CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (dnh)

51
6.30
(14.09%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh518,217629,843489,252757,579680,383411,514231,123526,740681,653471,939693,134501,635666,174800,244784,602824,433453,281552,910645,200417,373
4. Giá vốn hàng bán245,749264,511215,056304,831260,936232,296192,433288,518255,634244,138211,157313,509253,262250,704221,692275,006214,280227,532220,081219,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)272,468365,332274,196452,748419,447179,21838,689238,222426,019227,801481,977188,126412,912549,540562,910549,426239,001325,378425,120198,339
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,87520,0502,21915,9292,83046,66345,84111,71717,758101,16332,7493,79724,93999,16070,67085,01733,92547,62061,97152,801
7. Chi phí tài chính10,12858,17257,283-33,53655,75511,89411,987-7529,86115,20215,48616,01516,70813,43218,59515,87917,54417,81612,81933,175
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,02410,94510,66011,17911,04011,86111,74413,13114,91115,20215,48615,95916,15316,00416,02315,87315,95016,01914,59117,254
9. Chi phí bán hàng38,820
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,47913,98715,78317,70620,50119,68718,77523,91718,16718,70420,63227,10121,650-16,78916,78922,24512,89719,10712,96015,546
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)259,595311,787223,790494,758348,057193,03872,586235,646392,724293,580494,044168,874408,348612,355611,905607,117248,932335,197470,219194,712
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)259,928311,777223,790494,948348,386194,14072,590235,656392,754293,540494,046185,736408,348612,566611,905607,131248,932335,227470,231194,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)209,715250,615184,801403,587281,908157,18167,497188,159317,991235,278408,333164,504340,827504,584510,673500,642207,157322,273343,467162,831
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)209,568247,812182,622401,357281,545156,39867,245186,269318,264233,183406,001162,505340,096502,038508,428498,104207,130320,487342,128159,684

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |