CTCP Tập đoàn Đua Fat (dff)

0.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.40
0
0
0
0
3.0K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
2.2
32 Bi
80 Mi
264,755
1.2 - 0.4
3,053 Bi
238 Bi
1,283.3%
7.23%
5 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 137.00 (-2.80) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.70 (-1.05) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV43,37244,20374,478184,349294,137743,4221,597,6341,306,518887,155853,5691,293,301
Tổng lợi nhuận trước thuế-368,023-226,479-116,888-214,198-462,551-198,61714,65632,32329,01925,21015,496
Lợi nhuận sau thuế -368,023-226,453-116,915-214,198-462,558-198,6631,96525,11623,21120,14211,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-368,022-226,453-116,915-214,198-462,554-198,6562,05225,15323,21120,17511,862
Tổng tài sản2,815,8502,833,0963,242,8023,337,9723,291,1143,954,6734,361,7972,651,5811,887,9501,534,5301,572,588
Tổng nợ3,289,2202,938,5483,122,8483,039,8113,053,1983,254,1993,464,8412,156,7421,417,0211,085,3441,345,344
Vốn chủ sở hữu-473,371-105,452119,954298,161237,916700,474896,956494,839470,929449,185227,243


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc