| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 209,092 | 174,782 | 82,825 | 126,908 | 344,893 | 130,285 | 124,080 | 44,482 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 209,092 | 174,782 | 82,825 | 126,908 | 344,893 | 130,285 | 124,080 | 44,482 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 206,223 | 169,468 | 76,947 | 118,060 | 313,164 | 115,728 | 111,212 | 39,775 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,869 | 5,314 | 5,878 | 8,849 | 31,729 | 14,557 | 12,868 | 4,707 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 213 | 268 | | -17 | 1,656 | 965 | 266 | |
| 7. Chi phí tài chính | | | | 381 | 1,853 | 1,883 | 1,425 | 586 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | 381 | 1,849 | 1,746 | 1,363 | 365 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -1 | 26 | 2,451 | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,135 | 3,890 | 2,710 | 2,932 | 4,547 | 3,299 | 2,171 | 690 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,843 | 2,369 | 2,670 | 2,957 | 7,816 | 3,957 | 4,360 | 1,754 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,898 | -651 | 2,950 | 2,563 | 19,169 | 6,383 | 5,178 | 1,678 |
| 12. Thu nhập khác | 74 | 2,451 | 1,706 | 2 | 317 | 2,871 | 4 | 5 |
| 13. Chi phí khác | 137 | 452 | 68 | 30 | 513 | 16 | 291 | 46 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -63 | 2,000 | 1,638 | -28 | -196 | 2,855 | -288 | -41 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,961 | 1,348 | 4,588 | 2,534 | 18,973 | 9,238 | 4,890 | 1,637 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | 190 | 102 | 598 | 4,030 | 929 | 1,137 | 473 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 70 | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 70 | 190 | 102 | 598 | 4,030 | 929 | 1,137 | 473 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -2,031 | 1,159 | 4,486 | 1,936 | 14,942 | 8,309 | 3,753 | 1,164 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -12 | -17 | | | 1,507 | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -2,019 | 1,176 | 4,486 | 1,936 | 13,435 | 8,309 | 3,753 | 1,164 |