CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

7
0.30
(4.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
7
6.30
174,900
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 1,800 7.00 2,000
6.70 12,700 7.10 5,500
6.60 3,400 7.20 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 17.50 (0.70) 32.5%
EID 18.90 (-0.10) 13.2%
SED 15.30 (0.20) 9.1%
PNC 25.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 7.00 (0.30) 5.8%
EBS 10.60 (0.00) 3.9%
STC 12.30 (0.60) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 14.50 (-0.30) 3.2%
ALT 12.00 (0.00) 2.7%
QST 25.00 (1.00) 2.2%
LBE 15.00 (0.20) 2.1%
SMN 6.40 (0.00) 1.9%
SGD 12.70 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.70 0 400 400
09:19 6.70 0 200 600
09:28 6.70 0 400 1,000
09:31 6.70 0 2,000 3,000
09:32 6.70 0 1,200 4,200
09:33 6.70 0 200 4,400
09:37 6.70 0 700 5,100
09:38 6.70 0 200 5,300
09:44 6.60 -0.10 100 5,400
09:45 6.60 -0.10 1,100 6,500
09:48 6.60 -0.10 2,800 9,300
09:53 6.70 0 100 9,400
10:10 6.50 -0.20 17,500 26,900
10:13 6.50 -0.20 1,000 27,900
10:14 6.40 -0.30 4,500 32,400
10:15 6.40 -0.30 20,000 52,400
10:16 6.40 -0.30 1,200 53,600
10:17 6.40 -0.30 8,800 62,400
10:26 6.40 -0.30 300 62,700
10:28 6.40 -0.30 200 62,900
10:29 6.40 -0.30 10,800 73,700
10:33 6.40 -0.30 2,200 75,900
10:34 6.40 -0.30 1,100 77,000
10:35 6.40 -0.30 200 77,200
10:36 6.40 -0.30 400 77,600
10:38 6.40 -0.30 6,600 84,200
10:39 6.40 -0.30 2,000 86,200
10:40 6.40 -0.30 700 86,900
10:42 6.40 -0.30 4,300 91,200
10:44 6.50 -0.20 100 91,300
10:49 6.50 -0.20 400 91,700
10:50 6.70 0 5,400 97,100
10:51 6.40 -0.30 2,000 99,100
10:52 6.40 -0.30 2,000 101,100
10:53 6.40 -0.30 2,000 103,100
10:54 6.60 -0.10 2,300 105,400
10:55 6.60 -0.10 100 105,500
10:58 6.40 -0.30 3,000 108,500
10:59 6.40 -0.30 7,000 115,500
11:10 6.40 -0.30 5,800 121,300
11:11 6.40 -0.30 3,000 124,300
11:12 6.40 -0.30 1,000 125,300
11:19 6.60 -0.10 100 125,400
11:21 6.60 -0.10 800 126,200
11:22 6.60 -0.10 100 126,300
11:23 6.60 -0.10 1,900 128,200
11:27 6.60 -0.10 2,200 130,400
11:28 6.50 -0.20 100 130,500
11:31 6.40 -0.30 5,000 135,500
11:32 6.40 -0.30 5,900 141,400
13:10 6.70 0 500 141,900
13:11 6.50 -0.20 600 142,500
13:13 6.60 -0.10 100 142,600
13:18 6.60 -0.10 700 143,300
13:20 6.60 -0.10 1,300 144,600
13:22 6.60 -0.10 1,400 146,000
13:23 6.60 -0.10 400 146,400
13:30 6.60 -0.10 100 146,500
13:31 6.60 -0.10 200 146,700
13:32 6.60 -0.10 700 147,400
13:41 6.70 0 6,600 154,000
13:52 6.60 -0.10 1,600 155,600
13:53 6.60 -0.10 3,300 158,900
13:54 6.60 -0.10 600 159,500
13:55 6.50 -0.20 5,700 165,200
13:58 6.60 -0.10 100 165,300
13:59 6.60 -0.10 200 165,500
14:10 6.60 -0.10 100 165,600
14:19 6.70 0 1,300 166,900
14:21 6.90 0.20 300 167,200
14:22 6.90 0.20 900 168,100
14:24 6.90 0.20 4,900 173,000
14:26 6.90 0.20 600 173,600
14:27 7 0.30 300 173,900
14:28 7 0.30 500 174,400
14:29 7 0.30 500 174,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |