CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai (dvw)

40.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.20
40.20
40.20
40.20
0
23.4K
4.3K
4.8x
0.9x
15% # 18%
-0.2
48 Bi
2 Mi
20
25.2 - 18

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.00 100 46.20 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 79.49 (0.11) 0% 4.40 (0.01) 0%
2018 81.71 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2019 61.40 (0.06) 0% 5 (0.01) 0%
2020 41.65 (0.05) 0% 4.41 (0.01) 0%
2021 48.41 (0.06) 0% 0.02 (0.01) 55%
2022 55.58 (0) 0% 8.26 (0) 0%
2023 48.24 (0) 0% 7.72 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,82344,43244,30350,47257,63647,44763,452
Tổng lợi nhuận trước thuế10,86711,31510,68211,4019,2376,1527,911
Lợi nhuận sau thuế 9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Tổng tài sản65,24266,93464,95567,52465,24266,93464,95567,52472,78874,92877,94085,843112,451125,668
Tổng nợ9,74812,17913,79516,8629,74812,17913,79516,86227,00433,51535,99142,59372,27092,699
Vốn chủ sở hữu55,49454,75551,16050,66255,49454,75551,16050,66245,78341,41341,94943,25040,18132,969


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |