CTCP DAP - VINACHEM (ddv)

29.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,473,2442,268,9382,197,9292,097,3021,767,2881,592,3791,626,9701,432,2951,314,9971,302,5791,371,7631,191,8371,338,208
I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,88628,509180,632177,41530,83118,792115,76686,678218,745310,41313,19820,750170,251
1. Tiền47,88628,509110,632177,41530,83118,79215,76646,6787,74515,41313,19820,75013,251
2. Các khoản tương đương tiền70,000100,00040,000211,000295,000157,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,505,0001,505,0001,275,0001,235,0001,145,1501,084,150934,150824,150609,150442,150567,150412,150212,150
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,505,0001,505,0001,275,0001,235,0001,145,1501,084,150934,150824,150609,150442,150567,150412,150212,150
III. Các khoản phải thu ngắn hạn154,883211,119345,281196,131172,358207,859280,984161,792147,136138,876279,325145,347388,372
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,80424,211148,42290,87055,32536,324115,72557,713101,68645,657197,825101,052345,110
2. Trả trước cho người bán82,79734,59144,31839,36551,16668,83444,36148,78313,19226,05223,33729,53728,126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác50,067154,324154,56368,12667,788105,161128,89962,12440,36973,35561,47218,52716,314
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,785-2,007-2,023-2,229-1,920-2,460-8,001-6,828-8,111-6,188-3,309-3,768-1,178
IV. Tổng hàng tồn kho693,801454,337356,290425,763411,406237,080264,743318,345325,998382,432460,928576,885557,653
1. Hàng tồn kho693,801454,337356,290425,763411,406237,080264,743318,345325,998398,212476,708576,885562,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,780-15,780-5,146
V. Tài sản ngắn hạn khác71,67469,97440,72662,9937,54344,49731,32641,33113,96928,70851,16236,7059,782
1. Chi phí trả trước ngắn hạn54111,83718,1831,4222552,1804,8473,8434827,24314,5911,6873,421
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ48,71232,60336,80729,6308,10030,00914,04425,09333,106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,42125,53422,54324,7647,28812,68818,3797,47913,4867,42111,4791,9116,361
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn560,462496,772490,423462,630470,775512,739553,855587,074609,004662,151706,721747,357773,675
I. Các khoản phải thu dài hạn2,3181,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,614
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,3181,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,6141,614
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định472,177462,487472,256441,467451,510485,660519,840547,199572,905612,578651,619685,206720,361
1. Tài sản cố định hữu hình466,810462,268472,027441,227451,260485,660519,840547,199572,905612,578651,619685,206720,361
2. Tài sản cố định thuê tài chính5,158
3. Tài sản cố định vô hình208219229240250
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn81,23227,47010,88413,41310,6687,1105,6534,7353,94511,44811,00617,7503,555
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang81,23227,47010,88413,41310,6687,1105,6534,7353,94511,44811,00617,7503,555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,2684,2684,2684,2684,6504,6504,6504,6504,5754,5754,5754,5124,367
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,0005,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-732-732-732-732-350-350-350-350-425-425-425-488-633
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4679341,4011,8682,33513,70522,09928,87725,96531,93637,90738,27443,778
1. Chi phí trả trước dài hạn4679341,4011,8682,33513,70522,09928,87725,96531,93637,90738,27443,778
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,033,7072,765,7102,688,3522,559,9312,238,0642,105,1182,180,8252,019,3691,924,0011,964,7302,078,4851,939,1942,111,883
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả772,111641,928785,671661,340460,109385,930481,956290,917223,694326,917374,370214,789382,948
I. Nợ ngắn hạn764,660639,687783,430659,099457,868383,689479,715288,676221,453324,676372,129212,548380,707
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn117,49720,36435,61167,24483,173138,016
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn321,200219,892414,180390,757298,145189,997143,164156,616108,297116,700192,999121,80387,591
4. Người mua trả tiền trước15,40748,6852,12264,82632,26355,65841,75220,6226,8851,5063,22413,60313,993
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,99398,95753,98830,31918,3175,47517,2716,0069,3832,0705441661,011
6. Phải trả người lao động183,561134,40898,34846,82995,84063,33452,59939,06775,31266,09051,51538,90554,564
7. Chi phí phải trả ngắn hạn53,75319,0758,72281,2331,60015,09856,11448,9766,86730,9566,32522,3811,744
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9418828381161242
11. Phải trả ngắn hạn khác12,41517,834144,87119,6382,9193,21488,7912,5681,5895,8224,0574,90577,415
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn58,18938,79216,37542,30033,7008,51714,1956,7507,525
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,83422,28422,4069,1218,7858,51910,5246,02113,11920,01323,3823,0186,372
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn7,4512,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,241
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,2412,241
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,210
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,261,5962,123,7821,902,6811,898,5921,777,9541,719,1881,698,8681,728,4531,700,3071,637,8121,704,1141,724,4041,728,935
I. Vốn chủ sở hữu2,261,5962,123,7821,902,6811,898,5921,777,9541,719,1881,698,8681,728,4531,700,3071,637,8121,704,1141,724,4041,728,935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,0991,461,099
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển159,762159,762159,762126,092126,092126,092126,092111,687111,687111,687111,6874,5084,508
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối640,734502,921281,820311,400190,763131,996111,677155,666127,52065,026131,328258,797263,328
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,033,7072,765,7102,688,3522,559,9312,238,0642,105,1182,180,8252,019,3691,924,0011,964,7302,078,4851,939,1942,111,883
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |