CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
10.1K
0.0K
200x
0.2x
0% # 0%
2.3
27 Bi
13 Mi
35,794
3.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 12,100 1.90 3,000
1.70 7,100 2.00 5,400
0.00 0 2.10 12,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 26 (0.01) 0% 4 (0.00) 0%
2019 7.50 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 8 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 7 (0.06) 1% 0.80 (0.01) 1%
2022 200 (0.17) 0% 18 (0.01) 0%
2023 200 (0.19) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,121102,417171,149175,443600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,877
Tổng lợi nhuận trước thuế5738129562793121178,6627,766711,2921,3711,0244,371
Lợi nhuận sau thuế 46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Tổng tài sản482,433398,047386,433308,525482,433266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,108
Tổng nợ346,489262,148250,564172,754346,489131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,084
Vốn chủ sở hữu135,944135,898135,869135,771135,944135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |