CTCP Tập đoàn Đua Fat (dff)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
3.7K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
3.3
96 Bi
80 Mi
398,368
10.4 - 1.2
3,040 Bi
298 Bi
1,019.5%
8.93%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (1.31) 0% 32 (0.03) 0%
2022 1,533.73 (1.65) 0% 0 (0.02) 0%
2023 1,000 (0.18) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV43,37244,20374,478184,349294,137743,4221,597,6341,306,518887,155853,5691,293,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-368,023-226,479-116,888-214,198-462,551-198,61714,65632,32329,01925,21015,496
Lợi nhuận sau thuế -368,023-226,453-116,915-214,198-462,558-198,6631,96525,11623,21120,14211,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-368,022-226,453-116,915-214,198-462,554-198,6562,05225,15323,21120,17511,862
Tổng tài sản2,815,8502,833,0963,242,8023,337,9723,291,1143,954,6734,361,7972,651,5811,887,9501,534,5301,572,588
Tổng nợ3,289,2202,938,5483,122,8483,039,8113,053,1983,254,1993,464,8412,156,7421,417,0211,085,3441,345,344
Vốn chủ sở hữu-473,371-105,452119,954298,161237,916700,474896,956494,839470,929449,185227,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |