CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

5.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723361,732332,089
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723361,732332,089
4. Giá vốn hàng bán434,608447,441340,471281,081267,326258,195279,217267,053244,335217,201195,890193,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)339,645197,246255,537253,313199,981233,120268,369232,906206,226180,522165,842138,751
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,61924,90427,24123,22721,02429,15531,07427,76524,1249,7204,7053,640
7. Chi phí tài chính23,74128,79829,95119,31515,68810,6755,6385,0164,3734,53616,51222,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay23,74128,79829,95015,14711,6656,4191,60375337040012,56718,841
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng40,15138,10135,22636,23836,71642,54649,10652,56253,20850,48543,90434,104
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,70047,81746,46247,36442,46854,54848,56750,28740,53741,57335,19137,806
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)251,672107,434171,139173,623126,134154,506196,133152,805132,23293,64874,94047,696
12. Thu nhập khác9,7865,1383,0482,55711,5667,9289,5818,9726,247788892,002
13. Chi phí khác437465578611902198381,3346482969144,878
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,3494,6732,4701,94610,6647,9098,7437,6385,600492-825-2,876
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)261,021112,107173,609175,569136,798162,415204,876160,443137,83294,14074,11544,820
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,40611,60117,70718,36815,39634,12842,97034,89630,74021,38318,91911,973
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại6315113-3-10-10180
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,46911,75217,72018,36415,38634,11743,15134,89630,74021,38318,91911,973
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,75855,19632,847
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,75855,19632,847

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |