CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

2.30
0.10
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.30
2.30
2.30
400
10.1K
0.0K
200x
0.2x
0% # 0%
2.3
27 Bi
13 Mi
35,794
3.7 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 26,300 2.30 27,800
2.10 30,000 2.40 97,800
2.00 36,000 2.50 31,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 2.30 0.10 100 100
14:52 2.30 0.10 300 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 26 (0.01) 0% 4 (0.00) 0%
2019 7.50 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2020 8 (0.01) 0% 1.20 (0.00) 0%
2021 7 (0.06) 1% 0.80 (0.01) 1%
2022 200 (0.17) 0% 18 (0.01) 0%
2023 200 (0.19) 0% 12 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV148,636162,001144,283165,731620,651314,166169,51658,1846,7957,5746,91918,56021,8775,579
Tổng lợi nhuận trước thuế1116575613121178,6627,766711,2921,3711,0244,37147
Lợi nhuận sau thuế 41315649176586,9266,212401,0971,186813,57847
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41315649176586,9266,212401,0971,186813,57847
Tổng tài sản266,737273,671280,277280,622266,737305,963304,237174,056121,957119,150118,064120,458119,10829,250
Tổng nợ131,011137,986144,622145,023131,011170,413168,74545,4915,3292,7622,7736,3535,08411,304
Vốn chủ sở hữu135,726135,685135,655135,599135,726135,550135,492128,566116,627116,388115,291114,105114,02417,946


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |