CTCP Dược phẩm Hải Phòng (dph)

60
6
(11.11%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh182,637187,501197,987189,381202,453239,818
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2741187268163359
3. Doanh thu thuần (1)-(2)182,363187,500197,800189,113202,289239,459
4. Giá vốn hàng bán130,661136,179150,481147,462156,298194,491
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,70251,32147,31941,65145,99144,969
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,9819,7048,0297,5668,0166,777
7. Chi phí tài chính285316267238693303
-Trong đó: Chi phí lãi vay285255267238693303
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,8122,0842,4622,6183,9045,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,78525,03725,08924,09324,95525,641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,80133,58927,53122,26824,45520,275
12. Thu nhập khác132801,30516739194
13. Chi phí khác1429752092051886
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9-8951,097-3821108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,79132,69528,62822,23024,47620,382
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,2226,7505,8174,5395,0554,222
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,2226,7505,8174,5395,0554,222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,56925,94422,81117,69119,42116,160
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,56925,94422,81117,69119,42116,160

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |