CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws)

15.50
-0.50
(-3.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh476,172488,991453,194417,485382,077358,925320,741286,948262,496
2. Các khoản giảm trừ doanh thu11218364297244
3. Doanh thu thuần (1)-(2)476,060488,808453,130417,188382,077358,925320,498286,948262,496
4. Giá vốn hàng bán323,350339,198311,547292,241277,023255,508222,855190,315175,392
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)152,710149,609141,583124,947105,054103,41797,64396,63387,103
6. Doanh thu hoạt động tài chính883752656508368491563455157
7. Chi phí tài chính5,3636,6877,4426,5675,4295,0524,3415,0154,063
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0496,6877,4426,5675,4295,0524,3415,0154,063
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng49,11537,00438,38436,00031,11929,64729,85640,04238,872
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,32449,26449,97843,42138,02738,39035,72928,25826,127
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)55,79057,40646,43539,46630,84630,81928,28123,77318,198
12. Thu nhập khác3,0313,1942,9312,5746,7171,10121818,168464
13. Chi phí khác1,0555,1875124074791,5031,013125227
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,976-1,9922,4192,1676,238-402-79518,043237
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57,76555,41448,85441,63437,08430,41727,48641,81618,435
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,5265,9785,7395,1995,0773,7062,9472,4322,306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,5265,9785,7395,1995,0773,7062,9472,4282,306
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn163,118177,395145,489119,197116,675103,01996,65298,574120,924
I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,81344,42143,51333,60333,10231,73329,35640,25960,631
1. Tiền59,81344,42143,51333,60333,10231,73320,85635,75960,631
2. Các khoản tương đương tiền8,5004,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,00014,00010,50010,0007,5003,700
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,00014,00010,50010,0007,5003,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,77287,79753,33745,10246,12434,06337,55525,01026,194
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,68574,53535,77627,89532,77122,24924,11420,35418,394
2. Trả trước cho người bán9844882,9872,5022,3474653,5514591,383
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác18,79919,90118,67617,77613,56512,84211,3155,5267,163
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,697-7,127-4,103-3,071-2,559-1,493-1,425-1,329-746
IV. Tổng hàng tồn kho29,85624,95035,26130,49229,82533,43129,71531,12033,261
1. Hàng tồn kho29,85624,95035,26130,49229,82533,43129,71531,12033,261
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6776,2282,87812492262,185838
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6772,92312
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ708
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,3042,87812492261,465838
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn911,304887,651926,446952,557931,309927,979906,902927,026762,902
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định424,965413,859426,882426,802443,912404,913379,391429,916411,221
1. Tài sản cố định hữu hình423,928413,255426,278426,198443,307404,309378,991429,466409,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,0376046046046046044004501,584
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn457,038450,214477,595509,252471,061507,080514,811485,069339,554
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang457,038450,214477,595509,252471,061507,080514,811485,069339,554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn84848484848484842,084
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn84848484848484842,084
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,21723,49321,88516,41916,25115,90312,61611,95710,043
1. Chi phí trả trước dài hạn29,21723,49321,88516,41916,25115,90312,61611,95310,043
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,074,4221,065,0461,071,9341,071,7541,047,9841,030,9981,003,5531,025,600883,826
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả688,089695,347721,491738,920729,159725,514707,592722,229515,723
I. Nợ ngắn hạn118,448113,403138,647614,629597,546601,934578,587587,186360,034
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,64632,01062,68574,19865,13454,75046,29132,88629,977
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,05013,84916,68915,60611,82718,20610,32013,43078,482
4. Người mua trả tiền trước127572,8252,1406972,1521,1951,9662,054
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,6147,6396,2435,3226,3054,6125,6165,5963,507
6. Phải trả người lao động45,84344,78636,03931,85827,43825,92822,16422,89429,800
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,8518,8424,4716,8257,7618,9066,3911,8063,225
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác6,0765,7629,302477,011478,353487,296486,521503,981209,622
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn18447
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,0574573921,6223083894,6283,368
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn569,640581,944582,844124,292131,613123,580129,005135,043155,689
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác481,843484,379490,12424,55227,28223,71624,241
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn72,42077,26676,89087,52094,34195,646103,163134,450151,921
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn749
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,37819,55015,83012,2209,9904,2181,6005933,768
B. Nguồn vốn chủ sở hữu386,333369,699350,444332,833318,824305,485295,961303,371368,103
I. Vốn chủ sở hữu386,333369,699350,444332,833318,824305,485295,932303,287367,994
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu259,181259,181259,181259,181259,181259,181259,181259,181355,576
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển75,91361,08248,14837,21727,60619,59312,2114,719
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,23949,43543,11536,43532,03726,71124,53939,38712,418
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác2983109
1. Nguồn kinh phí2983109
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,074,4221,065,0461,071,9341,071,7541,047,9841,030,9981,003,5531,025,600883,826
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |