CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai (dvw)

45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn46,40544,93740,12339,65341,63938,68636,22534,01146,68550,71635,94534,41139,418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,92915,30418,1529,22910,6606,59610,90513,71311,01631,02924,50424,90220,056
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,25027,60017,60019,60019,20016,60013,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,4671,5173,78910,16410,5218,93710,49320,00124,65817,77410,6758,45810,398
IV. Tổng hàng tồn kho6584635826601,2586,3471,27029710,247390767351188
V. Tài sản ngắn hạn khác101532062577651,5237008,776
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,83721,99724,83127,87131,14936,24241,71551,83165,76674,95337,06839,35832,063
I. Các khoản phải thu dài hạn6162542,6622,4782,421
II. Tài sản cố định18,35721,76424,28427,37431,14435,62441,71551,57763,10372,47434,64737,90557
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn313233547496521,44331,917
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1671090
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,24266,93464,95567,52472,78874,92877,94085,843112,451125,66873,01373,76971,481
A. Nợ phải trả9,74812,17913,79516,86227,00433,51535,99142,59372,27092,69944,30449,26549,814
I. Nợ ngắn hạn9,66311,93811,67912,87121,13822,39919,25020,20957,54274,27018,37519,89019,814
II. Nợ dài hạn852412,1163,9915,86611,11616,74122,38414,72718,42925,92929,37530,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu55,49454,75551,16050,66245,78341,41341,94943,25040,18132,96928,70924,50421,668
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,24266,93464,95567,52472,78874,92877,94085,843112,451125,66873,01373,76971,481
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |