CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.40
-0.10
(-2.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,35120,59622,41619,09619,24020,48018,95715,38015,016
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13
3. Doanh thu thuần (1)-(2)842,840525,468281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,35120,59622,41619,09619,24020,48018,95715,38015,016
4. Giá vốn hàng bán695,753342,532143,362154,40694,707184,305194,037172,715215,700180,07610,44314,90312,25810,6389,0806,1365,9828,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)147,087182,936137,911124,8805,9874,3066,99011,72317,59119,27510,1527,5136,8388,60211,40012,8219,3986,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,45932,19371,44671,86844,44250,99956,57962,94311,8992,41711,010104247222
7. Chi phí tài chính60,334130,953128,873125,46018,10415,59320,59816,9542,9692,1684372391071589211,1541,2301,396
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,22669,460105,462122,42413,48815,59320,59816,9542,9692,1684372391071589211,1541,2301,396
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,45423,25520,46525,46820,179114-2
9. Chi phí bán hàng9,9893,1101,2731,4809371,3051,1681,2491,2341,1488516125625745314173567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp115,11971,18929,19326,2241,761-2,75912,7539,0414,5333,7143,3163,0482,6492,5633,1932,6222,4232,308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,55933,13270,48369,05149,80541,28129,04747,42220,75414,6625,5494,6253,6245,3326,8278,6305,3912,795
12. Thu nhập khác3151851,3773128901,6261,2631943611116268
13. Chi phí khác3662,221798161963510,40823,7091,56434273352116214026112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-51-2,0361,298-785-168-35-10,318-22,083-301159-27-298-20-16-20-25-24-44
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,8215,5224,3263,6045,3166,8068,6055,3672,751
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,1622,9841,2121,3944,2195,8212,7246,6685,7102,9701,2869338509446041,105956731
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,724-260260
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,1624,7081,2121,3944,2195,8212,7246,6685,4493,2301,2869338509446041,105956731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,5914,2363,3932,7544,3726,2027,5004,4112,020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát41,83425,00128,38221,5701652511255820910
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,5814,2363,3932,7544,3726,2027,5004,4112,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,237,7531,199,216681,950715,883725,588245,139557,8641,769,8801,993,565211,66530,72928,55622,06019,47217,86315,06411,9525,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,069152,0884,21415,512202,9754789426,536100,5963,4841,1742694972333556032,554426
1. Tiền281,069152,0884,21415,512202,9754789426,53629,3433,4841,1742692972333556032,554426
2. Các khoản tương đương tiền71,253200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,000151,02089,520300,000800
1. Chứng khoán kinh doanh55,20093,200300,000800
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,180-3,680
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn203,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn698,446800,338559,070363,787485,431241,484555,6341,234,6131,416,003164,03529,03427,57120,54917,47316,35313,9439,3144,834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng166,701371,318266,50628,7787,51747,497447,847174,941127,830119,6375413071373763929452563,085
2. Trả trước cho người bán49,78428,79498,2802,061297,2692,0153,344941,5661,221,9375,3526833,21525
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn319,112318,351176,950285,499168,681170,68583,49842,06255,37937,27628,410
6. Phải thu ngắn hạn khác177,45899,29618,00748,12212,10924,43429,59176,19111,0031,91622926,72720,41217,09712,74612,9989,0321,749
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,607-17,422-673-673-146-3,146-8,647-146-146-146-146-146
IV. Tổng hàng tồn kho51,56485,06018,44622,27826,7041,1221,122515,037450,94743,6191811742535
1. Hàng tồn kho66,308114,92018,44622,29226,7181,1221,122515,037450,94743,6191811742535
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,744-29,860-14-14
V. Tài sản ngắn hạn khác3,67410,71010,69914,30610,4792,05516613,69326,0205275207151,0149481,03847684120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8314853794533061631661893225275206744805095281463221
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,82110,20010,32013,85410,17310,87425,697
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22261,8922,6291156156156290
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác41378283354405399
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,152,5361,370,9791,745,2562,220,7011,285,1111,085,143771,228618,533351,13935,78724,24525,33923,24724,28222,45023,43719,85217,791
I. Các khoản phải thu dài hạn288,6742,064169,284605,717284,380390,583307,393547,182271,072184
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn32,000125,322485,022229,350355,629307,393517,704241,593
5. Phải thu dài hạn khác256,6742,06443,961120,69455,03034,95429,47829,478184
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,346,496815,320741,666782,89057,77235,57115,26920,02622,64933,66223,86225,28122,99423,89117,15918,33619,07516,604
1. Tài sản cố định hữu hình1,237,766737,238741,380782,55657,59335,47715,22719,97022,57933,57923,76525,28122,99423,89117,15916,87717,33016,550
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,4451,711
3. Tài sản cố định vô hình108,73078,082287334180944256708498153454
III. Bất động sản đầu tư126252378
- Nguyên giá1,8921,8921,8921,8921,8921,8921,892
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,892-1,892-1,892-1,892-1,766-1,640-1,514
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,84448,84461,47060,67960,0004,8784,446
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,84448,84461,47060,67960,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,088271,716677,784666,019881,412658,233448,119
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh244,058677,784666,019881,412658,233448,119
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,08855,462
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-27,805
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác483,433233,03595,052105,3971,42150168314660695383582533924136547771,187
1. Chi phí trả trước dài hạn129,96386,62728,96331,0467625016831466069538358253392413500668
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại124120
3. Tài sản dài hạn khác1551101,187
VII. Lợi thế thương mại353,346146,28766,08974,35165851,01156,7591,246
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,97453,89445,30743,75540,31338,50131,80423,706
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,8836,0689,2253,4884,6895,3099,17410,47512,186
I. Nợ ngắn hạn1,339,152570,003339,263598,905498,914218,269111,208754,330444,84944,0643,3585,3102,8224,4324,9046,5015,4282,475
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn425,890252,018216,685521,070440,046128,12355,550427,355280,46925,4071,1101,1231508332,1533,2323,030
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn688,530113,64633,03224,89736,26066,59128,81842,72649,0577,4792696984005885491,48917439
4. Người mua trả tiền trước42,37532,22214,3246,2462,543223,63288,4006741601716
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước78,38363,6482,8657,5064,63810,0505,0466,1703,0262,6372269744389915451,0731,362740
6. Phải trả người lao động18,43930,5573,3993,5173,410829255772861554279289279240226192241135
7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,63166,70763,83839,9084,53922223,2547,1764071212
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6328223618260
11. Phải trả ngắn hạn khác57,27010,5724,4861,3729,3805,59218,29129,63814,9986,8044521,20148667052513085446
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6356356356356356146777608278939561,0131,0681,10786638591
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn690,019628,835690,4041,010,711360,2002,750144,045561,080843,07813,8202,7103,9156662584052,6725,0479,711
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác98014,03412,092200200371,657821,593
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn687,941625,837676,370998,619360,0002,550144,045189,42221,48513,5602,7103,820450332,1855,0479,711
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,0792,018260
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn95216258372487
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,56948,90644,67041,81939,06635,00429,32721,32911,520
I. Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,56948,90644,67041,81939,06635,00429,32721,32911,520
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,168,5871,062,3611,062,3611,062,3611,011,7741,011,7741,011,7741,011,7741,011,774168,92531,42031,42028,56524,83920,70018,00015,0009,500
2. Thặng dư vốn cổ phần1,0491,0491,0491,0491,0491,0491,0491,0491,0491,256
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái15,1948,691
8. Quỹ đầu tư phát triển6636636636636636636636636636639,0338,0268,0268,0265,6981,7981,798
9. Quỹ dự phòng tài chính1,0071,0071,007697322101
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu20
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,336164,151163,466121,279138,09992,84757,44844,58426,46011,6658,4534,2174,2225,1947,9109,2084,4112,020
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát114,287134,440169,998141,6162,9292,90414,93316,8307,059
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,97453,89445,30743,75540,31338,50131,80423,706
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |