CTCP Gạch men Cosevco (dcr)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn185,512197,148179,888137,785163,377159,886142,876123,499103,037
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,4842,4494,6996,9832,6318,0865,57310,73615,592
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,5009,18010,5355,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,23023,33310,68310,5557,26412,35015,81524,92521,495
IV. Tổng hàng tồn kho151,084159,519146,101113,938149,488136,553120,02985,74063,171
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2142,6677,8691,3083,9942,8971,4582,0982,779
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn59,31964,43757,54042,89641,09043,51439,03144,39332,808
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1412,763451627627141293293
II. Tài sản cố định53,07956,44640,20036,55336,07836,68431,54138,32328,799
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3401,27312,86530569458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7593,9554,0245,7154,3846,6896,8925,7083,551
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN244,832261,585237,428180,681204,467203,400181,907167,891135,845
A. Nợ phải trả168,460185,424161,387110,709137,704138,271119,082105,36273,788
I. Nợ ngắn hạn155,159168,378147,904100,521126,328128,226115,26599,55970,844
II. Nợ dài hạn13,30217,04613,48310,18811,37610,0453,8165,8022,944
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,37176,16176,04169,97266,76365,12962,82562,53062,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN244,832261,585237,428180,681204,467203,400181,907167,891135,845
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |