CTCP Dệt May 7 (dm7)

19.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
19.20
19.20
19.20
0
18.6K
3.6K
6.5x
1.2x
10% # 19%
0.2
354 Bi
15 Mi
416
26.8 - 18.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.20 100 ATC 0
16.60 300 0.00 0
16.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 763.50 (0.76) 0% 40 (0.04) 0%
2019 786.92 (0.79) 0% 0 (0.04) 0%
2020 858,606.02 (0.86) 0% 0 (0.05) 0%
2022 897.70 (0.90) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV345,687105,81590,653198,916741,071868,156620,231899,030826,506855,719788,843758,376761,928722,451
Tổng lợi nhuận trước thuế50,5501,0322,13815,04468,76368,88350,08368,98363,47258,75154,10950,20240,11850,645
Lợi nhuận sau thuế 40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,4158261,78411,95354,97854,68839,61554,82250,60446,84343,14440,14231,57340,274
Tổng tài sản546,179365,153363,634405,789546,179540,045496,838466,551472,122548,469429,596407,995511,341439,272
Tổng nợ242,30586,22885,535112,958242,305253,667211,556212,781212,001312,150214,182207,626336,844323,930
Vốn chủ sở hữu303,875278,925278,099292,831303,875286,377285,281253,769260,122236,319215,413200,369174,497115,342


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |