CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

6.70
-0.60
(-8.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7.30
7.30
6.70
297,400
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 107,100 6.90 400
6.60 56,400 7.00 5,000
0.00 0 7.10 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 17.10 (1.00) 32.5%
EID 19.00 (-0.10) 13.2%
SED 15.10 (-0.10) 9.1%
PNC 25.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.70 (-0.60) 5.8%
EBS 10.60 (0.00) 3.9%
STC 11.70 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 14.80 (1.20) 3.2%
ALT 12.00 (0.00) 2.7%
QST 24.00 (0.00) 2.2%
LBE 14.80 (0.10) 2.1%
SMN 6.40 (0.00) 1.9%
SGD 12.70 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 7.30 0 600 600
09:24 7.30 0 1,400 2,000
09:25 7.30 0 200 2,200
09:26 7.30 0 500 2,700
09:27 7.30 0 500 3,200
09:38 7 -0.30 9,000 12,200
09:40 7 -0.30 5,600 17,800
09:41 7 -0.30 400 18,200
09:42 7 -0.30 2,200 20,400
09:43 7 -0.30 5,800 26,200
09:46 7 -0.30 3,800 30,000
09:47 7 -0.30 300 30,300
09:48 7 -0.30 800 31,100
09:49 7 -0.30 100 31,200
09:50 7 -0.30 600 31,800
09:51 7 -0.30 900 32,700
09:52 7 -0.30 500 33,200
09:55 7 -0.30 2,000 35,200
09:57 7 -0.30 5,600 40,800
09:58 7 -0.30 1,400 42,200
10:10 7 -0.30 5,000 47,200
10:11 7 -0.30 200 47,400
10:13 7 -0.30 500 47,900
10:14 7 -0.30 200 48,100
10:16 7 -0.30 500 48,600
10:17 7 -0.30 100 48,700
10:18 7 -0.30 200 48,900
10:20 7.20 -0.10 3,100 52,000
10:24 7 -0.30 3,000 55,000
10:25 7.20 -0.10 100 55,100
10:31 7 -0.30 4,000 59,100
10:32 7 -0.30 2,100 61,200
10:34 7.20 -0.10 100 61,300
10:35 7 -0.30 4,000 65,300
10:37 7 -0.30 6,100 71,400
10:38 7 -0.30 3,700 75,100
10:39 7 -0.30 1,300 76,400
10:40 7.20 -0.10 2,700 79,100
10:43 7 -0.30 2,200 81,300
10:44 7 -0.30 600 81,900
10:45 7 -0.30 1,200 83,100
10:46 7 -0.30 2,000 85,100
10:47 7 -0.30 1,400 86,500
10:50 7 -0.30 300 86,800
10:51 7 -0.30 500 87,300
10:52 7 -0.30 4,100 91,400
11:10 7 -0.30 9,800 101,200
11:19 6.90 -0.40 20,000 121,200
11:21 6.80 -0.50 50,000 171,200
11:26 7.20 -0.10 100 171,300
13:10 6.90 -0.40 900 172,200
13:13 6.90 -0.40 6,400 178,600
13:14 6.90 -0.40 300 178,900
13:15 6.90 -0.40 3,300 182,200
13:19 7.10 -0.20 100 182,300
13:30 6.70 -0.60 30,000 212,300
13:31 7.10 -0.20 100 212,400
13:38 6.90 -0.40 1,000 213,400
13:44 6.80 -0.50 2,100 215,500
13:48 6.80 -0.50 15,000 230,500
13:50 6.80 -0.50 6,800 237,300
13:51 6.80 -0.50 3,200 240,500
13:53 6.80 -0.50 4,300 244,800
13:54 6.80 -0.50 100 244,900
13:55 6.80 -0.50 600 245,500
13:59 6.80 -0.50 7,000 252,500
14:10 6.80 -0.50 14,600 267,100
14:11 6.80 -0.50 4,600 271,700
14:12 7 -0.30 300 272,000
14:13 7 -0.30 500 272,500
14:15 6.90 -0.40 100 272,600
14:16 6.80 -0.50 600 273,200
14:17 6.80 -0.50 1,800 275,000
14:18 6.80 -0.50 4,800 279,800
14:19 6.80 -0.50 1,600 281,400
14:20 6.80 -0.50 2,100 283,500
14:21 6.80 -0.50 100 283,600
14:22 6.80 -0.50 3,300 286,900
14:23 6.80 -0.50 1,900 288,800
14:24 6.80 -0.50 2,300 291,100
14:28 6.80 -0.50 800 291,900
14:29 6.80 -0.50 300 292,200
14:32 6.90 -0.40 100 292,300
14:48 6.70 -0.60 5,100 297,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |