CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

5.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.10
5.10
5.10
2,700
12.3K
1.7K
4.5x
0.6x
3% # 14%
2.4
34 Bi
6 Mi
656
13.1 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 1,100 5.20 200
4.80 1,500 5.30 100
4.60 5,500 5.40 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 5.10 0.10 2,000 2,000
10:58 5.10 0.10 100 2,100
11:10 5.10 0.10 600 2,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 190 (0.20) 0% 4 (0.01) 0%
2017 205.10 (0.22) 0% 5.76 (0.01) 0%
2018 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.29) 0% 4.80 (0.01) 0%
2020 285 (0.29) 0% 5.60 (0.01) 0%
2021 321 (0.10) 0% 11 (0.01) 0%
2022 280 (0) 0% 6.40 (0) 0%
2023 200 (0) 0% 3.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV144,741147,664256,89495,561284,996285,482
Tổng lợi nhuận trước thuế10,3954623,0796,86515,9279,347
Lợi nhuận sau thuế 7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,588-1,3072,4495,25112,6837,442
Tổng tài sản232,380185,128189,163154,650232,380185,128189,163154,650182,394182,013196,289137,13489,87170,935
Tổng nợ177,055137,390137,704104,851177,055137,390137,704104,851135,237139,858155,865114,66973,96463,278
Vốn chủ sở hữu55,32547,73751,45949,79855,32547,73751,45949,79847,15842,15640,42422,46515,9077,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |