CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

2.10
0.10
(5%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2.10
2
1,600
10.1K
0.0K
200x
0.2x
0% # 0%
2.3
27 Bi
13 Mi
35,794
3.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 11,000 2.10 5,600
1.90 41,200 2.20 12,500
1.80 61,000 2.30 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 2.10 0.10 1,600 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 26 (0.01) 0% 4 (0.00) 0%
2019 7.50 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 8 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 7 (0.06) 1% 0.80 (0.01) 1%
2022 200 (0.17) 0% 18 (0.01) 0%
2023 200 (0.19) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV151,121102,417171,149175,443600,130620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,877
Tổng lợi nhuận trước thuế5738129562793121178,6627,766711,2921,3711,0244,371
Lợi nhuận sau thuế 46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46309845218176586,9266,212401,0971,186813,578
Tổng tài sản482,433398,047386,433308,525482,433266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,108
Tổng nợ346,489262,148250,564172,754346,489131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,084
Vốn chủ sở hữu135,944135,898135,869135,771135,944135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |