CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.54
0.12
(1.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh929,525824,041871,6911,001,213749,315946,476830,5151,190,4211,059,0041,038,6651,088,6671,229,506800,426648,783624,663593,815479,458390,0061,121,624445,960
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,43710,41312,67211,56815,4836,2545,6053,0382,5413,5975,8356,3875,37618,50411,83510,79213,9699,9421,3781,412
3. Doanh thu thuần (1)-(2)920,088813,628859,018989,645733,831940,222824,9101,187,3831,056,4631,035,0671,082,8321,223,120795,050630,279612,828583,023465,489380,0641,120,246444,548
4. Giá vốn hàng bán715,351629,274579,947668,697511,228707,941610,779953,185804,250759,601724,240796,975546,191492,267486,152424,116394,493339,453770,483331,797
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,738184,354279,071320,947222,603232,281214,131234,198252,213275,466358,592426,145248,859138,012126,676158,90770,99540,611349,763112,750
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6269,2828,4659,07314,40120,23722,26340,90855,992144,329117,844116,481115,221117,300131,28962,83563,06891,48927,4253,307
7. Chi phí tài chính31,03728,24217,69116,1191,0821,19013,3217,5108681,72629,19235,54655,44055,44292,03873,29063,16380,02543,76116,890
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,9076,05919,5819,7394,0874,6874,9355,1919691,2373,36317,86928,57455,44252,18458,57661,99449,52041,08416,528
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,3661,212447-6,75514,7333,627-4,838-3,5044,3814,378519-606109213-385-220
9. Chi phí bán hàng121,950104,678203,271198,479144,759156,152121,47794,856112,84499,273123,610140,31090,57389,14870,77056,99939,28947,43565,55134,028
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,971185,512103,62994,75281,24882,53963,76758,85363,65469,51361,45060,63451,46445,11939,09539,43833,04128,66430,61312,685
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,228-123,583-36,60813,91624,64716,26532,991110,384135,221253,662262,702306,136165,99765,71256,27551,630-1,648-24,024237,26252,456
12. Thu nhập khác26,7983,0456,0782,0182087,2335,0202,4063541,0276,5211,4824,4181,5591,8798378,58246,0891041,584
13. Chi phí khác8,77129792182571,0731,1051952552301,1935706,2001,5128314131019,98721333
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,0272,7485,9861,8351516,1603,9152,212997975,329912-1,782471,0487968,27226,102-1091,551
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,799-120,834-30,62215,75124,79922,42536,905112,596135,320254,458268,031307,048164,21465,75857,32352,8106,6232,077237,15354,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7691,0491,0158972,0404,1356,11022,61225,02550,67357,96964,71540,86817,88118,8217,5031,33914733,775
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại231,777261,235-317246813-692-12229320-487
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7691,0722,7938972,0404,1617,67622,61225,02550,35657,96964,71541,11418,69318,1297,3811,36846733,287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,030-121,906-33,41414,85522,75918,26429,56189,983110,295204,103210,062242,333123,10147,06539,19445,4295,2551,610203,86654,006
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6586589841,0911,0752,4351,0261,1281,0208563,2845,7391,835-1,975-2251,6741,082365262-8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,371-122,564-34,39913,76421,68415,82928,53588,856109,275203,247206,778236,594121,26649,04039,41943,7554,1731,245203,60454,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |