CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

2
-0.10
(-4.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,8775,5795,908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,8775,5795,908
4. Giá vốn hàng bán599,655618,971309,504161,32249,9752,0172,0102,00914,17115,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4751,6804,6628,1948,2094,7785,5644,9104,3896,4865,5795,908
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,03113,08912,0904,2471924161311
7. Chi phí tài chính16,38913,22515,5482,776160204181
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,18912,53812,7002,08860204181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14398
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8111,0977258426344,7654,1533,5452,9582,3365,4735,660
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3054474788,6807,766171,3141,3711,4324,093-9769
12. Thu nhập khác1,83854278163218
13. Chi phí khác261352,200182340819257
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-26-135-361-1854-23-408278144-39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2793121178,6627,766711,2921,3711,0244,3714730
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành61136591,7361,55332195185944793
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)61136591,7361,55332195185944793
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)218176586,9266,212401,0971,186813,5784730
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)218176586,9266,212401,0971,186813,5784730

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |