CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (dws)

16
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16
16
16
0
14.3K
1.9K
10.7x
1.4x
5% # 13%
1.1
529 Bi
26 Mi
463
21.2 - 10.8
697 Bi
370 Bi
188.5%
34.66%
44 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 300 16.00 200
13.90 500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.29) 0% 16.65 (0.04) 0%
2019 0 (0.32) 0% 0 (0.02) 0%
2020 305 (0.36) 0% 24.75 (0.03) 0%
2021 340.30 (0.38) 0% 26.64 (0.03) 0%
2022 376.40 (0.42) 0% 27.50 (0.04) 0%
2023 448 (0.10) 0% 34.80 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV139,974116,963124,45394,781476,172488,991453,194417,485382,077358,925320,741286,948262,496
Tổng lợi nhuận trước thuế18,87813,82719,8045,25757,76555,41448,85441,63437,08430,41727,48641,81618,435
Lợi nhuận sau thuế 16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,74112,33917,5074,65351,23949,43543,11536,43532,00726,71124,53939,38716,130
Tổng tài sản1,074,4221,075,6931,037,7521,028,1151,074,4221,065,0461,071,9341,071,7541,047,9841,030,9981,003,5531,025,600883,826
Tổng nợ688,089706,101680,499653,763688,089695,347721,491738,920729,159725,514707,592722,229515,723
Vốn chủ sở hữu386,333369,592357,253374,351386,333369,699350,444332,833318,824305,485295,961303,371368,103


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |