CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

5.30
-0.20
(-3.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.60
5.30
501,200
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 30,300 5.40 62,200
5.20 36,100 5.50 43,900
5.10 6,600 5.60 227,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 7,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.50 0 3,500 3,500
09:13 5.40 -0.10 100 3,600
09:18 5.40 -0.10 9,900 13,500
09:19 5.40 -0.10 100,100 113,600
09:21 5.40 -0.10 500 114,100
09:22 5.40 -0.10 2,000 116,100
09:23 5.50 0 100 116,200
09:52 5.40 -0.10 9,000 125,200
09:54 5.40 -0.10 4,300 129,500
09:55 5.40 -0.10 700 130,200
09:56 5.40 -0.10 100 130,300
10:22 5.50 0 100 130,400
10:34 5.40 -0.10 1,400 131,800
10:37 5.40 -0.10 200 132,000
10:42 5.50 0 12,000 144,000
10:43 5.50 0 18,100 162,100
10:45 5.60 0.10 1,100 163,200
10:48 5.50 0 900 164,100
10:49 5.50 0 100 164,200
10:50 5.60 0.10 100 164,300
11:10 5.50 0 8,400 172,700
11:17 5.50 0 200 172,900
13:10 5.40 -0.10 109,200 282,100
13:11 5.40 -0.10 1,000 283,100
13:18 5.50 0 100 283,200
13:21 5.40 -0.10 800 284,000
13:22 5.40 -0.10 17,300 301,300
13:23 5.40 -0.10 5,000 306,300
13:25 5.40 -0.10 100 306,400
13:27 5.40 -0.10 3,700 310,100
13:28 5.40 -0.10 4,100 314,200
13:29 5.40 -0.10 200 314,400
13:30 5.40 -0.10 200 314,600
13:31 5.40 -0.10 4,800 319,400
13:32 5.40 -0.10 5,000 324,400
13:34 5.50 0 10,100 334,500
13:47 5.40 -0.10 2,000 336,500
13:50 5.40 -0.10 5,000 341,500
13:53 5.50 0 2,100 343,600
13:55 5.40 -0.10 23,300 366,900
13:56 5.40 -0.10 500 367,400
13:59 5.40 -0.10 1,200 368,600
14:10 5.40 -0.10 900 369,500
14:14 5.30 -0.20 1,000 370,500
14:15 5.30 -0.20 1,000 371,500
14:17 5.30 -0.20 900 372,400
14:18 5.30 -0.20 4,100 376,500
14:19 5.30 -0.20 2,500 379,000
14:20 5.40 -0.10 100 379,100
14:24 5.30 -0.20 100 379,200
14:26 5.30 -0.20 900 380,100
14:27 5.30 -0.20 2,100 382,200
14:28 5.30 -0.20 6,000 388,200
14:29 5.30 -0.20 5,000 393,200
14:45 5.30 -0.20 108,000 501,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |