CTCP Tập đoàn Đua Fat (dff)

0.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh294,137743,4221,597,6341,306,518887,155853,5691,293,301
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)294,137743,4221,597,6341,306,518887,155853,5691,293,301
4. Giá vốn hàng bán302,407662,0211,382,5861,172,990785,524763,9391,188,526
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-8,26981,401215,048133,528101,63289,630104,774
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,10314,7257453,9752,7761,037150
7. Chi phí tài chính240,006238,978163,70779,22860,56860,43359,061
-Trong đó: Chi phí lãi vay227,085223,745142,76379,08860,23560,01654,363
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng35
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp229,57961,14029,27526,85718,97424,65330,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-467,751-203,99322,81031,38224,8665,58015,722
12. Thu nhập khác19,3659,4743,3992,0004,38321,2652,905
13. Chi phí khác14,1654,09911,5531,0592301,6343,132
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,2005,376-8,1549414,15319,630-226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-462,551-198,61714,65632,32329,01925,21015,496
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2510,9096,4635,8085,0683,634
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7211,782744
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)74612,6917,2075,8085,0683,634
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-462,558-198,6631,96525,11623,21120,14211,862
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-4-7-88-37-33
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-462,554-198,6562,05225,15323,21120,17511,862

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |