CTCP Dược Danapha (dan)

32.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh190,053164,570155,397140,601154,264133,263151,916132,733163,696167,241145,253122,317175,852149,227127,691107,043128,248112,919121,107101,005
4. Giá vốn hàng bán83,19474,89970,32062,95970,24962,71171,72066,83385,95686,53173,81768,02994,30779,14962,59848,89274,22167,59464,50254,620
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,10388,47184,71976,62277,10370,34979,97465,79257,06480,69771,07552,96880,19668,96764,01657,63051,27843,97353,20143,051
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8521913,2165336,9682,7711,8732,1661,3751,5642,1634,2774,1378,4629,7414,8685,6164,9524,5491,441
7. Chi phí tài chính1,9764,18124,3287,9356,3801,7548,3785,1728,1081,6822,9193,35219,6833,6192,5741,5761,2459295,247459
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,9731,8232,0581,8571,6631,7541,9052,3571,8971,3089861,1102282,7171,2401,1961,245853360403
9. Chi phí bán hàng33,00426,51825,17324,38124,48119,75725,25617,62023,90920,03821,23816,56837,49636,22137,25335,02816,63011,76324,33416,561
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,23224,67127,54925,67433,11421,79025,78617,17224,89521,61717,02813,83715,47615,22914,55411,80621,68810,92813,73012,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)42,74333,29210,88419,16620,09629,81922,42727,9951,52738,92332,05223,48811,67822,36019,37614,08717,33125,30518,84910,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,65533,30710,86119,22715,62929,64522,31827,9921,54138,92331,93823,45211,51522,45115,97814,09017,14825,25718,49810,567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,52227,0817,89016,65612,22923,63015,89121,9921,54131,19325,54818,5819,34917,96110,86011,15913,61120,09414,6368,380
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,52227,0817,89016,65612,22923,63015,89121,9921,54131,19325,54818,5819,34917,96110,86011,15913,61120,09414,6368,380

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn657,863659,888672,391612,798567,184553,930518,035536,150552,269564,241511,432546,855553,452617,419557,367636,223632,126625,175546,706446,762
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,99165,07278,00141,05874,55270,7699,01426,86559,45339,08238,742109,23781,75944,0615,954109,75651,8439,1336,6125,731
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,00070,00070,351129,351213,908184,678196,130305,019303,574258,990170,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn432,753470,633450,281430,210370,586363,712385,746369,866360,034366,560280,428243,102228,112214,959231,066207,730153,961188,329156,891161,405
IV. Tổng hàng tồn kho129,760101,532102,37192,30682,43276,30781,11387,04391,23591,01386,30793,89087,735102,10498,399100,51598,659104,429106,60093,099
V. Tài sản ngắn hạn khác26,35922,65241,73849,22439,61443,14242,16352,37641,54732,58735,95530,27426,49442,38637,26922,09322,64419,71017,61316,227
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,523,1371,382,0641,224,1121,152,2801,028,947952,551917,071859,837743,155636,803596,079539,090521,457454,219417,867257,474254,356238,520250,779265,189
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4514,4514,4514,4514,4514,4514,4514,4514,4516,5006,5006,500
II. Tài sản cố định95,70699,649103,138106,385109,735112,651117,123121,666124,048127,726132,940136,753141,371146,498151,900153,693159,317164,819170,637180,787
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,405,4261,260,4601,098,5461,023,001895,866812,076773,406712,341593,441483,032436,702376,346354,352282,198238,12375,86273,32352,50652,29151,526
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,80018,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,20515,15515,62716,09516,54616,57315,29114,57914,41514,79415,18614,73914,48314,27314,54514,61914,91614,39514,55114,077
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,180,9992,041,9521,896,5041,765,0791,596,1311,506,4801,435,1071,395,9871,295,4241,201,0441,107,5111,085,9441,074,9081,071,638975,234893,697886,482863,696797,485711,952
A. Nợ phải trả1,331,7801,225,2551,106,888983,353829,122749,895687,495664,266584,387492,058429,663433,645425,761431,840353,397282,552260,127250,951204,835105,881
I. Nợ ngắn hạn517,775380,396422,599417,146398,314403,160373,041355,938379,142296,045233,238239,095233,319253,535353,397282,552260,127250,951204,835105,881
II. Nợ dài hạn814,004844,859684,288566,207430,808346,735314,455308,329205,245196,013196,425194,550192,443178,305
B. Nguồn vốn chủ sở hữu849,219816,697789,616781,726767,009756,585747,612731,721711,038708,987677,848652,300649,147639,798621,837611,145626,355612,745592,650606,071
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,180,9992,041,9521,896,5041,765,0791,596,1311,506,4801,435,1071,395,9871,295,4241,201,0441,107,5111,085,9441,074,9081,071,638975,234893,697886,482863,696797,485711,952
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |