CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

60
-0.90
(-1.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh559,658529,684510,441469,229570,831448,125461,778423,016471,444444,882399,778405,499435,632399,411399,212359,243459,205411,070377,794319,748
2. Các khoản giảm trừ doanh thu654788153100323491133,8392,5301329156346139222,20223,34714,47429,400
3. Doanh thu thuần (1)-(2)559,004528,896510,288469,129570,508448,077461,665419,177468,915444,869399,749405,498435,068399,365399,073359,221457,003387,723363,321290,348
4. Giá vốn hàng bán403,718456,486425,155373,041430,103375,171355,030321,643360,751352,956306,884326,340302,442290,254278,951268,191330,741293,558259,393213,087
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)155,28672,41085,13396,088140,40672,906106,63497,534108,16491,91392,86579,158132,627109,110120,12291,030126,26294,165103,92777,261
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,5098,3422,23911,7863,28911,2836,9008,21110,83811,65211,64210,0919,2655,7114,8663,7153,9733,8883,4712,936
7. Chi phí tài chính9947963,5961,1811,1891933,2471,4981,7051,5021,0111,2985,8431,9281,3829558441,116347547
-Trong đó: Chi phí lãi vay93
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng29,79125,75625,29728,14127,41726,50327,08732,71830,25928,93824,88929,58430,62934,05543,37738,15645,65230,98736,38431,875
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,08619,73418,97720,52719,35618,68618,81320,87317,13518,68120,89218,17617,00417,88820,47016,82616,16417,73618,03818,185
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)111,92634,46639,50158,02595,73338,80764,38750,65769,90254,44457,71440,19188,41660,95159,75938,80767,57448,21452,63029,590
12. Thu nhập khác2,6814432267883832,1857235762,4081,3361,9361,087336498978510347346395153
13. Chi phí khác2955891-913213241-1212
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,3864431687793822,1857325632,4061,3361,9361,087323496978469347346407141
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)114,31234,90939,67058,80596,11640,99265,11951,22072,30955,77959,65141,27888,73861,44760,73739,27667,92248,56053,03729,731
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,9346,9977,95711,77619,2368,21113,03510,26014,47511,16911,9438,26917,76312,30812,1767,87613,6059,73210,6285,967
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)22,9346,9977,95711,77619,2368,21113,03510,26014,47511,16911,9438,26917,76312,30812,1767,87613,6059,73210,6285,967
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)91,37827,91231,71347,02976,87932,78152,08440,96157,83444,61147,70833,00970,97549,13948,56131,40154,31738,82742,40923,765
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,37827,91231,71347,02976,87932,78152,08440,96157,83444,61147,70833,00970,97549,13948,56131,40154,31738,82742,40923,765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |