CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.60
4.40
293,200
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 272,100 4.50 19,100
4.30 162,300 4.60 295,200
4.20 221,500 4.70 235,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 7,400 7,400
09:36 4.50 0 100 7,500
09:38 4.50 0 300 7,800
09:42 4.50 0 200 8,000
09:46 4.40 -0.10 800 8,800
09:47 4.50 0 500 9,300
09:48 4.50 0 300 9,600
09:50 4.50 0 100 9,700
09:51 4.50 0 300 10,000
09:54 4.40 -0.10 100 10,100
09:56 4.40 -0.10 200 10,300
10:10 4.40 -0.10 300 10,600
10:15 4.40 -0.10 1,600 12,200
10:18 4.50 0 300 12,500
10:19 4.40 -0.10 2,200 14,700
10:21 4.40 -0.10 1,100 15,800
10:23 4.50 0 100 15,900
10:36 4.40 -0.10 1,700 17,600
10:39 4.40 -0.10 300 17,900
10:40 4.50 0 100 18,000
10:57 4.50 0 600 18,600
11:10 4.50 0 1,200 19,800
11:12 4.40 -0.10 300 20,100
11:17 4.50 0 1,000 21,100
13:10 4.50 0 136,100 157,200
13:13 4.50 0 100 157,300
13:15 4.50 0 35,000 192,300
13:16 4.50 0 900 193,200
13:17 4.50 0 1,000 194,200
13:18 4.50 0 8,100 202,300
13:19 4.50 0 3,500 205,800
13:21 4.60 0.10 100 205,900
13:23 4.50 0 2,100 208,000
13:24 4.50 0 1,000 209,000
13:25 4.60 0.10 100 209,100
13:30 4.60 0.10 3,000 212,100
13:38 4.50 0 100 212,200
13:39 4.50 0 2,500 214,700
13:42 4.50 0 19,600 234,300
13:49 4.60 0.10 1,000 235,300
13:50 4.50 0 5,000 240,300
13:51 4.50 0 2,500 242,800
13:52 4.50 0 600 243,400
13:54 4.50 0 100 243,500
13:55 4.50 0 1,000 244,500
13:59 4.50 0 200 244,700
14:10 4.60 0.10 22,800 267,500
14:12 4.50 0 1,900 269,400
14:13 4.50 0 10,100 279,500
14:18 4.50 0 7,200 286,700
14:45 4.50 0 6,500 293,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |