CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

69
1.10
(1.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn892,815975,929983,001899,439924,861810,246837,180956,8381,008,673781,245845,196970,4051,010,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,33747,198157,11763,77490,27089,26582,517196,819301,79076,55370,41957,42093,132
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn150,000160,00070,000140,00090,000130,000140,000140,00080,00080,00050,00050,00053,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,006180,263200,021139,708192,360169,527171,391178,748232,796230,114264,577282,967367,327
IV. Tổng hàng tồn kho509,472584,348551,619552,524527,935398,230422,952421,139378,908381,942410,243529,279460,629
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1194,2433,43424,29623,22420,31920,13115,17712,63649,95650,73836,849
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,035,1781,022,0201,020,4821,014,9101,001,444975,003928,351928,042829,592749,990702,179617,645458,565
I. Các khoản phải thu dài hạn6,407
II. Tài sản cố định174,908179,918183,885188,684187,368182,425169,173158,535154,261156,285151,652145,413142,216
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn827,184819,269812,700804,270790,110774,167741,764733,179638,852577,798534,817457,146301,451
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,86018,99719,52617,36919,33616,46715,26434,09133,96913,55912,66511,68611,144
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8183,8374,3724,5864,6311,9442,1512,2362,5102,3483,0443,3993,754
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,927,9921,997,9492,003,4831,914,3491,926,3051,785,2491,765,5311,884,8801,838,2641,531,2351,547,3751,588,0491,469,502
A. Nợ phải trả816,792896,945910,951834,209869,545708,747709,285845,030771,114661,209696,068761,912670,662
I. Nợ ngắn hạn730,098796,239809,195732,416767,752593,081593,619627,151595,988513,868575,328654,394563,143
II. Nợ dài hạn86,694100,706101,756101,792101,792115,666115,666217,879175,126147,341120,740107,517107,519
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,111,2011,101,0041,092,5311,080,1401,056,7601,076,5021,056,2461,039,8501,067,150870,026851,307826,138798,841
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,927,9921,997,9492,003,4831,914,3491,926,3051,785,2491,765,5311,884,8801,838,2641,531,2351,547,3751,588,0491,469,502
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |