CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

11.70
-1.30
(-10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.40
13
11.70
553,400
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 11.70 473,900
0 11.90 5,100
0.00 0 12.00 24,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (0.00) 32.5%
EID 20.40 (0.00) 13.2%
SED 17.30 (0.00) 9.1%
PNC 31.80 (0.00) 7.5%
HTP 1.00 (0.00) 6.4%
DST 11.70 (-1.30) 5.8%
EBS 10.70 (0.00) 3.9%
STC 14.10 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 15.10 (-0.90) 3.2%
ALT 13.60 (-1.30) 2.7%
QST 26.00 (0.00) 2.2%
LBE 31.20 (-0.80) 2.1%
SMN 7.80 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 -0.60 3,600 3,600
09:12 12.50 -0.50 600 4,200
09:13 12.40 -0.60 14,100 18,300
09:18 13 0 38,500 56,800
09:24 12.40 -0.60 700 57,500
09:25 12.40 -0.60 500 58,000
09:26 12.40 -0.60 500 58,500
09:27 12.50 -0.50 100 58,600
09:29 11.90 -1.10 2,200 60,800
09:32 11.70 -1.30 55,800 116,600
09:33 11.70 -1.30 5,900 122,500
09:34 11.70 -1.30 1,300 123,800
09:36 12.50 -0.50 100 123,900
09:48 12.10 -0.90 1,400 125,300
09:49 12.10 -0.90 500 125,800
09:50 11.80 -1.20 1,100 126,900
09:51 11.70 -1.30 55,900 182,800
09:53 12.40 -0.60 1,000 183,800
09:54 12.30 -0.70 100 183,900
09:55 11.70 -1.30 19,000 202,900
09:57 11.70 -1.30 11,100 214,000
10:10 11.70 -1.30 234,800 448,800
10:11 11.70 -1.30 20,900 469,700
10:12 11.70 -1.30 2,300 472,000
10:13 11.70 -1.30 2,000 474,000
10:14 11.70 -1.30 11,900 485,900
10:15 11.70 -1.30 3,800 489,700
10:16 11.70 -1.30 18,500 508,200
10:18 11.70 -1.30 8,900 517,100
10:19 11.70 -1.30 200 517,300
10:20 11.70 -1.30 100 517,400
10:22 11.70 -1.30 200 517,600
10:23 11.70 -1.30 22,700 540,300
10:24 11.70 -1.30 100 540,400
10:25 11.70 -1.30 2,000 542,400
10:27 11.70 -1.30 300 542,700
10:29 11.70 -1.30 200 542,900
10:30 11.70 -1.30 1,500 544,400
10:31 11.70 -1.30 200 544,600
10:33 11.70 -1.30 2,200 546,800
10:35 11.70 -1.30 100 546,900
10:36 11.70 -1.30 100 547,000
10:54 11.70 -1.30 100 547,100
11:10 11.70 -1.30 1,200 548,300
11:29 11.70 -1.30 500 548,800
13:12 11.70 -1.30 100 548,900
13:25 11.70 -1.30 100 549,000
14:10 11.70 -1.30 2,200 551,200
14:12 11.70 -1.30 1,200 552,400
14:14 11.70 -1.30 500 552,900
14:25 11.70 -1.30 500 553,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |