CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (dcf)

35.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717311,924269,582143,10082,828192,467192,073102,327
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,4882,829
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717311,924269,582143,10082,828192,467190,58599,498
4. Giá vốn hàng bán1,812,0641,217,276544,067342,25251,61553,91887,336145,94687,390308,601275,729233,780130,89079,699179,440170,33592,591
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)157,648109,12967,16136,75611,49216,72818,31710,98412,34042,11536,19535,80112,2113,13013,02720,2506,907
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,76398111327,5853214703443243553823585803,1532,3081,4441,971
7. Chi phí tài chính15,5408,91535,5605,1631,373151221,2145972,9243,63068192190132
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,5408,91534,0314,9091,204151229925972,9243,630681194820
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,163-2,163
9. Chi phí bán hàng1,48359544119876
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,97752,22734,85422,36913,79914,45516,37219,30719,72232,09328,39326,92211,64110,11618,26215,14311,560
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)85,41049,652-5,7469,0583,8292,5812,292-9,193-7,6557,4544,5548,5561,150-3,842-2,9486,461-2,813
12. Thu nhập khác10,3311,87126,924828556031,0732,3348,1942,3633,4232,7592,7347,78712,2491,51810,641
13. Chi phí khác1,4531,5047431,0634202623,932103155154552,40522721701838
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,87836726,182-235-365341-2,8592,2318,0402,2083,3683542,7127,71512,0791,50010,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)94,28850,02020,4368,8233,4642,921-567-6,9613859,6627,9218,9103,8633,8739,1317,9627,790
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19,05210,6359,8381,77827521361071731,9771,7989677941,7531,9681,364
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,978
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,05210,6359,8381,77827521361071731,9771,7981,9789677941,7531,9681,364
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,6856,1236,9322,8963,0797,3795,9946,426
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,6856,1236,9322,8963,0797,3795,9946,426

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |