CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

60
-0.90
(-1.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV559,658529,684510,441469,229570,8312,069,0121,903,7501,721,6041,593,4981,567,8181,542,2671,533,8511,463,9981,363,5131,388,397
Giá vốn hàng bán403,718456,486425,155373,041430,1031,658,4001,481,9471,346,9311,139,8381,096,7791,013,488975,657896,096804,868790,586
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV155,28672,41085,13396,088140,406408,918417,480372,101452,889401,616438,466492,734488,993534,783498,709
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh111,92634,46639,50158,02595,733243,918249,587222,456247,933197,964221,595285,601282,473256,820210,036
Tổng lợi nhuận trước thuế114,31234,90939,67058,80596,116247,695253,450229,175250,198199,204224,566290,916286,090259,662209,897
Lợi nhuận sau thuế 91,37827,91231,71347,02976,879198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ91,37827,91231,71347,02976,879198,032202,707183,333200,076159,282179,535232,635228,772207,662168,641
Tổng tài sản ngắn hạn1,681,8591,662,8601,639,8581,481,4991,513,3801,681,8591,527,2521,671,4641,598,6081,421,7551,241,1631,298,5421,231,6921,079,211842,930
Tiền mặt75,84289,17256,89343,580129,73275,842129,732114,33247,46485,377107,52798,36779,508158,73192,319
Đầu tư tài chính ngắn hạn491,000506,000511,000330,000274,000491,000274,000475,000405,000225,000125,000260,000290,000270,000115,000
Hàng tồn kho508,798440,293481,311511,588484,311508,798494,187358,681402,744348,512250,226219,139266,490244,889320,319
Tài sản dài hạn220,626210,262212,439347,337313,359220,626313,362177,701239,369200,096222,820234,511233,397226,263241,064
Tài sản cố định162,631162,748164,159165,701157,654162,631157,654149,546159,463171,994190,766200,523185,646200,928219,086
Đầu tư tài chính dài hạn18,86918,86918,355153,355128,35218,869128,35517,90867,60117,60117,45712,84412,13712,00210,573
Tổng tài sản1,902,4851,873,1221,852,2971,828,8361,826,7391,902,4851,840,6141,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994
Tổng nợ214,610276,624283,712169,239214,174214,610228,046328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361
Vốn chủ sở hữu1,687,8751,596,4971,568,5851,659,5971,612,5661,687,8751,612,5681,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.70K5.84K5.28K5.76K4.59K5.17K6.70K6.59K5.98K4.86K5.30K4.95K6.04K5.07K4.50K4.81K4.44K4.63K4.66K4.54K3.38K
Giá cuối kỳ59.70K66.36K53.33K36.75K44.67K48.38K56.39K57.16K86.51K49.15K22.55K21.32K16.13K9.34K5.86K8K14.92K9.32K29.26K21.75K130K
Giá / EPS (PE)10.47 (lần)11.37 (lần)10.10 (lần)6.38 (lần)9.74 (lần)9.36 (lần)8.42 (lần)8.68 (lần)14.47 (lần)10.12 (lần)4.26 (lần)4.30 (lần)2.67 (lần)1.84 (lần)1.30 (lần)1.66 (lần)3.36 (lần)2.01 (lần)6.28 (lần)4.79 (lần)38.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1 (lần)1.21 (lần)1.08 (lần)0.80 (lần)0.99 (lần)1.09 (lần)1.28 (lần)1.36 (lần)2.20 (lần)1.23 (lần)0.43 (lần)0.34 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.50 (lần)0.35 (lần)2.44 (lần)
Giá sổ sách48.60K46.43K43.78K42.03K39.34K37.88K36.06K32.53K27.44K25.44K29.70K27.02K35.41K32.07K32.31K31.78K28.91K34.72K33.50K20.59K14.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.23 (lần)1.43 (lần)1.22 (lần)0.87 (lần)1.14 (lần)1.28 (lần)1.56 (lần)1.76 (lần)3.15 (lần)1.93 (lần)0.76 (lần)0.79 (lần)0.46 (lần)0.29 (lần)0.18 (lần)0.25 (lần)0.52 (lần)0.27 (lần)0.87 (lần)1.06 (lần)8.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)35 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.40%82.98%90.39%86.98%87.66%84.78%84.70%84.07%82.67%77.76%72.87%68.40%69.92%63.68%60.37%56.94%57%56.23%74.98%71.44%72.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.60%17.02%9.61%13.02%12.34%15.22%15.30%15.93%17.33%22.24%27.13%31.60%30.08%36.32%39.63%43.06%43%43.77%25.02%28.56%27.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.28%12.39%17.77%20.59%15.77%10.15%18.32%22.90%27.01%18.48%19.71%22.57%38.17%32.73%31%28.73%29.96%23.14%23.48%42.05%41.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.71%14.14%21.61%25.93%18.73%11.30%22.42%29.71%37.01%22.67%24.54%29.15%61.72%48.65%44.94%40.31%42.78%30.11%30.68%72.56%71.52%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.72%87.61%82.23%79.41%84.23%89.85%81.68%77.10%72.99%81.52%80.29%77.43%61.83%67.27%69%71.27%70.04%76.86%76.52%57.95%58.30%
6/ Thanh toán hiện hành785.82%671.07%509.17%422.55%555.96%840.61%464.48%368.23%306.72%422.13%371.65%304.57%184.26%197.87%205.63%223.85%204.82%245.84%327.38%174.14%185.24%
7/ Thanh toán nhanh548.09%453.92%399.91%316.09%419.67%671.14%386.10%288.56%237.12%261.72%228.19%155.31%103.61%117.05%128.80%121.59%120.10%137.03%173.30%70.40%74.52%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.44%57%34.83%12.55%33.39%72.83%35.19%23.77%45.11%46.23%69.77%13.71%6.87%13.66%25.48%21.22%11.55%23.28%66.63%10.35%14.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản108.75%103.43%93.10%86.70%96.67%105.35%100.05%99.93%104.45%128.08%141.81%177.84%155.66%161.46%143.27%145.16%150.98%153.56%134.89%174.10%213.53%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.02%124.65%103%99.68%110.27%124.26%118.12%118.86%126.34%164.71%194.60%259.99%222.62%253.53%237.31%254.94%264.89%273.08%179.89%243.70%293.08%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu122.58%118.06%113.23%109.18%114.77%117.25%122.49%129.61%143.10%157.12%176.61%229.68%251.74%240%207.65%203.68%215.56%199.80%176.28%300.42%366.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho325.94%299.88%375.52%283.02%314.70%405.03%445.22%336.26%328.67%246.81%296.59%339.67%326.04%393.47%403.14%365.12%448.27%444.12%300.05%325.14%396.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.57%10.65%10.65%12.56%10.16%11.64%15.17%15.63%15.23%12.15%10.10%7.98%6.77%6.58%6.70%7.44%7.12%6.67%7.89%7.34%6.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.41%11.01%9.91%10.89%9.82%12.26%15.17%15.61%15.91%15.56%14.33%14.19%10.54%10.63%9.60%10.80%10.76%10.25%10.65%12.78%13.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.73%12.57%12.06%13.71%11.66%13.65%18.58%20.25%21.79%19.08%17.84%18.33%17.05%15.80%13.92%15.15%15.36%13.33%13.91%22.06%23.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%14%14%18%15%18%24%26%26%21%17%12%11%10%11%11%10%9%10%9%8%
Tăng trưởng doanh thu8.68%10.58%8.04%1.64%1.66%0.55%4.77%7.37%-1.79%-0.91%-15.49%4.45%15.81%14.72%7.35%3.84%13.88%15.74%22.85%16.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.31%10.57%-8.37%25.61%-11.28%-22.83%1.69%10.17%23.14%19.13%6.98%23.07%19.16%12.65%-3.25%8.42%21.59%-2.15%32.07%34.30%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.89%-30.61%-13.16%47.94%72.14%-47.07%-16.32%-4.85%76.02%2.90%-7.48%-45.93%40.09%7.44%17.37%3.57%49.97%0.20%-11.46%43.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.67%6.05%4.18%6.84%3.85%5.04%10.87%18.55%7.83%11.38%9.90%14.48%10.41%-0.75%5.29%9.90%5.55%2.12%109.36%41.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.36%-0.46%0.61%13.33%10.78%-4.51%4.64%12.23%20.43%9.71%5.98%-8.58%20.12%1.79%8.76%8.01%15.83%1.67%58.56%42.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |