Công ty Cổ phần Tập đoàn Sơn Đại Việt (dvg)

1.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,01596,30654,74148,03162,87066,11731,48115,33535,44622,59315,5118,40118,46134,17245,37528,901141,14377,98078,80046,970
4. Giá vốn hàng bán9,60995,68153,17847,75561,13163,24731,72714,13732,62822,19713,8207,21918,25031,04241,72126,372127,89970,59872,20042,471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4066241,5622761,7402,871-2461,1972,8193971,6911,1822113,1303,6542,52913,2447,3826,6004,498
6. Doanh thu hoạt động tài chính6375757575117-171,4101291115
7. Chi phí tài chính1340328306458473458
-Trong đó: Chi phí lãi vay1340328458931
9. Chi phí bán hàng5548538418879809951,8189644956076597227317866911,2549349901,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1393471,0163404651,099-1219262,2021814264565144781,0037421,6492,4611,9821,976
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-287-514-222-876369851-1,68217516721165766-1,0241,9071,82575111,4443,6583,155811
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-214-642-226-879351426-1,6851711662082,13267-1,0381,9071,82575211,2353,9423,087812
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-284-642-226-879418203-1,6551371331652,00053-8331,5251,3756018,9592,9962,476596
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-284-642-214-879418203-1,6561371331652,00053-8331,5251,3756018,0582,6022,285546

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn262,175238,370214,070213,627212,470215,03797,07994,805107,657112,79597,59966,15869,64577,32175,45065,331338,067300,654338,463346,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,0644,8224,2474,2874,1064,1622,9792,0991,7971,8863,452832,05843239743620,7425,1173,4563,838
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,3006,3006,3006,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn146,055170,051143,965144,815142,280134,44440,99229,05248,75959,16740,54324,73728,19536,45940,11023,755224,806215,853261,141276,044
IV. Tổng hàng tồn kho114,92761,88264,23962,87564,18574,19351,09656,23752,98247,45950,79441,07839,17840,08734,85739,95980,98572,93067,06259,812
V. Tài sản ngắn hạn khác1291,6151,6191,6491,8992,2382,0127,4174,1184,2832,811261214343871,1815,234453504383
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn84,95779,343104,813106,254107,756109,201232,515231,273233,011218,363219,497235,818236,645237,474238,430239,022180,82895,73147,94748,985
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định27,72476,84174,78376,25477,72579,20174,08675,45377,19178,36379,40235,81836,64537,47438,30339,022154,15386,04037,88138,589
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,0002,50230,03030,00030,03130,000158,416155,820155,820140,000140,000200,000200,000200,000200,000200,00017,110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2341495127298165283355
VII. Lợi thế thương mại2349,2689,5259,78310,040
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,132317,712318,883319,881320,227324,238329,594326,078340,667331,158317,096301,977306,290314,795313,880304,354518,896396,384386,409395,361
A. Nợ phải trả4,4955,9986,4977,3006,73410,74222,84920,03134,08224,70211,2013,1637,53014,47015,0806,929160,97946,82740,36351,464
I. Nợ ngắn hạn4,4255,9986,4977,3006,73410,74222,84920,03134,08224,70211,2013,1637,53014,47015,0806,929160,72546,38039,92951,018
II. Nợ dài hạn70254447434447
B. Nguồn vốn chủ sở hữu342,637311,714312,386312,581616,661313,496306,745306,047306,585306,457305,895298,813298,760300,325298,800297,425357,917349,557346,047343,897
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,132317,712318,883319,881623,395324,238329,594326,078340,667331,158317,096301,977306,290314,795313,880304,354518,896396,384386,409395,361
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |