CTCP Hàng Hải Đông Đô (ddm)

1.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,58796,687132,320137,581156,73178,32394,58459,11052,00943,69446,208217,73149,71044,58258,24943,65273,185
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,0488,39635,15917,26854,8087,13015,53415,1688,2476,24510,6316,6886,8473,10720,65721,8036,056
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0002,50022,00042,00020,17120,17120,00010,00080610630030020774021,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,32443,24839,10047,64955,91735,97644,46720,92428,08620,40816,832183,96018,44121,72720,99614,25739,437
IV. Tổng hàng tồn kho4,26011,4219,77710,25613,9776,1006,9235,8187,6588,99810,50116,62015,25013,69611,7673,8303,888
V. Tài sản ngắn hạn khác30,95631,12226,28420,40911,8578,9467,6597,2007,2117,9377,94310,1638,9656,0524,0883,7612,503
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn273,782324,410394,263462,471463,602530,382573,262626,948700,726852,442926,316851,1781,104,6671,206,2981,247,2431,293,3941,391,895
I. Các khoản phải thu dài hạn169,888168,126180,525213,907181,808182,837180,483180,465180,617185,515183,094
II. Tài sản cố định77,256112,408161,163213,603270,140326,487382,887438,097504,403648,656729,070809,8531,059,3041,155,8081,180,6351,215,6671,255,742
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,19617,1961741741741743913913911,21817,92217,02217,02217,02218,82362,038
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,25419,85031,95642,98444,31759,094
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,63826,68035,38034,78711,48120,8839,7187,99515,31517,88012,93313,1508,4921,5136,60214,58715,021
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN339,369421,096526,583600,052620,333608,705667,846686,058752,735896,136972,5241,068,9091,154,3771,250,8801,305,4911,337,0451,465,080
A. Nợ phải trả1,060,9371,232,3001,354,8921,325,7681,403,9221,419,6621,405,7471,382,3761,384,8631,439,9071,408,1921,375,0921,351,4801,284,1221,275,0051,265,1271,342,926
I. Nợ ngắn hạn57,78361,14475,59881,658117,38382,40381,12768,98064,79188,66169,251644,641364,975284,371335,288283,533249,648
II. Nợ dài hạn1,003,1541,171,1561,279,2941,244,1091,286,5391,337,2591,324,6201,313,3961,320,0721,351,2461,338,941730,451986,505999,751939,718981,5941,093,277
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-721,568-811,204-828,310-725,715-783,589-810,957-737,901-696,319-632,128-543,771-435,669-306,183-197,103-33,24130,48671,918122,154
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN339,369421,096526,583600,052620,333608,705667,846686,058752,735896,136972,5241,068,9091,154,3771,250,8801,305,4911,337,0451,465,080
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |