| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 45,013 | 48,148 | 56,691 | 67,456 | 72,872 | 66,231 | 69,401 | 50,354 | 57,791 | 49,025 | 47,356 | 51,741 | 74,324 | 101,405 | 110,290 | 98,645 | 114,220 | 86,331 | 73,321 | 54,126 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 45,013 | 48,148 | 56,691 | 67,456 | 72,872 | 66,231 | 69,401 | 50,354 | 57,791 | 49,025 | 47,356 | 51,741 | 74,324 | 101,405 | 110,290 | 98,645 | 114,220 | 86,331 | 73,321 | 54,126 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 46,016 | 44,755 | 64,182 | 75,923 | 78,984 | 69,941 | 76,866 | 72,184 | 74,938 | 62,701 | 64,209 | 65,360 | 71,265 | 64,510 | 74,559 | 62,039 | 76,340 | 60,087 | 64,215 | 54,358 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | -1,003 | 3,392 | -7,491 | -8,467 | -6,112 | -3,710 | -7,465 | -21,831 | -17,147 | -13,676 | -16,853 | -13,619 | 3,059 | 36,895 | 35,731 | 36,606 | 37,880 | 26,243 | 9,106 | -232 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 586 | 55 | 1,159 | 2,876 | 374 | 11,306 | 318 | 378 | 905 | 757 | 954 | 2,485 | 5,493 | 615 | 807 | 446 | 238 | 5,306 | 860 | 1,754 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,070 | 9,417 | 5,895 | 5,748 | 99,471 | 3,847 | 52,302 | 5,523 | 9,880 | 5,480 | 8,224 | 5,206 | 5,656 | 17,367 | 15,619 | 8,666 | 9,426 | 7,863 | 7,900 | 7,934 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,070 | 3,075 | 5,139 | 5,748 | 63,982 | 3,847 | 36,503 | 5,523 | 5,446 | 5,462 | 5,273 | 5,203 | 5,656 | 6,284 | 6,602 | 6,842 | 7,616 | 7,863 | 7,900 | 7,934 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7,313 | 4,765 | 4,590 | 3,550 | 5,754 | 5,223 | 4,994 | 4,468 | 5,937 | 5,535 | 4,533 | 4,981 | 7,790 | 5,322 | 5,715 | 4,347 | 8,232 | 4,191 | 4,941 | 3,670 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -10,800 | -10,734 | -16,816 | -14,889 | -110,963 | -1,474 | -64,442 | -31,444 | -32,058 | -23,934 | -28,655 | -21,322 | -4,894 | 14,822 | 15,204 | 24,039 | 20,461 | 19,496 | -2,876 | -10,082 |
| 12. Thu nhập khác | 2 | 122,765 | 37,929 | 201,398 | 2,226 | 23,572 | 848 | 758 | 882 | 2,584 | 13 | 87 | 3,100 | 6,249 | 2,139 | 1,409 | 582 | 201 | 399 | |
| 13. Chi phí khác | 17 | 17,197 | 426 | 6 | 1,112 | 337 | 1,046 | 104 | 438 | 7 | 28 | 2,184 | 2 | 330 | 54 | 151 | -72 | 753 | ||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -15 | 105,568 | 37,503 | -6 | 200,286 | 1,888 | 22,526 | 745 | 321 | 875 | 2,584 | -15 | 87 | 916 | 6,248 | 1,810 | 1,355 | 430 | 273 | -354 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -10,814 | 94,834 | 20,687 | -14,894 | 89,324 | 414 | -41,916 | -30,700 | -31,738 | -23,059 | -26,071 | -21,337 | -4,806 | 15,737 | 21,451 | 25,848 | 21,815 | 19,926 | -2,603 | -10,436 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 15 | 44 | 43 | 74 | 16 | 15 | 64 | 47 | 63 | 97 | 99 | 97 | 98 | 94 | 103 | 80 | ||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 15 | 44 | 43 | 74 | 16 | 15 | 64 | 47 | 63 | 97 | 99 | 97 | 98 | 94 | 103 | 80 | ||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -10,829 | 94,790 | 20,644 | -14,969 | 89,307 | 414 | -41,916 | -30,700 | -31,738 | -23,074 | -26,135 | -21,383 | -4,869 | 15,640 | 21,352 | 25,752 | 21,717 | 19,832 | -2,706 | -10,516 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -4 | 36 | 36 | 54 | 49 | 49 | -84 | -50 | -35 | 5 | 61 | 37 | 48 | 94 | 91 | 91 | 92 | 95 | 106 | 80 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -10,825 | 94,754 | 20,608 | -15,023 | 89,258 | 366 | -41,832 | -30,650 | -31,703 | -23,079 | -26,196 | -21,421 | -4,917 | 15,546 | 21,261 | 25,660 | 21,626 | 19,737 | -2,812 | -10,596 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 65,587 | 71,625 | 90,104 | 91,674 | 96,913 | 142,596 | 127,563 | 134,542 | 132,320 | 120,830 | 123,930 | 161,338 | 137,581 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 4,048 | 6,700 | 7,767 | 21,511 | 8,396 | 13,957 | 7,220 | 6,083 | 35,159 | 14,628 | 13,602 | 13,805 | 17,268 |
| 1. Tiền | 4,048 | 6,700 | 7,767 | 21,511 | 8,396 | 13,957 | 7,220 | 6,083 | 35,159 | 14,628 | 13,602 | 13,805 | 17,268 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 3,000 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 48,000 | 45,000 | 23,000 | 22,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 48,000 | 45,000 | 23,000 | 22,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 | 42,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 23,324 | 25,525 | 42,860 | 21,797 | 43,474 | 30,299 | 33,318 | 64,867 | 39,100 | 30,706 | 33,490 | 74,565 | 47,649 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 12,897 | 18,705 | 29,374 | 11,954 | 26,845 | 16,168 | 17,777 | 20,113 | 19,561 | 14,960 | 17,129 | 44,499 | 22,082 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,423 | 257 | 5,910 | 409 | 1,636 | 322 | 3,742 | 33,487 | 6,359 | 2,387 | 1,951 | 16,023 | 12,718 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 8,004 | 6,563 | 9,367 | 9,434 | 14,993 | 13,809 | 11,799 | 11,267 | 13,179 | 13,359 | 14,409 | 14,043 | 12,850 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,791 | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,260 | 6,270 | 6,766 | 13,335 | 11,421 | 19,998 | 12,676 | 12,522 | 9,777 | 7,950 | 9,294 | 8,363 | 10,256 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,260 | 6,270 | 6,766 | 13,335 | 11,421 | 19,998 | 12,676 | 12,522 | 9,777 | 7,950 | 9,294 | 8,363 | 10,256 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 30,956 | 30,629 | 30,210 | 32,530 | 31,122 | 30,342 | 29,349 | 28,071 | 26,284 | 25,545 | 25,545 | 22,604 | 20,409 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 406 | 293 | 426 | 889 | 1,064 | 1,418 | 1,540 | 1,817 | 1,998 | 1,742 | 2,398 | 2,016 | 1,307 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 30,547 | 30,333 | 29,782 | 31,639 | 30,056 | 28,922 | 27,807 | 26,252 | 24,284 | 23,801 | 23,145 | 20,586 | 19,094 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 273,782 | 273,654 | 286,700 | 306,379 | 324,410 | 347,462 | 369,776 | 379,873 | 394,263 | 419,240 | 438,397 | 422,523 | 462,471 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 169,888 | 165,915 | 158,710 | 166,126 | 168,126 | 167,660 | 176,659 | 177,066 | 197,546 | 203,190 | 203,786 | 185,522 | 213,907 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 10,093 | 6,119 | 6,119 | 8,314 | 7,822 | 16,770 | 17,328 | 19,972 | 26,322 | 27,054 | 8,529 | 37,316 | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 161,586 | 161,588 | 158,710 | 161,799 | 161,603 | 161,629 | 161,680 | 161,530 | 179,366 | 178,660 | 178,523 | 178,784 | 178,382 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | -1,791 | |
| II. Tài sản cố định | 77,256 | 85,133 | 93,009 | 100,885 | 112,408 | 124,766 | 137,022 | 149,089 | 161,163 | 173,816 | 185,924 | 199,500 | 213,603 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 77,256 | 85,133 | 93,009 | 100,885 | 112,408 | 124,766 | 137,022 | 149,089 | 161,163 | 173,816 | 185,924 | 199,500 | 213,603 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 174 | 174 | 174 | 174 | 174 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 17,196 | 174 | 174 | 174 | 174 | 174 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 26,638 | 22,606 | 17,786 | 22,172 | 26,680 | 37,841 | 38,899 | 36,522 | 35,380 | 42,060 | 48,513 | 37,327 | 34,787 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 26,638 | 22,606 | 17,786 | 22,172 | 26,680 | 37,841 | 38,899 | 36,522 | 35,380 | 42,060 | 48,513 | 37,327 | 34,787 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 339,369 | 345,279 | 376,804 | 398,053 | 421,323 | 490,058 | 497,339 | 514,415 | 526,583 | 540,069 | 562,327 | 583,861 | 600,052 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,060,937 | 1,056,018 | 1,182,333 | 1,224,226 | 1,232,527 | 1,390,570 | 1,398,264 | 1,373,424 | 1,354,892 | 1,336,657 | 1,335,840 | 1,330,959 | 1,325,768 |
| I. Nợ ngắn hạn | 57,783 | 49,242 | 527,390 | 50,465 | 61,371 | 84,976 | 84,603 | 88,608 | 75,598 | 73,112 | 78,815 | 84,838 | 81,658 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,910 | 17,916 | 145,954 | 18,998 | 19,645 | 45,043 | 46,838 | 48,249 | 48,549 | 47,975 | 48,712 | 49,213 | 50,569 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 19,586 | 18,378 | 34,375 | 14,914 | 21,671 | 26,558 | 20,117 | 23,609 | 11,555 | 9,500 | 10,521 | 13,556 | 13,217 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 123 | 335 | 1,869 | 2,831 | 556 | 1,056 | |||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 390 | 370 | 319 | 274 | 551 | 387 | 391 | 379 | 374 | 368 | 786 | 688 | 690 |
| 6. Phải trả người lao động | 9,951 | 7,546 | 8,180 | 9,169 | 11,351 | 10,431 | 11,411 | 10,822 | 13,474 | 12,020 | 14,593 | 18,665 | 16,164 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 325,038 | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,897 | 2,996 | 4,745 | 1,617 | 6,801 | 1,231 | 4,041 | 953 | 150 | 1,537 | 1,995 | 375 | 39 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,925 | 1,700 | 6,908 | 5,492 | 1,352 | 1,324 | 1,804 | 1,765 | 1,495 | 1,711 | 1,650 | 1,283 | 978 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,003,154 | 1,006,776 | 654,944 | 1,173,761 | 1,171,156 | 1,305,593 | 1,313,662 | 1,284,816 | 1,279,294 | 1,263,545 | 1,257,025 | 1,246,122 | 1,244,109 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 11,727 | 11,652 | 11,693 | 10,675 | 9,731 | 11,865 | 9,176 | 9,268 | 10,650 | 9,558 | 5,997 | 7,099 | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 329,443 | 327,198 | 321,597 | 317,542 | 584,461 | 580,623 | 545,188 | 539,691 | 534,279 | 528,855 | 523,624 | 518,464 | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 293,752 | 293,787 | 291,888 | 299,327 | 299,315 | 299,387 | 299,313 | 299,622 | 299,505 | 299,517 | 299,515 | 299,431 | 299,890 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 368,231 | 374,138 | 363,055 | 541,145 | 543,624 | 412,014 | 421,861 | 430,830 | 430,830 | 419,098 | 419,098 | 417,069 | 418,657 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -721,568 | -710,739 | -805,529 | -826,173 | -811,204 | -900,511 | -900,926 | -859,009 | -828,310 | -796,588 | -773,514 | -747,099 | -725,715 |
| I. Vốn chủ sở hữu | -721,568 | -710,739 | -805,529 | -826,173 | -811,204 | -900,511 | -900,926 | -859,009 | -828,310 | -796,588 | -773,514 | -747,099 | -725,715 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 | 122,445 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 | 4,621 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 | 1,800 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 | 9,304 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -862,346 | -851,521 | -945,295 | -966,883 | -951,860 | -1,041,118 | -1,040,504 | -999,648 | -968,998 | -937,311 | -914,232 | -888,036 | -866,615 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 2,607 | 2,612 | 1,596 | 2,540 | 2,486 | 2,437 | 1,408 | 2,468 | 2,518 | 2,553 | 2,548 | 2,767 | 2,729 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 339,369 | 345,279 | 376,804 | 398,053 | 421,323 | 490,058 | 497,339 | 514,415 | 526,583 | 540,069 | 562,327 | 583,861 | 600,052 |