:17 3.44 -0.04 1,000 86,900
13:29 3.45 -0.03 2,800 89,700
13:30 3.47 -0.01 8,200 97,900
13:31 3.47 -0.01 13,400 111,300
13:32 3.48 0 3,300 114,600
13:35 3.47 -0.01 300 114,900
13:47 3.39 -0.09 1,000 115,900
14:29 3.39 -0.09 2,000 117,900
14:45 3.45 -0.03 100 118,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV13,01520,96320,40419,88774,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479112,778
Tổng lợi nhuận trước thuế8,3811,1301,32897811,8174,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,0577,685
Lợi nhuận sau thuế 9,005122631189,3073,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,991
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,00512282449,2543,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,991
Tổng tài sản1,089,1021,100,3451,111,9941,118,5851,089,1021,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025397,055
Tổng nợ165,242177,938189,709196,362165,242200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196277,903
Vốn chủ sở hữu923,860922,407922,285922,223923,860922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829119,151


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |