CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

9.41
-0.09
(-0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,409242,092189,618171,407231,623216,210209,716171,544210,600221,187238,839207,418285,026266,301239,215210,603258,963122,160172,187196,009
4. Giá vốn hàng bán252,798192,676141,367128,509173,371165,669166,405125,900141,430150,507166,714135,767191,837183,185154,654138,761185,26681,364109,945134,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,91347,87545,75842,19155,32448,97139,80843,23264,61667,32769,39469,61789,39481,09381,12769,52670,69739,17757,49855,137
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2069331,6008874,0616443,7421,0842,4515,2211,2357542,4561,7341,4603,0992,6941,8123,8096,085
7. Chi phí tài chính12,59813,6902,5862,163-3,7842,9754,7595,0477,8105,0464,51232210,2691,2781,9982,575-1,4221,904-1,2351,835
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,4382,0822,2582,130-4,7052,8293,1114,6274,7924,8484,9234,6644,0601,2111,9632,505-1,7001,8712,1221,794
9. Chi phí bán hàng37,52931,38630,52822,50733,49434,11719,25317,73757,40257,19944,43645,91457,14949,44251,78239,90550,88421,90840,83031,137
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,52616,3029,51215,631125,68217,55121,06120,70221,78523,87324,76420,55625,76424,39322,57322,21521,60617,11420,42422,011
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69-11,2264,5393,391-97,505-4,663-1,618512-23,429-13,715-4823,426-1675,207-4269,28515,9543443,1967,096
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3123,1164,9723,398-95,792-4,720-528514-20,297-10,9482732,8175665,4614069,30014,3593453,1938,844
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,866114,1592,994-96,190-4,880-803226-21,329-11,205-8202,5496964,8423648,93914,0262432,7247,710
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2713923,8012,908-96,466-5,127-1,26911-21,587-11,569-1,1012,3471474,5342178,86113,3061132,6417,568

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,256798,107757,723864,378873,644897,512894,153957,5431,056,4641,038,4821,007,5831,073,6641,016,4261,013,855894,349937,081938,428943,600910,600896,571
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,85544,33745,42040,05139,62535,08022,47622,63522,58721,81524,59821,04020,34512,81432,86240,95156,50837,21178,082140,035
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,24055,09655,46875,60554,75841,74148,76348,04356,62559,32565,00849,41937,41934,85434,85463,44252,75238,74049,56937,057
III. Các khoản phải thu ngắn hạn322,231326,755277,021404,200447,896494,373450,673501,498599,183559,075491,647532,480450,420495,876372,262407,424403,833405,251403,018396,117
IV. Tổng hàng tồn kho300,033321,554334,365297,241289,077281,899327,812340,684331,356347,919371,760408,032460,416415,334402,118370,082372,402411,098331,090279,713
V. Tài sản ngắn hạn khác51,89750,36545,44847,28142,28844,42044,42844,68346,71350,34854,57062,69347,82654,97752,25455,18252,93351,30048,84243,649
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn413,729419,557438,972441,179460,555470,352476,241500,201445,172451,161457,744463,640473,069481,658499,086488,870497,205460,879468,055468,038
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1724,7113,3921,2921,2922,3982,58515,5852,6559579549641,1441,0606,9187,5357,5327,5167,5167,518
II. Tài sản cố định284,801287,764299,759300,922306,891314,335320,131324,378331,617335,589316,710323,727337,326338,180344,226350,597358,366360,265367,454374,601
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,8853,1933,1933,1933,1934,5594,5494,4084,2384,14031,17731,16631,15934,86735,68434,39034,36710,50110,30910,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn120,186122,199130,297131,688144,876146,374145,340152,132102,038105,511105,657104,15899,919103,582106,09092,14892,73778,99978,71873,366
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6861,6902,3314,0844,3032,6863,6363,6974,6244,9643,2463,6253,5223,9706,1684,2004,2033,5994,0581,741
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,495,5131,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
A. Nợ phải trả401,494430,083410,905522,766539,064472,777470,426556,973598,623565,300529,639600,969555,350548,246453,478487,055489,256470,622445,033428,254
I. Nợ ngắn hạn395,609424,198405,020516,881504,295434,162460,695505,381548,453503,173496,501539,972503,487496,383401,615435,222437,423416,922391,333374,554
II. Nợ dài hạn5,8855,8855,8855,88534,76938,6159,73151,59250,17062,12733,13860,99751,86351,86351,86351,83351,83353,70053,70053,700
B. Nguồn vốn chủ sở hữu799,491787,581785,790782,791795,134895,087899,967900,770903,013924,343935,687936,335934,145947,267939,957938,896946,377933,857933,622936,356
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,200,9851,217,6651,196,6951,305,5581,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,610
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |