CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

60
-0.90
(-1.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.90
60
60
60
1,200
46.4K
5.8K
10.7x
1.3x
11% # 13%
1.2
2,164 Bi
35 Mi
5,270
83 - 53.8
214 Bi
1,613 Bi
13.3%
88.28%
130 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.80 100 60.00 300
58.70 500 60.90 200
58.60 300 61.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 60 -0.90 100 100
13:38 60 -0.90 1,000 1,100
14:45 60 -0.90 100 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.36) 0% 185 (0.21) 0%
2018 0 (1.46) 0% 225 (0.23) 0%
2019 0 (1.53) 0% 230 (0.23) 0%
2020 1,468 (1.54) 0% 233 (0.18) 0%
2021 1,540 (1.57) 0% 0.03 (0.16) 637%
2022 1,550 (1.59) 0% 0.03 (0.20) 800%
2023 1,701 (0.81) 0% 0.03 (0.08) 323%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV559,658529,684510,441469,2292,069,0121,903,7501,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,397
Tổng lợi nhuận trước thuế114,31234,90939,67058,805247,695253,450229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897
Lợi nhuận sau thuế 91,37827,91231,71347,029198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,37827,91231,71347,029198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641
Tổng tài sản1,902,4851,873,1221,852,2971,828,8361,902,4851,840,6141,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994
Tổng nợ214,610276,624283,712169,239214,610228,046328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361
Vốn chủ sở hữu1,687,8751,596,4971,568,5851,659,5971,687,8751,612,5681,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |