CTCP Dịch vụ Đô thị Đà Lạt (dus)

6.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn68,13063,416100,03158,64970,92082,34171,41266,66571,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,98115,31435,74917,54132,25625,73321,14320,46236,094
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,2252,39011,0448,98028,08046,13343,58538,55529,269
III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,33341,92948,68930,2676,1925,0783,1253,6424,100
IV. Tổng hàng tồn kho1,6392,2393,7091,7864,3925,3933,1293,1251,718
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9531,5438417454318814
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn93,419101,49241,05342,71034,73740,34736,04634,10631,823
I. Các khoản phải thu dài hạn4,067
II. Tài sản cố định31,98236,67533,96628,99032,50331,10733,40830,38428,117
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0903,9491585777255,4561,0071,899648
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn608608608608608608608608608
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,73960,2606,3218,4679013,1761,0231,2152,449
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN161,549164,907141,085101,358105,657122,689107,458100,771103,008
A. Nợ phải trả114,75398,99261,09734,73829,09343,11636,29524,33127,076
I. Nợ ngắn hạn114,75398,97761,06734,69328,63642,99036,16624,16926,490
II. Nợ dài hạn153044457125129162587
B. Nguồn vốn chủ sở hữu46,79665,91579,98866,62076,56379,57371,16376,44075,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN161,549164,907141,085101,358105,657122,689107,458100,771103,008
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |