CTCP Hàng Hải Đông Đô (ddm)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
0K
1.4K
1.2x
0x
4% # 0%
1.1
21 Bi
12 Mi
1,223
3 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2013 288 (0.28) 0% 0 (-0.18) 0%
2017 263.28 (0.25) 0% -101.38 (-0.09) 0%
2018 225.87 (0.22) 0% 0 (-0.06) 0%
2019 226.23 (0.21) 0% 54.67 (-0.04) -0%
2020 221.42 (0.20) 0% 0 (-0.07) 0%
2021 222.04 (0.33) 0% 0 (0.03) 0%
2022 374.23 (0.38) 0% 0 (0.06) 0%
2023 425.66 (0.05) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,01348,14856,69167,456217,308258,802205,913384,665327,998204,323206,058222,538246,141245,246
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,81494,83420,687-14,89489,81217,122-102,20558,23028,702-72,212-40,990-63,302-88,203-117,087
Lợi nhuận sau thuế -10,82994,79020,644-14,96989,63617,106-102,31457,87428,327-72,543-41,299-63,581-88,259-117,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,82594,75420,608-15,02389,51517,142-102,38757,55127,954-72,861-41,597-63,842-88,295-117,087
Tổng tài sản339,369345,279376,804398,053339,369421,096526,583600,052620,333608,705667,846686,058752,735896,136
Tổng nợ1,060,9371,056,0181,182,3331,224,2261,060,9371,232,3001,354,8921,325,7681,403,9221,419,6621,405,7471,382,3761,384,8631,439,907
Vốn chủ sở hữu-721,568-710,739-805,529-826,173-721,568-811,204-828,310-725,715-783,589-810,957-737,901-696,319-632,128-543,771


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |