| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,473,244 | 2,268,938 | 2,197,929 | 2,097,302 | 1,767,288 | 1,592,379 | 1,626,970 | 1,432,295 | 1,314,997 | 1,302,579 | 1,371,763 | 1,191,837 | 1,338,208 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 47,886 | 28,509 | 180,632 | 177,415 | 30,831 | 18,792 | 115,766 | 86,678 | 218,745 | 310,413 | 13,198 | 20,750 | 170,251 |
| 1. Tiền | 47,886 | 28,509 | 110,632 | 177,415 | 30,831 | 18,792 | 15,766 | 46,678 | 7,745 | 15,413 | 13,198 | 20,750 | 13,251 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 70,000 | 100,000 | 40,000 | 211,000 | 295,000 | 157,000 | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,505,000 | 1,505,000 | 1,275,000 | 1,235,000 | 1,145,150 | 1,084,150 | 934,150 | 824,150 | 609,150 | 442,150 | 567,150 | 412,150 | 212,150 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,505,000 | 1,505,000 | 1,275,000 | 1,235,000 | 1,145,150 | 1,084,150 | 934,150 | 824,150 | 609,150 | 442,150 | 567,150 | 412,150 | 212,150 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 154,883 | 211,119 | 345,281 | 196,131 | 172,358 | 207,859 | 280,984 | 161,792 | 147,136 | 138,876 | 279,325 | 145,347 | 388,372 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 23,804 | 24,211 | 148,422 | 90,870 | 55,325 | 36,324 | 115,725 | 57,713 | 101,686 | 45,657 | 197,825 | 101,052 | 345,110 |
| 2. Trả trước cho người bán | 82,797 | 34,591 | 44,318 | 39,365 | 51,166 | 68,834 | 44,361 | 48,783 | 13,192 | 26,052 | 23,337 | 29,537 | 28,126 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 50,067 | 154,324 | 154,563 | 68,126 | 67,788 | 105,161 | 128,899 | 62,124 | 40,369 | 73,355 | 61,472 | 18,527 | 16,314 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,785 | -2,007 | -2,023 | -2,229 | -1,920 | -2,460 | -8,001 | -6,828 | -8,111 | -6,188 | -3,309 | -3,768 | -1,178 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 693,801 | 454,337 | 356,290 | 425,763 | 411,406 | 237,080 | 264,743 | 318,345 | 325,998 | 382,432 | 460,928 | 576,885 | 557,653 |
| 1. Hàng tồn kho | 693,801 | 454,337 | 356,290 | 425,763 | 411,406 | 237,080 | 264,743 | 318,345 | 325,998 | 398,212 | 476,708 | 576,885 | 562,800 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,780 | -15,780 | -5,146 | ||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 71,674 | 69,974 | 40,726 | 62,993 | 7,543 | 44,497 | 31,326 | 41,331 | 13,969 | 28,708 | 51,162 | 36,705 | 9,782 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 541 | 11,837 | 18,183 | 1,422 | 255 | 2,180 | 4,847 | 3,843 | 482 | 7,243 | 14,591 | 1,687 | 3,421 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 48,712 | 32,603 | 36,807 | 29,630 | 8,100 | 30,009 | 14,044 | 25,093 | 33,106 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 22,421 | 25,534 | 22,543 | 24,764 | 7,288 | 12,688 | 18,379 | 7,479 | 13,486 | 7,421 | 11,479 | 1,911 | 6,361 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 560,462 | 496,772 | 490,423 | 462,630 | 470,775 | 512,739 | 553,855 | 587,074 | 609,004 | 662,151 | 706,721 | 747,357 | 773,675 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,318 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 2,318 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 | 1,614 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 472,177 | 462,487 | 472,256 | 441,467 | 451,510 | 485,660 | 519,840 | 547,199 | 572,905 | 612,578 | 651,619 | 685,206 | 720,361 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 466,810 | 462,268 | 472,027 | 441,227 | 451,260 | 485,660 | 519,840 | 547,199 | 572,905 | 612,578 | 651,619 | 685,206 | 720,361 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 5,158 | ||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 208 | 219 | 229 | 240 | 250 | ||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 81,232 | 27,470 | 10,884 | 13,413 | 10,668 | 7,110 | 5,653 | 4,735 | 3,945 | 11,448 | 11,006 | 17,750 | 3,555 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 81,232 | 27,470 | 10,884 | 13,413 | 10,668 | 7,110 | 5,653 | 4,735 | 3,945 | 11,448 | 11,006 | 17,750 | 3,555 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 4,268 | 4,268 | 4,268 | 4,268 | 4,650 | 4,650 | 4,650 | 4,650 | 4,575 | 4,575 | 4,575 | 4,512 | 4,367 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -732 | -732 | -732 | -732 | -350 | -350 | -350 | -350 | -425 | -425 | -425 | -488 | -633 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 467 | 934 | 1,401 | 1,868 | 2,335 | 13,705 | 22,099 | 28,877 | 25,965 | 31,936 | 37,907 | 38,274 | 43,778 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 467 | 934 | 1,401 | 1,868 | 2,335 | 13,705 | 22,099 | 28,877 | 25,965 | 31,936 | 37,907 | 38,274 | 43,778 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,033,707 | 2,765,710 | 2,688,352 | 2,559,931 | 2,238,064 | 2,105,118 | 2,180,825 | 2,019,369 | 1,924,001 | 1,964,730 | 2,078,485 | 1,939,194 | 2,111,883 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 772,111 | 641,928 | 785,671 | 661,340 | 460,109 | 385,930 | 481,956 | 290,917 | 223,694 | 326,917 | 374,370 | 214,789 | 382,948 |
| I. Nợ ngắn hạn | 764,660 | 639,687 | 783,430 | 659,099 | 457,868 | 383,689 | 479,715 | 288,676 | 221,453 | 324,676 | 372,129 | 212,548 | 380,707 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 117,497 | 20,364 | 35,611 | 67,244 | 83,173 | 138,016 | |||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 321,200 | 219,892 | 414,180 | 390,757 | 298,145 | 189,997 | 143,164 | 156,616 | 108,297 | 116,700 | 192,999 | 121,803 | 87,591 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 15,407 | 48,685 | 2,122 | 64,826 | 32,263 | 55,658 | 41,752 | 20,622 | 6,885 | 1,506 | 3,224 | 13,603 | 13,993 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 36,993 | 98,957 | 53,988 | 30,319 | 18,317 | 5,475 | 17,271 | 6,006 | 9,383 | 2,070 | 544 | 166 | 1,011 |
| 6. Phải trả người lao động | 183,561 | 134,408 | 98,348 | 46,829 | 95,840 | 63,334 | 52,599 | 39,067 | 75,312 | 66,090 | 51,515 | 38,905 | 54,564 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 53,753 | 19,075 | 8,722 | 81,233 | 1,600 | 15,098 | 56,114 | 48,976 | 6,867 | 30,956 | 6,325 | 22,381 | 1,744 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 94 | 188 | 283 | 81 | 161 | 242 | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 12,415 | 17,834 | 144,871 | 19,638 | 2,919 | 3,214 | 88,791 | 2,568 | 1,589 | 5,822 | 4,057 | 4,905 | 77,415 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 58,189 | 38,792 | 16,375 | 42,300 | 33,700 | 8,517 | 14,195 | 6,750 | 7,525 | ||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 23,834 | 22,284 | 22,406 | 9,121 | 8,785 | 8,519 | 10,524 | 6,021 | 13,119 | 20,013 | 23,382 | 3,018 | 6,372 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 7,451 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 | 2,241 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,210 | ||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 2,261,596 | 2,123,782 | 1,902,681 | 1,898,592 | 1,777,954 | 1,719,188 | 1,698,868 | 1,728,453 | 1,700,307 | 1,637,812 | 1,704,114 | 1,724,404 | 1,728,935 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2,261,596 | 2,123,782 | 1,902,681 | 1,898,592 | 1,777,954 | 1,719,188 | 1,698,868 | 1,728,453 | 1,700,307 | 1,637,812 | 1,704,114 | 1,724,404 | 1,728,935 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 | 1,461,099 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 159,762 | 159,762 | 159,762 | 126,092 | 126,092 | 126,092 | 126,092 | 111,687 | 111,687 | 111,687 | 111,687 | 4,508 | 4,508 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 640,734 | 502,921 | 281,820 | 311,400 | 190,763 | 131,996 | 111,677 | 155,666 | 127,520 | 65,026 | 131,328 | 258,797 | 263,328 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,033,707 | 2,765,710 | 2,688,352 | 2,559,931 | 2,238,064 | 2,105,118 | 2,180,825 | 2,019,369 | 1,924,001 | 1,964,730 | 2,078,485 | 1,939,194 | 2,111,883 |