Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSE (dse)

23.70
-0.25
(-1.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,270,83611,280,43310,019,3569,137,2918,172,0437,786,2416,527,3897,854,3336,597,764
I. Tài sản tài chính12,260,58211,270,93810,011,8059,128,4178,165,5357,777,5416,426,7887,846,2246,568,700
II.Tài sản ngắn hạn khác10,2549,4967,5518,8746,5088,701100,6018,10929,064
B.TÀI SẢN DÀI HẠN2,868,3902,728,9371,900,6492,018,9472,465,2092,597,6112,374,9541,380,419848,298
I. Tài sản tài chính dài hạn2,719,7362,576,0231,771,4701,879,5332,328,6062,467,4422,261,4421,264,718729,682
II. Tài sản cố định105,801111,53889,76897,13096,21093,08876,59879,26184,720
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang512512
V. Tài sản dài hạn khác42,85341,37639,41141,77339,88137,08036,91336,44033,896
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23810,637,25210,383,8528,902,3439,234,7527,446,063
C. NỢ PHẢI TRẢ10,836,8979,716,3137,763,7547,073,3426,607,4526,222,1394,785,0044,986,5754,140,717
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,511,8699,379,3577,445,8266,753,2366,577,4176,191,2764,773,2614,972,8734,126,429
II. Nợ phải trả dài hạn1,325,027336,956317,928320,10630,03530,86311,74313,70214,288
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,029,8004,161,7134,117,3394,248,1773,305,345
I. Vốn chủ sở hữu4,302,3304,293,0584,156,2504,082,8964,029,8004,161,7134,117,3394,248,1773,305,345
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU15,139,22714,009,37111,920,00511,156,23810,637,25210,383,8528,902,3439,234,7527,446,063
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |