CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

8.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh31,1648,77312,64944136,2058,9968,4294938,1323,8577,61123919,5913,06313,8811,982
4. Giá vốn hàng bán30,5848,51512,33729735,1038,2657,7022935,9603,3537,01121419,3802,88113,0811,777
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5802573111431,102731727202,17250460024210182800205
6. Doanh thu hoạt động tài chính69502,3269171,8466183960610,6588,9151,2392,21348814,9121,32340,75050,7911,9252,3492,994
7. Chi phí tài chính-15526247254-12814219111262367015,21269-2,3522,640-14,18226,44518,279871689-79
-Trong đó: Chi phí lãi vay1481771811813315316-79
9. Chi phí bán hàng17117885622631446364993581294212460216
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6394757596602,9419828495171,6441,2801,6071,429-2921,0909363109125731,24141
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4784491,3194-1,415-1,377-80609,2307,551-14,9156705,20611,65115,08713,99031,7695381,1583,021
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-4801,5231,3193155671,948608,8947,498-14,9166824,73711,65114,98213,97931,8875381,6712,343
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3851,2281,3192-391971,687378,3147,498-14,6924575,7227,54011,95011,18125,7435381,6712,343
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3851,2281,3192-401971,687378,3147,498-14,6924585,7217,54011,95011,18125,7435381,6862,327

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,5066,2518,0154,15135,35389,28266,28049,39556,501234,20841,55243,90828,198132,309159,651164,662115,75961,050108,209125,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,5102,9994,8371,6741,6875521,5133979729754861,2781,8572826214,2312,9413,2122,0154,557
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,5531,5791,4781,7321,5891,5841,5981,4811,9872,3627,7021,76093,05995,63881,44290,86930,00030,00049,748
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,8541,5561,45488031,81847,44346,84942,98849,534192,62021,97032,74021,8132,29152,47076,25820,9527,84770,12067,165
IV. Tổng hàng tồn kho39,41216,1004,2514,39338,30616,4701,9762,65436,45410,8462,49889719,8155,9883,446
V. Tài sản ngắn hạn khác1421441441191162852341621223202632111142237623310017686119
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,148395,833395,436396,187365,574365,455365,851366,001365,997366,033366,082390,088385,462308,109243,753242,685242,708282,479232,140212,150
I. Các khoản phải thu dài hạn31,00130,60131,000
II. Tài sản cố định3,6223,6223,6643,7063,7493,7913,3903,4143,4373,4613,4853,5083,5569,4379,488
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn365,139364,820364,820365,169365,553361,819362,213362,318362,172362,172362,172386,128381,963304,611240,213239,200239,200278,923222,662202,662
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91215182114161911911211912786608041
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN401,654402,085403,451400,338400,926454,737432,131415,396422,498600,241407,633433,995413,660440,417403,405407,347358,467343,529340,349337,186
A. Nợ phải trả1,0441,0293,1161,3231,58355,67733,26818,22125,326211,31826,20937,90817,48149,37919,82835,72010,43021,23618,59116,771
I. Nợ ngắn hạn1,0441,0293,1161,3231,56855,66233,25318,20625,326211,31826,20937,63717,48149,37914,71932,44710,43021,23618,59116,771
II. Nợ dài hạn151515152715,1083,272
B. Nguồn vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016399,343399,060398,863397,176397,172388,922381,424396,088396,179391,038383,577371,627348,037322,293321,758320,414
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN401,654402,085403,451400,338400,926454,737432,131415,396422,498600,241407,633433,995413,660440,417403,405407,347358,467343,529340,349337,186
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |