Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (dpm)

23.60
0.30
(1.29%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh13,657,03113,719,51018,744,71412,881,6817,867,5747,757,0769,395,3608,101,8538,013,0469,851,6369,642,70110,410,92313,433,8629,278,8616,648,6416,673,931
2. Các khoản giảm trừ doanh thu160,889150,324117,53495,540105,75673,53498,248106,02388,25986,68993,85147,504112,01052,32829,85743,870
3. Doanh thu thuần (1)-(2)13,496,14213,569,18618,627,18012,786,1417,761,8197,683,5419,297,1127,995,8297,924,7879,764,9479,548,85010,363,41813,321,8529,226,5346,618,7846,630,061
4. Giá vốn hàng bán11,598,06211,917,43910,788,9608,000,6026,032,0156,281,4487,397,6405,884,4335,528,9466,612,4247,121,0967,011,1918,997,3665,191,2554,236,0954,644,816
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,898,0801,651,7477,838,2204,785,5391,729,8041,402,0931,899,4712,111,3972,395,8413,152,5232,427,7543,352,2274,324,4864,035,2792,382,6891,985,244
6. Doanh thu hoạt động tài chính369,110457,576365,064175,514179,636140,013123,658164,595234,043256,561406,507428,637568,346526,679343,092181,198
7. Chi phí tài chính65,02971,15885,25774,64894,847107,63773,7981,37913,6867,0714,7307,7337,00374,03881,03480,672
-Trong đó: Chi phí lãi vay47,83850,63864,78869,26688,463106,89762,5861864,4742,5692,9313,2691,54927,9008,35015,594
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,6502,6652,6622,5032,4371,6802,9173,8353,849-198,274-279,827-35,551-47,69710,5034,8122,652
9. Chi phí bán hàng872,260848,444977,707817,763654,617554,758612,322802,515735,465750,986701,605634,992637,119492,836331,845293,839
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp594,128502,355556,279424,974409,072415,340485,710638,678499,366597,076570,531551,914673,971502,603409,858285,306
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)738,423690,0316,586,7023,646,171753,341466,052854,216837,2551,385,2161,855,6781,277,5682,550,6743,527,0433,502,9841,907,8551,509,277
12. Thu nhập khác12,79211,02621,119155,25596,4767,48017,87617,31211,18725,68216,64814,91916,4629,44836,97719,592
13. Chi phí khác8,33610,0912,2391,9551,9266,4571,4761,7033,3271,0889,5462,2441,4562,19223,1899,165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,45693518,880153,30094,5501,02416,40015,6097,85924,5957,10212,67515,0077,25613,78710,427
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)742,878690,9676,605,5823,799,471847,891467,076870,616852,8641,393,0751,880,2731,284,6702,563,3493,542,0503,510,2401,921,6421,519,703
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành144,39033,2341,129,400605,412166,62090,455147,300141,942260,806309,160186,726284,498515,147369,043202,030163,848
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-11,928127,916-108,71022,543-20,348-12,23910,8423,082-32,50648,651-36,51426,641-40,74558512,7424,572
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)132,462161,1501,020,691627,955146,27178,216158,141145,025228,300357,812150,212311,139474,402369,628214,773168,419
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)610,416529,8175,584,8913,171,516701,620388,860712,474707,8401,164,7751,522,4611,134,4582,252,2103,067,6473,140,6121,706,8691,351,284
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát16,52310,35020,01454,38310,31211,15712,88113,38423,84034,24838,18336,86150,79636,3193,6932,980
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)593,893519,4675,564,8773,117,134691,308377,703699,593694,4561,140,9351,488,2131,096,2762,215,3483,016,8513,104,2931,703,1761,348,304

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |