CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

5.30
0.10
(1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.30
5.30
5.20
145,700
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 75,600 5.30 61,700
5.10 111,300 5.40 60,800
5.00 69,300 5.50 17,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.40 (1.15) 35.7%
VJC 161.10 (-10.40) 23.2%
GMD 67.10 (1.30) 10.6%
PHP 35.80 (0.80) 5.6%
HAH 56.10 (0.20) 3.7%
PVT 20.60 (-0.40) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.35 (0.25) 3.2%
SCS 54.30 (0.40) 2.8%
PDN 112.00 (1.40) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 70.60 (-0.90) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.50 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.30 0.10 100 100
09:21 5.30 0.10 200 300
09:22 5.30 0.10 100 400
09:30 5.30 0.10 1,300 1,700
09:35 5.30 0.10 10,000 11,700
09:36 5.20 0 5,400 17,100
09:40 5.30 0.10 500 17,600
09:41 5.30 0.10 300 17,900
09:44 5.30 0.10 1,000 18,900
09:45 5.20 0 4,100 23,000
09:47 5.20 0 100 23,100
09:56 5.20 0 24,100 47,200
10:10 5.30 0.10 6,000 53,200
10:12 5.20 0 12,100 65,300
10:13 5.20 0 50,000 115,300
10:16 5.20 0 1,500 116,800
10:47 5.20 0 1,700 118,500
10:52 5.30 0.10 200 118,700
11:12 5.30 0.10 200 118,900
13:10 5.30 0.10 5,700 124,600
13:20 5.20 0 1,000 125,600
13:22 5.20 0 20,000 145,600
13:25 5.30 0.10 100 145,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV305,77575,84783,58282,756547,959281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,35120,596
Tổng lợi nhuận trước thuế-49,24828,28231,60527,65738,29771,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,8215,522
Lợi nhuận sau thuế -52,24127,41130,67827,28633,13570,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,5914,236
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,03118,12719,02916,2701,39642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,5814,236
Tổng tài sản2,602,3332,818,6852,569,5622,514,6752,602,3332,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,45254,974
Tổng nợ1,213,9501,335,7711,114,0591,089,8511,213,9501,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,8836,068
Vốn chủ sở hữu1,388,3821,482,9141,455,5031,424,8251,388,3821,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,56948,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |