CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

12.20
0.40
(3.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,6651,088,6671,229,506800,426648,783624,663593,815479,458390,0061,121,624445,960
4. Giá vốn hàng bán715,351629,274579,947668,697511,228707,941610,779953,185804,250759,601724,240796,975546,191492,267486,152424,116394,493339,453770,483331,797
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,738184,354279,071320,947222,603232,281214,131234,198252,213275,466358,592426,145248,859138,012126,676158,90770,99540,611349,763112,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6269,2828,4659,07314,40120,23722,26340,90855,992144,329117,844116,481115,221117,300131,28962,83563,06891,48927,4253,307
7. Chi phí tài chính31,03728,24217,69116,1191,0821,19013,3217,5108681,72629,19235,54655,44055,44292,03873,29063,16380,02543,76116,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,9076,05919,5819,7394,0874,6874,9355,1919691,2373,36317,86928,57455,44252,18458,57661,99449,52041,08416,528
9. Chi phí bán hàng121,950104,678203,271198,479144,759156,152121,47794,856112,84499,273123,610140,31090,57389,14870,77056,99939,28947,43565,55134,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,971185,512103,62994,75281,24882,53963,76758,85363,65469,51361,45060,63451,46445,11939,09539,43833,04128,66430,61312,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,228-123,583-36,60813,91624,64716,26532,991110,384135,221253,662262,702306,136165,99765,71256,27551,630-1,648-24,024237,26252,456
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458268,031307,048164,21465,75857,32352,8106,6232,077237,15354,006
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103210,062242,333123,10147,06539,19445,4295,2551,610203,86654,006
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247206,778236,594121,26649,04039,41943,7554,1731,245203,60454,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,256763,106998,3641,012,023914,891930,8251,145,8591,502,6781,330,7531,254,6731,192,1501,692,4771,541,0551,602,1541,706,4441,587,7941,428,1491,367,5591,528,407456,832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,85535,57222,58720,36356,508112,888150,436165,711281,093322,533287,797172,543432,689201,163184,92753,73146,44610,77634,7223,248
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,24057,42656,62537,41952,75223,10367,930284,149316,421328,140144,834581,57118,601166,13312,47212,82613,72227,09020,660
III. Các khoản phải thu ngắn hạn322,231339,216533,916443,873380,087440,829466,929649,486411,120309,432489,000593,083723,063905,3341,120,9201,174,7821,019,577937,7421,166,404318,839
IV. Tổng hàng tồn kho300,033289,144340,109462,429372,402305,740422,160361,982309,190285,388259,979328,593350,636318,251370,372311,160313,193348,589298,899130,985
V. Tài sản ngắn hạn khác51,89741,74845,12747,94053,14248,26438,40541,35112,9299,18010,53916,68816,06611,27317,75335,29635,21043,3637,7213,759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn413,729446,812445,696473,065495,262478,823356,185362,338280,613334,704322,016170,568127,524113,892125,596145,430175,120207,197152,521113,938
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1721,3512,5931,1447,5327,3777,1817,13924,90386,41286,310
II. Tài sản cố định284,801306,891331,756337,431358,366380,722119,465144,064155,213165,288155,452150,14098,83778,99591,048110,633132,746142,49998,354103,635
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8853,1934,23831,15934,3679,933164,409129,01413,4658,2165,1795,2805,5161,4409471,6934,8379,50412,5866,191
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,186131,074102,48599,81190,79477,82165,05180,75985,70373,39273,96613,16321,46730,93130,20330,61031,23044,37328,872
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6864,3034,6243,5194,2032,970791,3621,3291,3961,1091,9841,7042,5253,3982,4946,30710,82212,7094,112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,3771,514,1661,863,0451,668,5801,716,0461,832,0391,733,2241,603,2691,574,7561,680,928570,770
A. Nợ phải trả401,494431,280543,516551,130465,720486,461529,578780,176472,270434,971425,765879,544835,041934,0251,034,779950,099898,170910,084990,021496,036
I. Nợ ngắn hạn395,609425,395533,808519,018413,887432,761459,300676,742465,619430,932352,435797,075760,402862,726964,028939,476881,874725,900971,573439,289
II. Nợ dài hạn5,8855,8859,70832,11251,83353,70070,278103,4346,6514,03873,33082,46974,63971,29970,75110,62316,296184,18518,44756,747
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,491778,637900,544933,958944,433923,188972,4661,084,8401,139,0961,154,4061,088,402983,501833,539782,021797,260783,125705,099664,672690,90774,734
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,9851,209,9171,444,0591,485,0881,410,1531,409,6491,502,0441,865,0161,611,3661,589,3771,514,1661,863,0451,668,5801,716,0461,832,0391,733,2241,603,2691,574,7561,680,928570,770
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |