CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.30
-0.05
(-0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,256798,107757,723864,378873,644897,512894,153957,5431,056,4641,038,4821,007,5831,073,6641,016,4261,013,855894,349937,081938,428943,600910,600896,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,85544,33745,42040,05139,62535,08022,47622,63522,58721,81524,59821,04020,34512,81432,86240,95156,50837,21178,082140,035
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,24055,09655,46875,60554,75841,74148,76348,04356,62559,32565,00849,41937,41934,85434,85463,44252,75238,74049,56937,057
III. Các khoản phải thu ngắn hạn322,231326,755277,021404,200447,896494,373450,673501,498599,183559,075491,647532,480450,420495,876372,262407,424403,833405,251403,018396,117
IV. Tổng hàng tồn kho300,033321,554334,365297,241289,077281,899327,812340,684331,356347,919371,760408,032460,416415,334402,118370,082372,402411,098331,090279,713
V. Tài sản ngắn hạn khác51,89750,36545,44847,28142,28844,42044,42844,68346,71350,34854,57062,69347,82654,97752,25455,18252,93351,30048,84243,649
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn413,729419,557438,972441,179460,555470,352476,241500,201445,172451,161457,744463,640473,069481,658499,086488,870497,205460,879468,055468,038
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1724,7113,3921,2921,2922,3982,58515,5852,6559579549641,1441,0606,9187,5357,5327,5167,5167,518
II. Tài sản cố định284,801287,764299,759300,922306,891314,335320,131324,378331,617335,589316,710323,727337,326338,180344,226350,597358,366360,265367,454374,601
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8853,1933,1933,1933,1934,5594,5494,4084,2384,14031,17731,16631,15934,86735,68434,39034,36710,50110,30910,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,186122,199130,297131,688144,876146,374145,340152,132102,038105,511105,657104,15899,919103,582106,09092,14892,73778,99978,71873,366
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6861,6902,3314,0844,3032,6863,6363,6974,6244,9643,2463,6253,5223,9706,1684,2004,2033,5994,0581,741
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,495,5131,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
A. Nợ phải trả401,494430,083410,905522,766539,064472,777470,426556,973598,623565,300529,639600,969555,350548,246453,478487,055489,256470,622445,033428,254
I. Nợ ngắn hạn395,609424,198405,020516,881504,295434,162460,695505,381548,453503,173496,501539,972503,487496,383401,615435,222437,423416,922391,333374,554
II. Nợ dài hạn5,8855,8855,8855,88534,76938,6159,73151,59250,17062,12733,13860,99751,86351,86351,86351,83351,83353,70053,70053,700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791795,134895,087899,967900,770903,013924,343935,687936,335934,145947,267939,957938,896946,377933,857933,622936,356
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |