CTCP Dệt May 7 (dm7)

19.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh741,071868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451691,988
4. Giá vốn hàng bán620,684740,060535,223802,489732,046751,665686,594667,881694,253631,027592,127
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,387128,09585,00296,53494,460103,532101,91690,41867,67591,42499,861
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7251,1136865582,0755,5606,0474,911833,2731,043
7. Chi phí tài chính7944323467
-Trong đó: Chi phí lãi vay94470467
9. Chi phí bán hàng9,1819,4173,484-13,46811,61527,6088,39212,2686,2233,84510,762
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp41,03843,81033,41842,93623,81324,67144,70733,36721,09342,68843,539
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,89375,98148,78667,62461,10056,81354,86549,69439,49947,84246,136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,76368,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,64547,406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,27436,691
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,27436,691

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |