CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

6.20
-0.60
(-8.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.90
6.20
315,500
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.20 8,100
0 6.40 2,200
0.00 0 6.50 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.80 (0.10) 32.5%
EID 19.00 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 27.85 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.20 (-0.60) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.90 (-0.70) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.70 (0.30) 2.1%
SMN 6.30 (0.00) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 -0.90 15,000 15,000
09:13 6.50 -1 700 15,700
09:14 6.20 -1.30 28,200 43,900
09:19 6.50 -1 100 44,000
09:23 6.50 -1 200 44,200
09:24 6.50 -1 9,700 53,900
09:29 6.60 -0.90 2,000 55,900
09:30 6.60 -0.90 2,300 58,200
09:31 6.60 -0.90 200 58,400
09:32 6.60 -0.90 200 58,600
09:37 6.60 -0.90 100 58,700
09:38 6.60 -0.90 100 58,800
09:41 6.70 -0.80 400 59,200
09:45 6.70 -0.80 800 60,000
09:46 6.80 -0.70 10,000 70,000
09:47 6.80 -0.70 900 70,900
09:48 6.80 -0.70 900 71,800
09:49 6.90 -0.60 700 72,500
09:54 6.80 -0.70 100 72,600
09:55 6.60 -0.90 900 73,500
10:10 6.30 -1.20 15,000 88,500
10:17 6.30 -1.20 12,000 100,500
10:18 6.40 -1.10 2,000 102,500
10:19 6.40 -1.10 1,600 104,100
10:21 6.40 -1.10 600 104,700
10:23 6.40 -1.10 1,900 106,600
10:24 6.40 -1.10 1,000 107,600
10:28 6.30 -1.20 1,000 108,600
10:49 6.60 -0.90 100 108,700
10:55 6.70 -0.80 200 108,900
11:10 6.30 -1.20 104,200 213,100
11:12 6.60 -0.90 100 213,200
11:17 6.40 -1.10 1,000 214,200
11:18 6.30 -1.20 11,600 225,800
11:19 6.20 -1.30 8,000 233,800
11:20 6.20 -1.30 23,100 256,900
11:22 6.20 -1.30 2,000 258,900
11:23 6.20 -1.30 1,200 260,100
11:24 6.20 -1.30 3,200 263,300
11:25 6.20 -1.30 100 263,400
11:26 6.20 -1.30 10,500 273,900
11:27 6.20 -1.30 5,000 278,900
11:28 6.20 -1.30 16,000 294,900
11:29 6.20 -1.30 1,200 296,100
11:30 6.40 -1.10 100 296,200
11:32 6.20 -1.30 13,900 310,100
11:33 6.20 -1.30 5,400 315,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |