CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

2.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,121102,417171,149175,443148,636600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,877
Giá vốn hàng bán151,003102,310171,026175,316148,374599,655618,971309,504161,32249,9752,0172,0102,00914,17115,391
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1181071221272624751,6804,6628,1948,2094,7785,5644,9104,3896,486
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5740153561193054474788,6807,766171,3141,3711,4324,093
Tổng lợi nhuận trước thuế5738129561112793121178,6627,766711,2921,3711,0244,371
Lợi nhuận sau thuế 4630984541218176586,9266,212401,0971,186813,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4630984541218176586,9266,212401,0971,186813,578
Tổng tài sản ngắn hạn418,491333,929322,096243,968203,121418,491201,97483,343226,496120,40717,39912,5029,92911,1778,761
Tiền mặt1,7302,3002,0451,7987841,7307847961,1119,695459241433566980
Đầu tư tài chính ngắn hạn213,668123,430123,43050,950213,668
Hàng tồn kho1,8521,8521,8521,8521,8521,8521,8523,23930,170517517518521521
Tài sản dài hạn63,94264,11764,33764,55763,61663,94264,763222,62077,74153,649104,557106,648108,134109,280110,347
Tài sản cố định5595946296646995596998409801,1212666211,0521,4821,913
Đầu tư tài chính dài hạn62,70062,70062,70062,70062,70062,70062,700121,34876,64152,500
Tổng tài sản482,433398,047386,433308,525266,737482,433266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,108
Tổng nợ346,489262,148250,564172,754131,011346,489131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,084
Vốn chủ sở hữu135,944135,898135,869135,771135,726135,944135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,024

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02K0.01KK0.57K0.54KK0.10K0.11K0.01K0.32KK
Giá cuối kỳ2.40K2.20K3K8.70K12.29K8.70K8.97K20.13K2.07K12.50K12.50K
Giá / EPS (PE)148.50 (lần)168.61 (lần)697.70 (lần)15.20 (lần)22.79 (lần)2,505.98 (lần)94.21 (lần)188.40 (lần)283.67 (lần)38.78 (lần)2,952.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.05 (lần)0.13 (lần)0.62 (lần)2.43 (lần)14.75 (lần)13.65 (lần)32.29 (lần)1.24 (lần)6.34 (lần)24.87 (lần)
Giá sổ sách10.08K10.06K10.05K11.20K11.16K10.12K10.10K10.39K10.28K10.27K1.62K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.24 (lần)0.22 (lần)0.30 (lần)0.78 (lần)1.10 (lần)0.86 (lần)0.89 (lần)1.94 (lần)0.20 (lần)1.22 (lần)7.73 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.75%75.72%27.24%74.45%69.18%14.27%10.49%8.41%9.28%7.36%19.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.25%24.28%72.76%25.55%30.82%85.73%89.51%91.59%90.72%92.64%80.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.82%49.12%55.70%55.46%26.14%4.37%2.32%2.35%5.27%4.27%38.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu254.88%96.53%125.72%124.54%35.38%4.57%2.37%2.41%5.57%4.46%62.99%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.18%50.88%44.30%44.54%73.86%95.63%97.68%97.65%94.73%95.73%61.35%
6/ Thanh toán hiện hành121.28%156.05%118.92%134.62%269.60%596.06%3,644.90%1,831.92%179.23%315.83%213.96%
7/ Thanh toán nhanh120.74%154.62%114.30%116.69%269.60%578.35%3,494.17%1,736.35%170.88%297.04%190.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.50%0.61%1.14%0.66%21.71%15.72%70.26%79.89%9.08%35.33%108.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản124.40%232.68%102.68%55.72%33.43%5.57%6.36%5.86%15.41%18.37%19.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn143.40%307.29%376.96%74.84%48.32%39.05%60.58%69.68%166.06%249.71%96.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu441.45%457.28%231.77%125.11%45.26%5.83%6.51%6%16.27%19.19%31.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho32,378.78%33,421.76%9,555.54%534.71%%390.14%388.78%387.84%2,719.96%2,954.13%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.04%0.03%0.02%4.09%10.68%0.59%14.48%17.14%0.44%16.36%0.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.05%0.07%0.02%2.28%3.57%0.03%0.92%1%0.07%3%0.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.16%0.13%0.04%5.11%4.83%0.03%0.94%1.03%0.07%3.14%0.26%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%4%12%2%55%59%1%23%%
Tăng trưởng doanh thu-3.31%97.56%85.33%191.34%756.28%-10.29%9.47%-62.72%-15.16%292.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.86%203.45%-99.16%11.49%15,430%-96.35%-7.50%1,364.20%-97.74%7,512.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả164.47%-23.12%0.99%270.94%753.65%92.94%-0.40%-56.35%24.96%-55.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.16%0.13%0.04%5.39%10.24%0.21%0.95%1.04%0.07%535.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản80.86%-12.82%0.57%74.79%42.72%2.36%0.92%-1.99%1.13%307.21%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |