CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.90
4.70
137,600
13.1K
0.0K
740x
0.6x
0% # 0%
2
786 Bi
181 Mi
1,029,854
7.8 - 4.5
1,214 Bi
1,388 Bi
87.4%
53.35%
151 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 128,800 4.80 45,700
4.60 45,700 4.90 83,700
4.50 27,400 5.00 29,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 24.30 (-0.35) 35.7%
VJC 132.50 (2.80) 23.2%
GMD 79.00 (2.00) 10.6%
PHP 37.50 (0.00) 5.6%
HAH 47.00 (-0.60) 3.7%
PVT 18.55 (-0.15) 3.7%
TMS 37.60 (-0.35) 3.4%
VSC 15.15 (0.15) 3.2%
SCS 48.10 (-0.45) 2.8%
PDN 98.90 (-0.70) 2.2%
STG 34.50 (2.15) 1.7%
DVP 73.50 (0.10) 1.5%
CDN 25.50 (-1.10) 1.5%
NCT 94.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 0 200 200
09:22 4.70 -0.10 6,000 6,200
09:35 4.80 0 26,300 32,500
09:38 4.90 0.10 100 32,600
10:10 4.80 0 5,000 37,600
10:15 4.70 -0.10 200 37,800
10:18 4.80 0 300 38,100
11:28 4.80 0 10,000 48,100
13:10 4.70 -0.10 5,900 54,000
13:12 4.80 0 100 54,100
13:14 4.70 -0.10 3,500 57,600
13:26 4.70 -0.10 29,200 86,800
13:28 4.70 -0.10 1,300 88,100
13:29 4.70 -0.10 18,800 106,900
13:30 4.70 -0.10 3,000 109,900
13:32 4.70 -0.10 5,000 114,900
13:33 4.70 -0.10 3,200 118,100
13:35 4.70 -0.10 3,400 121,500
13:36 4.80 0 100 121,600
14:19 4.70 -0.10 15,000 136,600
14:20 4.80 0 300 136,900
14:49 4.80 0 700 137,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.18) 0% 50 (0.02) 0%
2020 200 (0.19) 0% 20 (0.04) 0%
2021 450 (0.10) 0% 40 (0.05) 0%
2022 600 (0.28) 0% 52 (0.07) 0%
2023 400 (0.07) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV184,386208,875269,853179,727842,841525,471281,273279,285100,694188,611201,027184,438233,291199,351
Tổng lợi nhuận trước thuế4,34411,2217,91028,03351,50831,09671,78168,26649,63641,24618,72925,34020,45314,821
Lợi nhuận sau thuế 3,05011,4703,29627,53045,34626,38770,57066,87245,41735,42516,00518,67215,00411,591
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5222,574-8,50114,9603,5121,38642,18845,30245,25235,39915,89318,11414,79511,581
Tổng tài sản3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1523,390,2892,570,1952,427,2062,936,5842,010,6991,330,2821,329,0922,388,4132,344,704247,452
Tổng nợ2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8862,029,1721,198,8391,029,6671,609,616859,114221,019255,2541,315,4091,287,92757,883
Vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,361,1181,371,3561,397,5381,326,9691,151,5861,109,2621,073,8381,073,0041,056,777189,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |