CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

10.40
0.30
(2.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.60
10
214,500
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 5,600 10.40 1,600
10.20 6,600 10.50 8,800
10.10 10,800 10.60 43,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 16.40 (0.40) 32.5%
EID 22.50 (-0.10) 13.2%
SED 18.60 (-0.30) 9.1%
PNC 25.90 (-1.90) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 10.40 (0.30) 5.8%
EBS 11.80 (0.00) 3.9%
STC 15.70 (0.00) 3.3%
BED 25.80 (0.00) 3.2%
DAD 16.30 (0.00) 3.2%
ALT 13.20 (0.60) 2.7%
QST 26.10 (0.00) 2.2%
LBE 33.00 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (0.00) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10 -0.10 6,900 6,900
09:13 10.10 0 2,000 8,900
09:16 10.20 0.10 8,700 17,600
09:17 10.20 0.10 4,200 21,800
09:18 10.20 0.10 9,600 31,400
09:19 10.30 0.20 1,400 32,800
09:20 10.30 0.20 11,200 44,000
09:21 10.30 0.20 600 44,600
09:22 10.30 0.20 2,300 46,900
09:23 10.30 0.20 1,500 48,400
09:24 10.30 0.20 5,300 53,700
09:25 10.30 0.20 10,800 64,500
09:26 10.30 0.20 2,200 66,700
09:27 10.30 0.20 7,300 74,000
09:28 10.30 0.20 600 74,600
09:29 10.30 0.20 2,800 77,400
09:30 10.20 0.10 12,800 90,200
09:31 10.20 0.10 300 90,500
09:34 10.20 0.10 2,000 92,500
09:35 10.20 0.10 1,100 93,600
09:37 10.20 0.10 2,500 96,100
09:39 10.20 0.10 5,000 101,100
09:43 10.20 0.10 1,400 102,500
09:46 10.30 0.20 1,500 104,000
09:47 10.30 0.20 1,200 105,200
09:48 10.30 0.20 10,100 115,300
09:49 10.40 0.30 17,000 132,300
09:50 10.40 0.30 1,800 134,100
09:51 10.50 0.40 15,700 149,800
09:52 10.50 0.40 2,000 151,800
09:53 10.50 0.40 3,500 155,300
09:54 10.50 0.40 22,700 178,000
09:55 10.50 0.40 4,300 182,300
09:56 10.50 0.40 2,200 184,500
09:57 10.50 0.40 5,900 190,400
09:58 10.50 0.40 2,600 193,000
09:59 10.50 0.40 2,400 195,400
10:10 10.40 0.30 18,100 213,500
10:25 10.40 0.30 1,000 214,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV31,1648,77312,64944153,02653,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,37735,756
Tổng lợi nhuận trước thuế155671,948602,5892,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,2731,001
Lợi nhuận sau thuế -391971,687371,8821,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-401971,687371,8811,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708785
Tổng tài sản400,926454,737432,131415,396400,926422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234175,127
Tổng nợ1,58355,67733,26818,2211,58325,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,5639,065
Vốn chủ sở hữu399,343399,060398,863397,176399,343397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671166,062


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |