CTCP Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng Nai (dvw)

45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45
45
45
45
0
23.4K
4.3K
4.8x
0.9x
15% # 18%
-0.2
48 Bi
2 Mi
20
25.2 - 18

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 79.49 (0.11) 0% 4.40 (0.01) 0%
2018 81.71 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2019 61.40 (0.06) 0% 5 (0.01) 0%
2020 41.65 (0.05) 0% 4.41 (0.01) 0%
2021 48.41 (0.06) 0% 0.02 (0.01) 55%
2022 55.58 (0) 0% 8.26 (0) 0%
2023 48.24 (0) 0% 7.72 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,82344,43244,30350,47257,63647,44763,452
Tổng lợi nhuận trước thuế10,86711,31510,68211,4019,2376,1527,911
Lợi nhuận sau thuế 9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,5829,9889,3489,9458,3455,6176,725
Tổng tài sản65,24266,93464,95567,52465,24266,93464,95567,52472,78874,92877,94085,843112,451125,668
Tổng nợ9,74812,17913,79516,8629,74812,17913,79516,86227,00433,51535,99142,59372,27092,699
Vốn chủ sở hữu55,49454,75551,16050,66255,49454,75551,16050,66245,78341,41341,94943,25040,18132,969


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |