CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws)

15.50
-0.50
(-3.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,974116,963124,45394,781143,058115,112122,500108,321121,658114,978115,777100,781119,320106,20598,74292,590109,52389,31597,35085,888
4. Giá vốn hàng bán88,50980,21384,23470,39598,46078,55278,99175,81483,35871,02079,22474,74085,71177,15360,35169,03277,74965,26771,54262,767
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,46536,75140,10824,38644,59836,39643,48932,50738,29943,95736,53625,99433,31229,05238,39123,55831,77424,04825,80923,121
6. Doanh thu hoạt động tài chính180189198316205181188178178175171133138128129112979611065
7. Chi phí tài chính1,3141,2211,3871,4421,3071,6671,8641,8491,6131,7582,0132,0571,9271,6631,3611,6161,3311,5051,3711,222
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2211,3871,4421,3071,6671,8641,8491,6131,7582,0132,0571,9271,6631,3611,6161,3311,5051,3711,222
9. Chi phí bán hàng16,26210,68011,42510,74911,70911,14510,71212,1796,95019,5807,8608,63310,2109,6029,0677,12011,0256,1827,7606,810
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,87711,7428,1307,57610,40211,51914,68910,67117,29111,52211,1828,5459,7407,79716,2298,05612,4217,4858,8298,908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,19213,29819,3654,93521,38512,24616,4137,98612,62211,27215,6526,89211,57410,11811,8646,8787,0938,9727,9596,247
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,87813,82719,8045,25717,23312,60517,5687,92413,24811,65116,3337,62411,77710,90112,4027,38611,6279,3338,7596,790
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,74112,33917,5074,65315,58711,25215,4827,13111,59810,31714,4776,74010,4379,61910,8126,3569,8668,1587,5475,928
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,74112,33917,5074,65315,58711,25215,4827,13111,59810,31714,4776,74010,4379,61910,8126,3569,8668,1587,5475,928

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn163,118184,992152,094141,712176,711159,625142,510125,984145,526145,797127,754107,908151,778169,411131,57995,213115,203126,03294,75680,099
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,81386,15269,06636,71944,46468,83448,67234,22743,51348,74835,21621,21133,60347,65231,69315,50433,10214,05917,22110,441
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,00014,00014,00014,00014,00014,00011,00011,00010,50010,00010,00010,00010,00010,0008,5007,5007,5007,5007,5003,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,77248,52542,34255,04793,14950,18049,21442,36455,30549,49546,66743,78644,14142,00539,64335,50245,41473,33734,38031,204
IV. Tổng hàng tồn kho29,85636,10026,63627,93724,95026,50233,75634,60135,26136,93035,48832,79463,85761,38743,37534,66229,06230,64135,48034,755
V. Tài sản ngắn hạn khác677214508,009148110-1323,7929486243831161788,3678,3672,045124494176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn911,304890,702885,658886,403890,515908,551921,547928,429926,028924,346932,403941,721919,165919,038926,161926,220929,137934,688936,148928,439
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định424,965411,620409,040409,445413,474430,134435,579440,041426,882422,944404,651413,835426,802429,552436,881438,465441,740440,777439,224407,906
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn457,038453,455453,290453,679450,541453,493461,644465,988477,595481,206509,938511,608475,860472,373472,654471,739471,061477,309479,042501,962
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8484848484848484848484848484848484848484
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,21725,54223,24423,19426,41624,83924,24022,31621,46720,11317,73016,19416,41917,02916,54315,93116,25116,51817,79818,487
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,074,4221,075,6931,037,7521,028,1151,067,2261,068,1761,064,0571,054,4121,071,5541,070,1421,060,1571,049,6281,070,9431,088,4491,057,7401,021,4331,044,3391,060,7201,030,9051,008,538
A. Nợ phải trả688,089706,101680,499653,763697,317714,047721,181687,055721,092731,279731,611710,055737,321765,264744,174697,683726,023752,270730,612699,025
I. Nợ ngắn hạn118,448135,518105,40977,683121,330137,160139,744109,332604,221614,924611,941591,498613,429644,020618,872562,981593,773626,693610,608580,620
II. Nợ dài hạn569,640570,584575,090576,080575,986576,888581,437577,723116,872116,355119,670118,557123,892121,244125,302134,702132,250125,577120,004118,405
B. Nguồn vốn chủ sở hữu386,333369,592357,253374,351369,909354,128342,877367,358350,461338,863328,546339,574333,623323,185313,566323,750318,316308,450300,292309,513
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,074,4221,075,6931,037,7521,028,1151,067,2261,068,1761,064,0571,054,4121,071,5541,070,1421,060,1571,049,6281,070,9431,088,4491,057,7401,021,4331,044,3391,060,7201,030,9051,008,538
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |