CTCP Nhựa Đồng Nai (dnp)

19.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,825,1992,346,2352,670,0472,107,0972,717,0472,275,8372,288,6281,799,4822,384,3541,878,2392,015,9501,513,5192,890,6851,675,0252,006,7171,390,8182,017,7621,394,8091,189,676858,426
2. Các khoản giảm trừ doanh thu51,22346,50543,33831,75461,81661,34430,90428,48586,60566,5778,68431,36967,80021,066-12,15231,60637,93320,05716,8333,082
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,773,9762,299,7302,626,7092,075,3432,655,2322,214,4932,257,7241,770,9972,297,7491,811,6612,007,2661,482,1492,822,8851,653,9602,018,8691,359,2121,979,8291,374,7521,172,843855,344
4. Giá vốn hàng bán2,363,0731,862,0972,226,9821,708,1712,263,4371,845,3881,844,2871,440,9931,946,0671,454,5321,708,1391,162,2682,481,7511,287,8551,741,2871,047,3401,650,9151,102,030985,116654,383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)410,903437,633399,727367,172391,795369,104413,437330,004351,683357,130299,126319,881341,134366,105277,582311,872328,914272,722187,726200,961
6. Doanh thu hoạt động tài chính129,79892,200109,58679,636248,61681,73169,72269,01599,28581,306355,41455,576203,73542,160238,99625,99271,15328,270129,62636,806
7. Chi phí tài chính146,111173,162183,304198,001135,922141,125189,499182,647186,755178,501270,427177,708228,003167,729224,384148,993177,872131,954136,802100,381
-Trong đó: Chi phí lãi vay140,708145,140176,813151,950111,942114,567156,872165,319142,465164,357186,541168,284205,329159,700168,235144,354169,545125,625131,46997,146
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,4141,1401,27347323,48829,60835,4497,4481,0621,835-8113,1053,1984,1371,2274,6452,1687,938-4,3195,703
9. Chi phí bán hàng152,609143,421114,888122,348146,643129,731129,803120,515142,464119,665117,98398,152117,996117,671117,647101,953118,35275,53473,37568,645
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp120,150109,615124,396107,720131,967119,035128,48692,597124,497104,504110,80194,796127,679100,520137,61678,077142,34094,60996,74668,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)124,245104,77487,99819,211249,36690,55270,82110,706-1,68737,600154,5187,90674,38926,48238,15713,486-36,3306,8346,1116,142
12. Thu nhập khác310,2313,5636,2304,80937,2372,90128,8162,6405,0182,6513,2902,35124,9562,8572,5243,11252,0337,2101,1633,063
13. Chi phí khác252,11229,1882,2596,804226,3123,51832,0422,4612,9789,4961,6463,06610,5562,241-2,4866,0933,7661,7732,8351,436
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)58,119-25,6263,971-1,995-189,075-617-3,2251792,040-6,8451,643-71514,4006165,010-2,98148,2675,437-1,6721,627
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)182,36479,14891,96917,21660,29189,93567,59610,88535330,756156,1617,19188,78927,09843,16710,50611,93712,2714,4397,768
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành88,20836,81434,93513,18838,02028,49723,61910,8493,81723,17751,2177,36040,36311,08538,9205,5089,80814,02113,9064,556
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-40,585-10,911-5,381-5,052-47,121-5,856-5,859-6,040-5,592-6,606-18,731-1,814-7,580-1,379-16,282-31-5,812-4,390-11,544-38
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,62325,90229,5548,136-9,10122,64117,7604,809-1,77516,57132,4865,54532,7839,70622,6395,4773,9959,6322,3624,519
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)134,74053,24662,4149,08069,39367,29449,8366,0762,12814,184123,6751,64656,00617,39220,5285,0297,9422,6392,0773,250
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát54,77923,60432,18398367,79343,56632,1005,4681,27812,22975,8671,09154,48414,76820,0363,2207,4261,4731,9561,986
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)79,96129,64230,2318,0971,60023,72717,7376088501,95547,8085551,5212,6244921,8085151,1661211,264

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,684,5839,103,3149,447,9588,773,2638,959,1147,847,9218,179,1578,214,3978,035,9088,192,5588,025,3277,962,0057,436,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,755,2871,071,2351,855,085946,4142,273,944341,1981,115,780386,0701,005,294343,964858,379549,477745,831
1. Tiền301,103174,881208,043281,496571,178229,778282,754178,463253,318195,663189,920158,354262,041
2. Các khoản tương đương tiền1,454,183896,3541,647,042664,9181,702,766111,420833,026207,608751,975148,301668,459391,123483,790
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn422,346365,398349,757364,436491,714483,654392,951450,186310,925697,166840,045867,042879,692
1. Chứng khoán kinh doanh37,50037,50037,50037,500128,210400,180525,180541,912541,912
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn384,846327,898312,257326,936363,504483,654392,951450,186310,925296,986314,865325,130337,780
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,320,6575,603,5005,499,8365,407,2174,443,0535,108,7884,966,3055,662,7755,141,9185,383,2494,661,6714,658,5124,174,725
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,922,0181,781,4791,823,1351,647,1651,446,1041,993,9781,782,7331,854,0741,567,5021,751,5501,468,9841,566,1211,355,430
2. Trả trước cho người bán1,279,500864,760730,787928,121838,086875,781840,601879,382756,313831,999938,434778,008825,385
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn167,605
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn866,8611,001,261993,361775,654196,727152,670152,707156,719352,46534,585227,545188,555
6. Phải thu ngắn hạn khác2,496,0282,197,6612,195,3262,284,3072,195,9882,312,2252,416,0313,019,8182,597,1552,881,3462,142,9472,252,3391,911,697
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-243,752-241,660-242,773-228,030-233,852-225,866-225,766-247,217-131,516-116,230-116,239-105,562-106,343
IV. Tổng hàng tồn kho2,004,8561,917,0321,585,8461,847,4381,582,3641,786,0271,572,8431,579,9691,495,5851,664,8181,547,6171,650,2141,478,620
1. Hàng tồn kho2,032,8491,929,5981,598,4121,861,9561,596,8821,799,8121,586,6281,592,2381,508,5641,677,5061,557,7251,656,3881,491,667
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,992-12,567-12,567-14,518-14,518-13,785-13,785-12,270-12,979-12,688-10,108-6,173-13,047
V. Tài sản ngắn hạn khác181,437146,149157,435207,759168,038128,253131,278135,39682,186103,360117,614236,760158,128
1. Chi phí trả trước ngắn hạn40,05450,99063,08484,18830,13236,70346,89549,93024,64038,62650,273111,63316,893
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ124,09082,75780,98278,83582,30178,19972,01871,93853,30258,56164,175120,000126,498
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,24812,34113,36912,60513,52813,34212,34913,5284,2446,1743,1665,12614,737
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ62
5. Tài sản ngắn hạn khác4632,13142,078915
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,510,2808,789,8468,504,6548,568,0508,694,8999,406,2979,448,8299,575,4927,745,2057,402,1627,734,9468,722,6108,928,201
I. Các khoản phải thu dài hạn80,46289,32679,36872,117105,880117,846126,692143,690203,885217,739211,559337,595347,850
1. Phải thu dài hạn của khách hàng10
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác80,46289,32679,36872,117105,880117,836126,692143,690203,885217,739211,559337,595347,850
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định6,830,5267,183,0876,991,8317,144,6907,181,5437,447,0467,471,2297,529,5615,859,1835,921,0476,018,9436,857,0876,972,718
1. Tài sản cố định hữu hình5,539,0855,694,5425,483,8175,582,6555,590,2625,627,2045,698,7995,801,0924,113,8444,146,4974,223,2965,019,2125,127,669
2. Tài sản cố định thuê tài chính276,967229,539209,262250,217245,583249,197188,717131,311137,674156,360168,574184,537190,513
3. Tài sản cố định vô hình1,014,4731,259,0051,298,7521,311,8181,345,6991,570,6451,583,7131,597,1581,607,6651,618,1901,627,0731,653,3381,654,536
III. Bất động sản đầu tư29,91730,11530,44630,71130,71130,71130,71131,241
- Nguyên giá31,77031,77031,77031,77031,77031,77031,77031,770
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,853-1,655-1,324-1,059-1,059-1,059-1,059-529
IV. Tài sản dở dang dài hạn896,901829,981731,530723,619631,126548,589577,132547,282421,760410,478627,676808,048755,976
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang896,901829,981731,530723,619631,126548,589577,132547,282421,760410,478627,676808,048755,976
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn473,459431,517432,757330,265477,377951,251921,643977,918865,607448,514458,411303,357411,410
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh103,37098,58199,821101,128109,525786,650757,042808,128837,220156,475166,872227,760357,557
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn357,010357,010357,010213,856351,821141,821141,821147,0103,856267,508267,50845,56623,823
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,020-39,174-39,174
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15,10015,10015,10015,28016,03222,78022,78022,78024,53024,53024,03030,03030,030
VI. Tổng tài sản dài hạn khác228,932255,935269,168297,359298,974135,924134,913139,749140,326136,599137,230136,208146,409
1. Chi phí trả trước dài hạn103,956105,240106,742119,656113,071116,387114,987119,424129,063124,958125,210131,298141,120
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại74813,12513,12513,37813,88215,01715,39515,77411,26311,64112,0204,9115,289
3. Tài sản dài hạn khác6,0166,0224,4186,1084,5044,5204,5314,551
VII. Lợi thế thương mại118,212131,547144,882158,217167,517175,724187,104206,846223,733237,075250,416249,604262,598
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,194,86317,893,16017,952,61217,341,31317,654,01317,254,21717,627,98617,789,88915,781,11215,594,72015,760,27216,684,61416,365,198
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,800,63411,715,37511,824,16011,261,16211,565,26711,218,12712,105,98912,297,71411,154,73310,961,25711,097,10012,014,33611,795,093
I. Nợ ngắn hạn6,393,6425,851,1225,922,2085,509,4096,017,8726,028,5736,211,5836,104,8345,776,1045,922,9586,264,2116,183,8555,951,577
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,615,2564,356,6564,508,0474,489,0654,471,1424,384,9463,977,0494,245,3724,096,7494,007,6474,380,7424,172,0623,515,442
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn909,564739,158783,891573,727763,821726,6971,178,295841,818884,092979,5551,038,703940,6301,166,446
4. Người mua trả tiền trước38,53445,71138,80180,80934,66853,01040,02541,70424,54276,047130,558119,26468,882
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước198,033115,89792,24673,174120,03190,86784,75993,635105,23998,23494,45873,29790,308
6. Phải trả người lao động118,15086,77177,49865,730126,40685,29776,28267,30082,42093,44972,23059,99997,417
7. Chi phí phải trả ngắn hạn173,948182,127178,547113,962145,662164,282175,472149,956171,805159,483190,521114,929180,313
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn136551365513655139
11. Phải trả ngắn hạn khác318,966301,783222,91298,673339,731508,891666,944655,236396,724494,977341,275689,726816,376
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,50011,9569,5937,1678,5906,5714,8253,5557,9626,8328,4097,97510,117
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,55511,00810,5377,0477,6867,9577,7946,2576,5726,7347,3155,9746,276
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,406,9925,864,2545,901,9515,751,7535,547,3945,189,5545,894,4066,192,8805,378,6295,038,2994,832,8895,830,4815,843,516
1. Phải trả người bán dài hạn69,59964,6781,7503,7844,2848,19113,80218,497
2. Chi phí phải trả dài hạn49,65146,51144,93343,36119,63116,83010,3766429,8135,174
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,958,1081,823,5021,691,3151,574,8221,460,1631,089,7481,889,6482,107,5482,276,4431,798,5351,590,5701,625,9071,178,085
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,120,5153,591,9913,758,4973,781,8833,734,1033,677,5053,585,9843,667,8192,716,3072,848,0442,829,8253,778,2004,237,275
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả276,324329,285340,196345,830350,249398,505397,730404,878381,301387,271394,255407,093409,286
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,1271,8475542,3369001,5631,8202,119
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,2681,5201,7791,7721,9802,6012,394139152165235304374
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,394,2296,177,7856,128,4536,080,1526,088,7466,036,0915,521,9975,492,1754,626,3804,633,4634,663,1724,670,2784,570,105
I. Vốn chủ sở hữu6,394,2296,177,7856,128,4536,080,1526,088,7466,036,0915,521,9975,492,1754,626,3804,633,4634,663,1724,670,2784,570,105
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,409,7481,409,7481,409,7481,409,7481,409,7481,409,7481,189,0991,189,0991,189,0991,189,0991,189,0991,189,0991,189,099
2. Thặng dư vốn cổ phần506,899506,899506,899506,899506,899506,899270,848270,848270,848270,848270,848270,848270,848
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu45,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,78045,780
5. Cổ phiếu quỹ-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28-28
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển21,80521,80521,80517,1865,1905,1905,1903,5133,5133,51324,51220,08427,926
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối236,805154,296124,653100,892100,70899,69977,27061,98162,29670,55045,15017,6392,776
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,173,2204,039,2854,019,5953,999,6754,020,4503,968,8043,933,8393,920,9823,054,8713,053,7013,087,8123,126,8563,033,703
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,194,86317,893,16017,952,61217,341,31317,654,01317,254,21717,627,98617,789,88915,781,11215,594,72015,760,27216,684,61416,365,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |