CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

8.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,37735,75633,89030,96826,45728,60625,42226,77924,42022,699
2. Các khoản giảm trừ doanh thu39516591
3. Doanh thu thuần (1)-(2)60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,37735,71633,83930,96826,39228,60625,33126,77924,42022,699
4. Giá vốn hàng bán59,65151,09847,19137,11830,20244,100196,38459,61733,72132,63931,44328,34923,97525,75122,37223,63521,59719,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2972,5802,6491,3912,415-1,45617,0113,8818,6573,0772,3962,6192,4172,8552,9603,1452,8233,047
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1993,37022,85157,47258,0585,7414,25314,5472,2041,0354771671736632111387731444
7. Chi phí tài chính37241116,52713,2111,6552,9041,1148,2552,310615611726221278336
-Trong đó: Chi phí lãi vay5062142381,2391,0758,2472,033266611726211083
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,1771463599
9. Chi phí bán hàng5075352444494606571,3371,4851,4831,5451,4681,5011,6431,4851,4771,0951,1091,040
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,5345,3395,9823,9062,7751,0186,2852,9363,8486,3211,7351,0479888868859291,0761,0491,214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,293-2,7672,53242,79454,5713,874-5,25819,030-1,5581,27227548242-634916431,2341,3141,201
12. Thu nhập khác1,1046,648411,414671028711,87022750160521251239212181111
13. Chi phí khác321,2474191722281471,17811,70011,669212346977495335
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0715,401-3781,242-160-137-1,150-11,629-9,7991727160527926182647105
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,2731,001209294165176611,2601,3611,307
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành19967550912,1826,140821129333063681129295186223375366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại182101-863,272153
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19985761012,0969,4138211293330216681129295186223375366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943785141182-764224761,036987941
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13010-1-1235
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708785141182-764224761,036987941

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |