| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 103,989 | 95,360 | 77,498 | 99,217 | 86,554 | 73,531 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,366 | 10,886 | 13,755 | 23,638 | 24,609 | 26,785 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,907 | 14,817 | 12,181 | 12,359 | 12,860 | 10,895 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 73,800 | 63,668 | 44,574 | 57,958 | 45,910 | 29,547 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,696 | 2,080 | 3,214 | 2,311 | 1,606 | 2,703 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,220 | 3,909 | 3,774 | 2,951 | 1,569 | 3,600 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 52,819 | 62,138 | 73,385 | 57,874 | 71,538 | 75,728 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,140 | 2,600 | 1,106 | 1,417 | 1,994 | 1,711 |
| II. Tài sản cố định | 43,063 | 51,009 | 49,260 | 48,306 | 58,684 | 59,916 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,651 | 3,281 | 17,863 | 2,136 | 1,595 | 1,624 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 46 | 46 | 46 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4,966 | 5,249 | 5,156 | 5,968 | 9,218 | 12,431 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 156,808 | 157,498 | 150,883 | 157,091 | 158,092 | 149,258 |
| A. Nợ phải trả | 77,946 | 81,056 | 75,735 | 80,557 | 82,836 | 76,164 |
| I. Nợ ngắn hạn | 71,379 | 69,433 | 65,415 | 69,314 | 82,836 | 76,164 |
| II. Nợ dài hạn | 6,567 | 11,623 | 10,321 | 11,243 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 78,862 | 76,442 | 75,148 | 76,535 | 75,256 | 73,094 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 156,808 | 157,498 | 150,883 | 157,091 | 158,092 | 149,258 |