CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

5
0.10
(2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
5
5.10
5
9,100
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 6,200 5.20 5,500
4.90 2,600 5.30 27,900
4.80 5,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.60 (-0.10) 32.5%
EID 22.50 (-0.10) 13.2%
SED 17.50 (-0.50) 9.1%
PNC 28.55 (1.75) 7.5%
HTP 1.10 (0.00) 6.4%
DST 5.00 (0.10) 5.8%
EBS 11.00 (0.00) 3.9%
STC 14.40 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.90 (0.40) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 40.70 (0.00) 2.2%
LBE 31.20 (0.40) 2.1%
SMN 9.40 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.10 0.20 200 200
09:26 5 0.10 100 300
09:49 5.10 0.20 100 400
13:10 5.10 0.20 200 600
13:20 5.10 0.20 500 1,100
13:50 5 0.10 200 1,300
13:53 5 0.10 300 1,600
13:54 5.10 0.20 100 1,700
13:59 5.10 0.20 100 1,800
14:10 5 0.10 1,500 3,300
14:14 5 0.10 500 3,800
14:26 5.10 0.20 4,500 8,300
14:45 5 0.10 800 9,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |