CTCP Thế Giới Số (dgw)

43.70
-0.20
(-0.46%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,292,3577,503,6585,871,9625,574,8506,138,0856,379,7195,063,7055,001,9874,977,4535,552,9644,622,6423,941,9104,267,5695,942,2804,824,5147,104,0758,073,4163,868,0914,346,1975,063,161
2. Các khoản giảm trừ doanh thu302,208113,020140,51955,533278,803153,75355,69616,991128,477140,19926,836-18,018192,446-122,941-85,65095,374151,86342,966128,65656,363
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,990,1497,390,6375,731,4435,519,3175,859,2826,225,9665,008,0094,984,9964,848,9775,412,7654,595,8073,959,9274,075,1236,065,2214,910,1647,008,7007,921,5543,825,1244,217,5415,006,797
4. Giá vốn hàng bán7,297,7706,740,0745,244,1155,038,5915,251,6915,623,9034,543,6854,596,8674,328,0315,027,9254,202,8303,699,1943,605,3005,659,2654,589,9366,542,2487,308,6293,551,1533,912,4194,687,769
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)692,378650,563487,328480,725607,591602,063464,324388,129520,945384,840392,976260,734469,823405,956320,228466,453612,925273,971305,122319,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,68769,74777,47151,31555,52873,96540,69024,00466,15946,74444,64637,00467,87738,24229,65173,27767,85648,47338,90224,900
7. Chi phí tài chính155,10978,0018,776104,32266,54826,20147,88321,88227,87038,44345,56926,57273,50030,15724,98815,38821,7568,6366,4965,480
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,88149,50734,27027,42427,94929,50425,48017,94522,87730,67744,52424,13441,56821,77322,00213,82212,0068,4345,9145,533
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,0101981,20686-1,501-220231-209-4,651-1692,704-2,188-706879-339-1,6601,781-1,571-1,609-979
9. Chi phí bán hàng345,644409,442376,647236,798356,519427,776286,032214,375370,634212,929241,457118,381223,219149,564117,020231,965211,811151,075163,900181,497
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,02855,09255,46555,34264,96666,55158,51354,58764,14448,94140,02045,54940,23837,97432,89724,71341,36226,76025,00720,574
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)213,294177,973125,119135,664173,584155,279112,816121,079119,805131,102113,280105,046200,037227,383174,635266,003407,633134,401147,012135,398
12. Thu nhập khác6,04517,5579,4983,25815,294-4,6752,1722623,8823,9036722,6891,379306179216676252192131
13. Chi phí khác8,1372,0683,0261,816-692,5442,3012,3265,3721,2152,0841,1383,8768352,0071,0521,367475479483
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,09215,4896,4711,44215,363-7,219-129-2,064-1,4912,688-1,4121,551-2,496-529-1,827-837-691-223-287-353
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)211,202193,462131,590137,106188,948148,060112,687119,015118,314133,790111,868106,597197,540226,854172,808265,166406,942134,178146,726135,046
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,98455,67339,424-2,28467,46763,77416,267-4,78447,74819,81719,7214,29953,66737,13930,03254,329135,66226,92230,15328,153
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-31,321-30,675-26,44133,000-25,004-36,7568,82130,619-19,67910,6725,01120,390-11,6779,4215,854-55,914
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49,66324,99812,98330,71642,46327,01825,08825,83428,06930,48824,73224,68941,98946,56035,88754,32979,74826,92230,15328,153
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)161,539168,464118,607106,390146,484121,04287,59993,18190,245103,30187,13681,908155,551180,293136,921210,837327,195107,256116,572106,893
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,7742,0242,8574676,128-707-1,4627126778864,1202,519-204-1336-118041125180
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)159,765166,440115,751105,923140,356121,75089,06292,46989,568102,41583,01679,389155,754180,306136,885210,838327,014107,215116,447106,713

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,701,1998,659,0097,785,3847,276,3427,773,9597,186,4926,753,3456,287,2056,841,8836,483,7016,023,4225,379,0525,782,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,742,002708,6861,149,1291,294,6361,406,6641,177,423833,575833,0611,450,3691,562,176963,382128,831827,784
1. Tiền352,432338,860289,517338,820172,695231,218282,001315,291186,909192,569216,199128,831281,583
2. Các khoản tương đương tiền1,389,570369,827859,612955,8171,233,969946,206551,574517,7701,263,4601,369,607747,184546,201
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn697,30310,3552,255
1. Chứng khoán kinh doanh772,337
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-90,888
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,85510,3552,255
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,513,5554,658,0002,845,7552,526,6812,638,4902,924,9692,815,7192,284,6542,220,5532,540,7672,355,9742,085,8311,578,649
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,222,9323,216,2802,630,6232,260,9842,383,2192,527,3092,544,1042,077,4911,981,6502,365,8572,228,0981,895,9461,495,984
2. Trả trước cho người bán147,692272,09875,222110,872118,264140,215141,94571,99392,225110,84167,88894,46437,475
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn79,758
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn85,95877,41968,88753,61461,31450,94249,74741,52820,00020,00021,00023,720
6. Phải thu ngắn hạn khác60,9491,092,98265,63088,479129,180239,834122,430128,844148,73087,53283,291117,72464,774
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,978-3,120-3,139-2,542-45,786-43,702-43,702-43,422-43,580-43,462-43,304-43,304-43,304
IV. Tổng hàng tồn kho4,436,2183,017,1323,515,1213,189,3393,500,8422,859,8622,908,4052,944,8373,002,6732,248,5722,592,9423,032,7673,254,339
1. Hàng tồn kho4,571,6203,198,6723,696,6613,316,9803,628,4833,002,6093,051,6803,071,8333,129,6692,414,2612,758,6313,223,1253,444,697
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-135,402-181,540-181,540-127,642-127,642-142,747-143,275-126,996-126,996-165,689-165,689-190,358-190,358
V. Tài sản ngắn hạn khác312,121264,836273,123265,687227,963224,238195,645224,653168,288132,185111,124131,623121,447
1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,77618,93414,23010,94518,91921,64218,15810,89815,51613,46316,51913,26327,077
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ292,091244,675257,187245,668206,835199,191173,774200,202151,287117,63593,480114,62293,499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2541,2271,7079,0742,2103,4053,7131,4841,0871,1263,739872
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13,554
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,654557,073559,564563,860726,425684,375601,750615,174659,133519,453536,222537,295573,071
I. Các khoản phải thu dài hạn14,57133,30732,59932,21260,92238,36818,24018,23717,04015,54214,73014,74822,405
1. Phải thu dài hạn của khách hàng38,368
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác14,57133,30732,59932,28160,99118,24018,23717,04015,54214,73014,74822,405
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-68-68
II. Tài sản cố định126,863130,391136,363140,435172,007161,177124,885128,012131,009110,982108,45793,40195,634
1. Tài sản cố định hữu hình55,88458,14961,31564,07067,04969,53933,80136,21838,25939,60341,11030,78732,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình70,97972,24275,04876,365104,95891,63991,08491,79492,75171,37967,34762,61463,351
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn41135412,09914,95014,95014,90914,909
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41135412,09914,95014,95014,90914,909
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,82435,81435,61651,83013,76612,27212,49218,62419,11260,96061,13066,45070,627
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh14,01013,00112,80351,83011,51110,01710,23718,62419,11260,96061,13059,89562,084
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,23440,23422,8146,5558,544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-17,420-17,420
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,2552,2552,255
VI. Tổng tài sản dài hạn khác377,396357,521354,851339,341477,632105,00668,17092,492124,50175,93088,86192,646107,350
1. Chi phí trả trước dài hạn18,10821,79925,61929,49430,50625,07624,99619,15220,44013,50215,76114,7398,959
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại131,781100,45986,21359,07295,68670,68133,92642,02772,74953,07063,74268,65989,142
3. Tài sản dài hạn khác9,2489,2489,2489,2489,2489,2489,24831,31331,3139,3589,3589,2489,248
VII. Lợi thế thương mại218,259226,015233,771241,527342,192352,603363,013342,901352,561256,039263,044270,050277,055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,256,8539,216,0838,344,9487,840,2028,500,3857,870,8687,355,0956,902,3797,501,0167,003,1546,559,6445,916,3476,355,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả7,784,3835,925,1525,222,4824,724,0415,488,4075,030,2474,546,8564,182,9834,873,9134,346,7074,006,4983,411,1573,932,007
I. Nợ ngắn hạn7,779,8495,918,4185,219,9484,721,5075,482,9605,015,3784,534,4094,168,7364,857,7314,326,0553,985,6463,378,9033,882,135
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,899,1713,182,2362,864,8942,698,8522,486,5792,726,3262,644,5762,382,6222,321,4922,022,1282,120,7411,752,3031,914,826
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,524,4111,721,0461,902,4681,561,7632,302,9261,739,2551,603,1411,117,3801,556,7521,542,5391,271,8061,192,2151,210,476
4. Người mua trả tiền trước277,840323,534137,881146,733159,471181,571187,225162,167138,521111,892162,403125,21295,943
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,91555,68234,0044,61552,34862,2908,4905,15631,36146,53651,2313,95738,652
6. Phải trả người lao động40,74032,48625,85018,66536,69835,57630,47421,64230,92428,09721,76814,36428,121
7. Chi phí phải trả ngắn hạn432,116320,757232,607256,193325,303236,05644,187101,495251,495111,522161,309157,895306,511
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn247
11. Phải trả ngắn hạn khác563,656282,67722,24434,686119,63534,30516,316378,275527,186463,371196,387132,959287,433
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn-30-75
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-3
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn4,5346,7342,5342,5345,44714,86912,44714,24716,18220,65220,85232,25449,872
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác4,5346,7342,5342,5342,5342,1504,0345,8347,7697,9348,1345,9345,859
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9,8055,5005,5005,5009,8059,80523,50041,100
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,9142,9142,9142,9142,9142,9142,9142,8202,914
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,472,4703,290,9313,122,4663,116,1613,011,9782,840,6212,808,2392,719,3952,627,1022,656,4472,553,1462,505,1902,423,282
I. Vốn chủ sở hữu3,472,4703,290,9313,122,4663,116,1613,011,9782,840,6212,808,2392,719,3952,627,1022,656,4472,553,1462,505,1902,423,282
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,213,2022,193,2022,193,2022,193,2022,193,2022,173,2021,672,0471,672,2441,672,2441,632,2441,632,2441,632,2991,632,299
2. Thặng dư vốn cổ phần61,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,23461,234
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-6,273-6,273-6,273-6,273-6,273-6,273-6,273-6,470-6,440-6,273-6,273-6,303-6,303
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển400400400400400400400400400400400400400
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,163,9691,004,205837,764831,388730,349582,5001,048,474958,807867,193944,698842,282786,114706,725
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát39,93838,16336,13936,21133,06629,55832,35633,18032,47124,14423,25831,44628,927
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,256,8539,216,0838,344,9487,840,2028,500,3857,870,8687,355,0956,902,3797,501,0167,003,1546,559,6445,916,3476,355,289
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |