| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 12,270,836 | 11,280,433 | 10,019,356 | 9,137,291 | 8,172,043 | 7,786,241 | 6,527,389 | 7,854,333 | 6,597,764 |
| I. Tài sản tài chính | 12,260,582 | 11,270,938 | 10,011,805 | 9,128,417 | 8,165,535 | 7,777,541 | 6,426,788 | 7,846,224 | 6,568,700 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 10,254 | 9,496 | 7,551 | 8,874 | 6,508 | 8,701 | 100,601 | 8,109 | 29,064 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 2,868,390 | 2,728,937 | 1,900,649 | 2,018,947 | 2,465,209 | 2,597,611 | 2,374,954 | 1,380,419 | 848,298 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 2,719,736 | 2,576,023 | 1,771,470 | 1,879,533 | 2,328,606 | 2,467,442 | 2,261,442 | 1,264,718 | 729,682 |
| II. Tài sản cố định | 105,801 | 111,538 | 89,768 | 97,130 | 96,210 | 93,088 | 76,598 | 79,261 | 84,720 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 512 | 512 | |||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 42,853 | 41,376 | 39,411 | 41,773 | 39,881 | 37,080 | 36,913 | 36,440 | 33,896 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15,139,227 | 14,009,371 | 11,920,005 | 11,156,238 | 10,637,252 | 10,383,852 | 8,902,343 | 9,234,752 | 7,446,063 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 10,836,897 | 9,716,313 | 7,763,754 | 7,073,342 | 6,607,452 | 6,222,139 | 4,785,004 | 4,986,575 | 4,140,717 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 9,511,869 | 9,379,357 | 7,445,826 | 6,753,236 | 6,577,417 | 6,191,276 | 4,773,261 | 4,972,873 | 4,126,429 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 1,325,027 | 336,956 | 317,928 | 320,106 | 30,035 | 30,863 | 11,743 | 13,702 | 14,288 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4,302,330 | 4,293,058 | 4,156,250 | 4,082,896 | 4,029,800 | 4,161,713 | 4,117,339 | 4,248,177 | 3,305,345 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4,302,330 | 4,293,058 | 4,156,250 | 4,082,896 | 4,029,800 | 4,161,713 | 4,117,339 | 4,248,177 | 3,305,345 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 15,139,227 | 14,009,371 | 11,920,005 | 11,156,238 | 10,637,252 | 10,383,852 | 8,902,343 | 9,234,752 | 7,446,063 |