CTCP Thế Giới Số (dgw)

43.45
0.45
(1.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,701,1998,659,0097,785,3847,276,3427,773,9597,186,4926,753,3456,287,2056,841,8836,483,7016,023,4225,379,0525,782,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,742,002708,6861,149,1291,294,6361,406,6641,177,423833,575833,0611,450,3691,562,176963,382128,831827,784
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn697,30310,3552,255
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,513,5554,658,0002,845,7552,526,6812,638,4902,924,9692,815,7192,284,6542,220,5532,540,7672,355,9742,085,8311,578,649
IV. Tổng hàng tồn kho4,436,2183,017,1323,515,1213,189,3393,500,8422,859,8622,908,4052,944,8373,002,6732,248,5722,592,9423,032,7673,254,339
V. Tài sản ngắn hạn khác312,121264,836273,123265,687227,963224,238195,645224,653168,288132,185111,124131,623121,447
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn555,654557,073559,564563,860726,425684,375601,750615,174659,133519,453536,222537,295573,071
I. Các khoản phải thu dài hạn14,57133,30732,59932,21260,92238,36818,24018,23717,04015,54214,73014,74822,405
II. Tài sản cố định126,863130,391136,363140,435172,007161,177124,885128,012131,009110,982108,45793,40195,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41135412,09914,95014,95014,90914,909
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,82435,81435,61651,83013,76612,27212,49218,62419,11260,96061,13066,45070,627
VI. Tổng tài sản dài hạn khác377,396357,521354,851339,341477,632105,00668,17092,492124,50175,93088,86192,646107,350
VII. Lợi thế thương mại218,259226,015233,771241,527342,192352,603363,013342,901352,561256,039263,044270,050277,055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,256,8539,216,0838,344,9487,840,2028,500,3857,870,8687,355,0956,902,3797,501,0167,003,1546,559,6445,916,3476,355,289
A. Nợ phải trả7,784,3835,925,1525,222,4824,724,0415,488,4075,030,2474,546,8564,182,9834,873,9134,346,7074,006,4983,411,1573,932,007
I. Nợ ngắn hạn7,779,8495,918,4185,219,9484,721,5075,482,9605,015,3784,534,4094,168,7364,857,7314,326,0553,985,6463,378,9033,882,135
II. Nợ dài hạn4,5346,7342,5342,5345,44714,86912,44714,24716,18220,65220,85232,25449,872
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,472,4703,290,9313,122,4663,116,1613,011,9782,840,6212,808,2392,719,3952,627,1022,656,4472,553,1462,505,1902,423,282
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,256,8539,216,0838,344,9487,840,2028,500,3857,870,8687,355,0956,902,3797,501,0167,003,1546,559,6445,916,3476,355,289
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |