Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông Dương (ddb)

9.10
-0.20
(-2.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh106,72399,565123,33572,191110,49584,885126,868104,507101,310
4. Giá vốn hàng bán99,02195,350118,75968,235104,72079,163120,83794,24693,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,7024,2154,5763,9565,7755,7226,03110,2608,112
6. Doanh thu hoạt động tài chính9522036817417
7. Chi phí tài chính6,2201,5232,9501,9672,3032,2584,8303,7662,737
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1811,5232,9501,9678419392,7782,2612,189
9. Chi phí bán hàng121140185221203237-5971,9241,382
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8916221,0355444477242781,8011,382
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5642,1507741,2252,8222,5032,2622,7772,612
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)452,0186261,2262,8412,4131,2952,7772,612
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-441,6145049812,3961,9305102,7772,114
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-441,6145049812,3961,9305102,7772,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn289,106289,294278,362276,628274,512272,500280,502303,509419,784
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5399621,3185,4395,7687,0034,7703,5462,956
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,50011,5001,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,803103,59967,86160,14463,93067,97176,563135,631251,149
IV. Tổng hàng tồn kho131,422172,685197,240208,760204,248197,193197,320163,541164,865
V. Tài sản ngắn hạn khác3415484437855663331,850791814
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,82544,17645,31246,23248,56548,98950,43252,90654,370
I. Các khoản phải thu dài hạn216216216198367193193
II. Tài sản cố định42,80043,92745,05446,18148,34948,79150,06552,71354,177
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác25344352
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN331,931333,471323,674322,860323,076321,489330,934356,415474,154
A. Nợ phải trả178,808180,991172,990172,722169,130168,377179,753206,299325,748
I. Nợ ngắn hạn178,808180,991172,990172,722168,468167,535179,452205,096322,657
II. Nợ dài hạn6628423011,2033,091
B. Nguồn vốn chủ sở hữu153,123152,480150,684150,138153,946153,112151,182150,116148,406
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN331,931333,471323,674322,860323,076321,489330,934356,415474,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |