CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.06
-0.03
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.09
3.13
3.13
3.05
19,300
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.04 500 3.08 1,500
3.03 200 3.09 24,900
3.02 200 3.11 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 5.70 (0.10) 24.7%
VNG 6.80 (0.00) 17.1%
NVT 7.65 (0.16) 15.9%
DSN 40.25 (0.15) 12.1%
SGH 20.10 (-0.30) 8.5%
RIC 10.20 (-1.50) 7.6%
DAH 3.06 (-0.03) 5.6%
TTT 34.50 (-0.20) 3.0%
SDA 2.00 (0.10) 2.6%
PDC 5.00 (0.00) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.13 0.04 300 300
09:22 3.10 0.01 100 400
09:23 3.13 0.04 1,100 1,500
09:29 3.13 0.04 100 1,600
10:10 3.09 0 1,800 3,400
10:13 3.09 0 100 3,500
10:32 3.09 0 1,000 4,500
10:37 3.10 0.01 1,500 6,000
10:51 3.09 0 700 6,700
10:52 3.06 -0.03 1,000 7,700
11:29 3.06 -0.03 400 8,100
13:10 3.06 -0.03 1,900 10,000
13:11 3.06 -0.03 800 10,800
13:23 3.06 -0.03 3,800 14,600
13:37 3.06 -0.03 1,400 16,000
14:16 3.06 -0.03 400 16,400
14:23 3.06 -0.03 100 16,500
14:29 3.05 -0.04 2,300 18,800
14:45 3.06 -0.03 500 19,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |