CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.50
0.10
(2.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,237,7531,199,216681,950715,883725,588245,139557,8641,769,8801,993,565211,66530,72928,55622,06019,47217,86315,06411,9525,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,069152,0884,21415,512202,9754789426,536100,5963,4841,1742694972333556032,554426
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,000151,02089,520300,000800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn698,446800,338559,070363,787485,431241,484555,6341,234,6131,416,003164,03529,03427,57120,54917,47316,35313,9439,3144,834
IV. Tổng hàng tồn kho51,56485,06018,44622,27826,7041,1221,122515,037450,94743,6191811742535
V. Tài sản ngắn hạn khác3,67410,71010,69914,30610,4792,05516613,69326,0205275207151,0149481,03847684120
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,152,5361,370,9791,745,2562,220,7011,285,1111,085,143771,228618,533351,13935,78724,24525,33923,24724,28222,45023,43719,85217,791
I. Các khoản phải thu dài hạn288,6742,064169,284605,717284,380390,583307,393547,182271,072184
II. Tài sản cố định1,346,496815,320741,666782,89057,77235,57115,26920,02622,64933,66223,86225,28122,99423,89117,15918,33619,07516,604
III. Bất động sản đầu tư126252378
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,84448,84461,47060,67960,0004,8784,446
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,088271,716677,784666,019881,412658,233448,119
VI. Tổng tài sản dài hạn khác483,433233,03595,052105,3971,42150168314660695383582533924136547771,187
VII. Lợi thế thương mại353,346146,28766,08974,35165851,01156,7591,246
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,97453,89445,30743,75540,31338,50131,80423,706
A. Nợ phải trả2,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,8836,0689,2253,4884,6895,3099,17410,47512,186
I. Nợ ngắn hạn1,339,152570,003339,263598,905498,914218,269111,208754,330444,84944,0643,3585,3102,8224,4324,9046,5015,4282,475
II. Nợ dài hạn690,019628,835690,4041,010,711360,2002,750144,045561,080843,07813,8202,7103,9156662584052,6725,0479,711
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,56948,90644,67041,81939,06635,00429,32721,32911,520
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,97453,89445,30743,75540,31338,50131,80423,706
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |