CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.40
6.40
6.40
0
12.3K
1.7K
4.5x
0.6x
3% # 14%
2.4
34 Bi
5 Mi
656
13.1 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 7,500 7.30 1,400
6.40 200 0.00 0
5.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 190 (0.20) 0% 4 (0.01) 0%
2017 205.10 (0.22) 0% 5.76 (0.01) 0%
2018 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.29) 0% 4.80 (0.01) 0%
2020 285 (0.29) 0% 5.60 (0.01) 0%
2021 321 (0.10) 0% 11 (0.01) 0%
2022 280 (0) 0% 6.40 (0) 0%
2023 200 (0) 0% 3.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV144,741147,664256,89495,561284,996285,482
Tổng lợi nhuận trước thuế10,3954623,0796,86515,9279,347
Lợi nhuận sau thuế 7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Tổng tài sản232,380185,128189,163154,650232,380185,128189,163154,650182,394182,013196,289137,13489,87170,935
Tổng nợ177,055137,390137,704104,851177,055137,390137,704104,851135,237139,858155,865114,66973,96463,278
Vốn chủ sở hữu55,32547,73751,45949,79855,32547,73751,45949,79847,15842,15640,42422,46515,9077,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |