CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

7.90
-0.30
(-3.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn121,744111,652165,473133,356155,260152,801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,031437612,5086411,705
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,09850,65699,67953,090113,11880,629
IV. Tổng hàng tồn kho70,26758,90365,65676,69341,15970,396
V. Tài sản ngắn hạn khác3471,657771,06534270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn110,63673,47523,69021,29427,13429,212
I. Các khoản phải thu dài hạn48,71548,715
II. Tài sản cố định47,70910,29721,42919,35524,37923,112
III. Bất động sản đầu tư10,57412,277
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2591,2591,2591,2591,2591,259
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3799261,0026801,4964,841
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN232,380185,128189,163154,650182,394182,013
A. Nợ phải trả177,055137,390137,704104,851135,237139,858
I. Nợ ngắn hạn121,279105,050135,21899,831129,545138,626
II. Nợ dài hạn55,77532,3412,4865,0215,6921,231
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,32547,73751,45949,79847,15842,156
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN232,380185,128189,163154,650182,394182,013
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |