CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.60
14,400
10.1K
0.0K
180x
0.2x
0% # 0%
1.6
24 Bi
13 Mi
16,820
2.6 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 41,400 1.80 25,100
1.50 36,300 1.90 4,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 1.70 0 300 300
11:16 1.70 0 3,500 3,800
13:17 1.60 -0.10 100 3,900
13:27 1.70 0 100 4,000
13:28 1.70 0 400 4,400
13:32 1.70 0 10,000 14,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,121102,417171,149175,443600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,877
Tổng lợi nhuận trước thuế5738129562793121178,6627,766711,2921,3711,0244,371
Lợi nhuận sau thuế 46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Tổng tài sản482,433398,047386,433308,525482,433266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,108
Tổng nợ346,489262,148250,564172,754346,489131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,084
Vốn chủ sở hữu135,944135,898135,869135,771135,944135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc