CTCP Dệt May 7 (dm7)

18.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.90
18.90
18.90
18.90
0
18.8K
4.0K
5.6x
1.2x
16% # 21%
0.9
342 Bi
15 Mi
60
25.4 - 11.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 100 21.60 100
0 21.70 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV345,687105,81590,653198,916741,071868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451
Tổng lợi nhuận trước thuế50,5501,0322,13815,04468,76368,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,645
Lợi nhuận sau thuế 40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Tổng tài sản546,179365,153363,634405,789546,179540,045496,838466,551472,122548,469429,596407,995511,341439,272
Tổng nợ242,30586,22885,535112,958242,305253,667211,556212,781212,001312,150214,182207,626336,844323,930
Vốn chủ sở hữu303,875278,925278,099292,831303,875286,377285,281253,769260,122236,319215,413200,369174,497115,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc