CTCP Dệt May 7 (dm7)

19.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.60
19.60
19.60
0
18.6K
3.6K
6.5x
1.2x
10% # 19%
0.2
354 Bi
15 Mi
416
26.8 - 18.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.10 600 ATO 0
17.00 400 0.00 0
16.80 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 763.50 (0.76) 0% 40 (0.04) 0%
2019 786.92 (0.79) 0% 0 (0.04) 0%
2020 858,606.02 (0.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 897.70 (0.90) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV345,687105,81590,653198,916741,071868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451
Tổng lợi nhuận trước thuế50,5501,0322,13815,04468,76368,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,645
Lợi nhuận sau thuế 40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Tổng tài sản546,179365,153363,634405,789546,179540,045496,838466,551472,122548,469429,596407,995511,341439,272
Tổng nợ242,30586,22885,535112,958242,305253,667211,556212,781212,001312,150214,182207,626336,844323,930
Vốn chủ sở hữu303,875278,925278,099292,831303,875286,377285,281253,769260,122236,319215,413200,369174,497115,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |