CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai (dvw)

40.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,82344,43244,30350,47257,63647,44763,452
Giá vốn hàng bán23,70023,50524,08429,09238,77630,23344,523
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,12320,92720,21921,37918,86017,21418,925
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,83311,09310,36111,3679,0966,1117,868
Tổng lợi nhuận trước thuế10,86711,31510,68211,4019,2376,1527,911
Lợi nhuận sau thuế 9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Tổng tài sản ngắn hạn46,40544,93740,12339,65341,63946,40544,93740,12339,65341,63938,68636,22534,01146,68550,716
Tiền mặt12,92915,30418,1529,22910,66012,92915,30418,1529,22910,6606,59610,90513,71311,01631,029
Đầu tư tài chính ngắn hạn31,25027,60017,60019,60019,20031,25027,60017,60019,60019,20016,60013,300
Hàng tồn kho6584635826601,2586584635826601,2586,3471,27029710,247390
Tài sản dài hạn18,83721,99724,83127,87131,14918,83721,99724,83127,87131,14936,24241,71551,83165,76674,953
Tài sản cố định18,35721,76424,28427,37431,14418,35721,76424,28427,37431,14435,62441,71551,57763,10372,474
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản65,24266,93464,95567,52472,78865,24266,93464,95567,52472,78874,92877,94085,843112,451125,668
Tổng nợ9,74812,17913,79516,86227,0049,74812,17913,79516,86227,00433,51535,99142,59372,27092,699
Vốn chủ sở hữu55,49454,75551,16050,66245,78355,49454,75551,16050,66245,78341,41341,94943,25040,18132,969

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.09K4.26K3.99K4.24K3.56K2.40K2.87K
Giá cuối kỳ32.20K17.50K8.30K13.83K7.89K9.93K5.81K
Giá / EPS (PE)7.88 (lần)4.11 (lần)2.08 (lần)3.26 (lần)2.22 (lần)4.15 (lần)2.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.68 (lần)0.92 (lần)0.44 (lần)0.64 (lần)0.32 (lần)0.49 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách23.66K23.35K21.82K21.60K19.52K17.66K17.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.36 (lần)0.75 (lần)0.38 (lần)0.64 (lần)0.40 (lần)0.56 (lần)0.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.13%67.14%61.77%58.72%57.21%51.63%46.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.87%32.86%38.23%41.28%42.79%48.37%53.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.94%18.20%21.24%24.97%37.10%44.73%46.18%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu17.57%22.24%26.96%33.28%58.98%80.93%85.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.06%81.80%78.76%75.03%62.90%55.27%53.82%
6/ Thanh toán hiện hành480.23%376.42%343.55%308.08%196.99%172.71%188.18%
7/ Thanh toán nhanh473.42%372.54%338.56%302.95%191.04%144.38%181.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn133.80%128.20%155.42%71.70%50.43%29.45%56.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản68.70%66.38%68.21%74.75%79.18%63.32%81.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.59%98.88%110.42%127.28%138.42%122.65%175.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu80.77%81.15%86.60%99.62%125.89%114.57%151.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,601.82%5,076.67%4,138.14%4,407.88%3,082.35%476.34%3,505.75%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần21.38%22.48%21.10%19.70%14.48%11.84%10.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.69%14.92%14.39%14.73%11.46%7.50%8.63%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.27%18.24%18.27%19.63%18.23%13.56%16.03%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)40%42%39%34%22%19%15%
Tăng trưởng doanh thu0.88%0.29%-12.22%-12.43%21.47%-25.22%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.06%6.85%-6%19.17%48.57%-16.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.96%-11.71%-18.19%-37.56%-19.43%-6.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.35%7.03%0.98%10.66%10.55%-1.28%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.53%3.05%-3.80%-7.23%-2.86%-3.86%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |