CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

58
-1
(-1.69%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh559,658529,684510,441469,229570,831448,125461,778423,016471,444444,882399,778405,499435,632399,411399,212359,243459,205411,070377,794319,748
4. Giá vốn hàng bán403,718456,486425,155373,041430,103375,171355,030321,643360,751352,956306,884326,340302,442290,254278,951268,191330,741293,558259,393213,087
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)155,28672,41085,13396,088140,40672,906106,63497,534108,16491,91392,86579,158132,627109,110120,12291,030126,26294,165103,92777,261
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,5098,3422,23911,7863,28911,2836,9008,21110,83811,65211,64210,0919,2655,7114,8663,7153,9733,8883,4712,936
7. Chi phí tài chính9947963,5961,1811,1891933,2471,4981,7051,5021,0111,2985,8431,9281,3829558441,116347547
-Trong đó: Chi phí lãi vay93
9. Chi phí bán hàng29,79125,75625,29728,14127,41726,50327,08732,71830,25928,93824,88929,58430,62934,05543,37738,15645,65230,98736,38431,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,08619,73418,97720,52719,35618,68618,81320,87317,13518,68120,89218,17617,00417,88820,47016,82616,16417,73618,03818,185
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,92634,46639,50158,02595,73338,80764,38750,65769,90254,44457,71440,19188,41660,95159,75938,80767,57448,21452,63029,590
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)114,31234,90939,67058,80596,11640,99265,11951,22072,30955,77959,65141,27888,73861,44760,73739,27667,92248,56053,03729,731
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)91,37827,91231,71347,02976,87932,78152,08440,96157,83444,61147,70833,00970,97549,13948,56131,40154,31738,82742,40923,765
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,37827,91231,71347,02976,87932,78152,08440,96157,83444,61147,70833,00970,97549,13948,56131,40154,31738,82742,40923,765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,681,8591,662,8601,639,8581,481,4991,513,3801,660,9221,784,2391,715,6461,659,7311,661,2511,606,0081,591,1641,630,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,84289,17256,89343,580129,732101,20043,88961,452109,33287,84251,96838,33147,464
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn491,000506,000511,000330,000274,000420,000545,000550,000480,000495,000480,000410,000455,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn600,272621,369584,462591,572621,592745,882764,365732,460717,881726,615710,035751,511738,137
IV. Tổng hàng tồn kho508,798440,293481,311511,588484,311389,483426,631367,147347,790345,956357,828385,523385,197
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9466,0266,1924,7603,7454,3574,3544,5874,7285,8386,1775,7994,397
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,626210,262212,439347,337313,359173,871174,305174,302177,395178,053182,637236,022189,369
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định162,631162,748164,159165,701157,654147,592141,665145,258149,546150,163154,762157,006159,463
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,72325,55626,96425,18024,7035,91112,5949,1148,5418,3848,5919,77811,368
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,86918,86918,355153,355128,35218,35217,90817,90817,60117,60117,60167,60117,601
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4033,0882,9623,1022,6502,0162,1382,0231,7071,9041,6831,637937
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,902,4851,873,1221,852,2971,828,8361,826,7391,834,7931,958,5441,889,9491,837,1261,839,3041,788,6451,827,1861,819,564
A. Nợ phải trả214,610276,624283,712169,239214,174299,106455,639328,475316,784376,796370,748334,666360,053
I. Nợ ngắn hạn214,027276,096283,206168,744213,713298,675455,225328,093316,402376,395370,347334,497359,914
II. Nợ dài hạn583528506495461431413382382401401169139
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,687,8751,596,4971,568,5851,659,5971,612,5661,535,6861,502,9061,561,4741,520,3421,462,5081,417,8971,492,5201,459,510
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,902,4851,873,1221,852,2971,828,8361,826,7391,834,7931,958,5441,889,9491,837,1261,839,3041,788,6451,827,1861,819,564
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |