CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

6.60
-0.20
(-2.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.60
6.80
6.60
26,300
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
0 Bi
32 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 6,900 6.60 8,100
6.40 5,400 6.70 6,700
6.30 1,500 6.80 26,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 14.00 (0.10) 32.5%
EID 17.70 (0.10) 13.2%
SED 16.80 (0.20) 9.1%
PNC 21.95 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 6.60 (-0.20) 5.8%
EBS 10.00 (0.00) 3.9%
STC 12.10 (0.10) 3.3%
BED 19.60 (0.00) 3.2%
DAD 13.70 (-0.20) 3.2%
ALT 13.00 (0.00) 2.7%
QST 23.70 (1.70) 2.2%
LBE 14.70 (0.00) 2.1%
SMN 5.60 (0.10) 1.9%
SGD 14.00 (0.00) 1.6%
SAP () 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 6.70 -0.10 5,600 5,600
10:41 6.80 0 100 5,700
10:50 6.80 0 100 5,800
11:10 6.60 -0.20 200 6,000
11:11 6.60 -0.20 500 6,500
11:13 6.80 0 1,100 7,600
13:51 6.70 -0.10 1,000 8,600
13:57 6.60 -0.20 400 9,000
13:59 6.60 -0.20 100 9,100
14:11 6.60 -0.20 9,700 18,800
14:14 6.70 -0.10 200 19,000
14:23 6.60 -0.20 1,900 20,900
14:24 6.60 -0.20 1,000 21,900
14:27 6.60 -0.20 1,300 23,200
14:29 6.60 -0.20 2,000 25,200
14:46 6.60 -0.20 1,100 26,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc