| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 106,723 | 99,565 | 123,335 | 72,191 | 110,495 | 84,885 | 126,868 | 104,507 | 101,310 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 99,021 | 95,350 | 118,759 | 68,235 | 104,720 | 79,163 | 120,837 | 94,246 | 93,198 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 7,702 | 4,215 | 4,576 | 3,956 | 5,775 | 5,722 | 6,031 | 10,260 | 8,112 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 95 | 220 | 368 | 1 | 741 | 7 | |||
| 7. Chi phí tài chính | 6,220 | 1,523 | 2,950 | 1,967 | 2,303 | 2,258 | 4,830 | 3,766 | 2,737 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 4,181 | 1,523 | 2,950 | 1,967 | 841 | 939 | 2,778 | 2,261 | 2,189 |
| 9. Chi phí bán hàng | 121 | 140 | 185 | 221 | 203 | 237 | -597 | 1,924 | 1,382 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 891 | 622 | 1,035 | 544 | 447 | 724 | 278 | 1,801 | 1,382 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 564 | 2,150 | 774 | 1,225 | 2,822 | 2,503 | 2,262 | 2,777 | 2,612 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 45 | 2,018 | 626 | 1,226 | 2,841 | 2,413 | 1,295 | 2,777 | 2,612 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -44 | 1,614 | 504 | 981 | 2,396 | 1,930 | 510 | 2,777 | 2,114 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -44 | 1,614 | 504 | 981 | 2,396 | 1,930 | 510 | 2,777 | 2,114 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 289,106 | 289,294 | 278,362 | 276,628 | 274,512 | 272,500 | 280,502 | 303,509 | 419,784 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 539 | 962 | 1,318 | 5,439 | 5,768 | 7,003 | 4,770 | 3,546 | 2,956 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,500 | 11,500 | 1,500 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 156,803 | 103,599 | 67,861 | 60,144 | 63,930 | 67,971 | 76,563 | 135,631 | 251,149 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 131,422 | 172,685 | 197,240 | 208,760 | 204,248 | 197,193 | 197,320 | 163,541 | 164,865 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 341 | 548 | 443 | 785 | 566 | 333 | 1,850 | 791 | 814 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 42,825 | 44,176 | 45,312 | 46,232 | 48,565 | 48,989 | 50,432 | 52,906 | 54,370 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 216 | 216 | 216 | 198 | 367 | 193 | 193 | ||
| II. Tài sản cố định | 42,800 | 43,927 | 45,054 | 46,181 | 48,349 | 48,791 | 50,065 | 52,713 | 54,177 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 25 | 34 | 43 | 52 | |||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 331,931 | 333,471 | 323,674 | 322,860 | 323,076 | 321,489 | 330,934 | 356,415 | 474,154 |
| A. Nợ phải trả | 178,808 | 180,991 | 172,990 | 172,722 | 169,130 | 168,377 | 179,753 | 206,299 | 325,748 |
| I. Nợ ngắn hạn | 178,808 | 180,991 | 172,990 | 172,722 | 168,468 | 167,535 | 179,452 | 205,096 | 322,657 |
| II. Nợ dài hạn | 662 | 842 | 301 | 1,203 | 3,091 | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 153,123 | 152,480 | 150,684 | 150,138 | 153,946 | 153,112 | 151,182 | 150,116 | 148,406 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 331,931 | 333,471 | 323,674 | 322,860 | 323,076 | 321,489 | 330,934 | 356,415 | 474,154 |