| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 182,637 | 187,501 | 197,987 | 189,381 | 202,453 | 239,818 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 274 | 1 | 187 | 268 | 163 | 359 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 182,363 | 187,500 | 197,800 | 189,113 | 202,289 | 239,459 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 130,661 | 136,179 | 150,481 | 147,462 | 156,298 | 194,491 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 51,702 | 51,321 | 47,319 | 41,651 | 45,991 | 44,969 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8,981 | 9,704 | 8,029 | 7,566 | 8,016 | 6,777 |
| 7. Chi phí tài chính | 285 | 316 | 267 | 238 | 693 | 303 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 285 | 255 | 267 | 238 | 693 | 303 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,812 | 2,084 | 2,462 | 2,618 | 3,904 | 5,526 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 27,785 | 25,037 | 25,089 | 24,093 | 24,955 | 25,641 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 30,801 | 33,589 | 27,531 | 22,268 | 24,455 | 20,275 |
| 12. Thu nhập khác | 132 | 80 | 1,305 | 167 | 39 | 194 |
| 13. Chi phí khác | 142 | 975 | 209 | 205 | 18 | 86 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -9 | -895 | 1,097 | -38 | 21 | 108 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 30,791 | 32,695 | 28,628 | 22,230 | 24,476 | 20,382 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,222 | 6,750 | 5,817 | 4,539 | 5,055 | 4,222 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 6,222 | 6,750 | 5,817 | 4,539 | 5,055 | 4,222 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 24,569 | 25,944 | 22,811 | 17,691 | 19,421 | 16,160 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 24,569 | 25,944 | 22,811 | 17,691 | 19,421 | 16,160 |