| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 55,953 | 51,864 | 62,373 | 41,245 | 49,208 | 49,432 | 50,161 | 33,399 | 40,206 | 43,258 | 53,564 | 36,879 | 49,773 | 56,770 | 66,848 | 52,714 | 48,126 | 39,279 | 68,489 | 41,300 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,453 | 1,007 | 1,261 | 980 | 981 | 984 | 1,568 | 1,041 | 920 | 1,212 | 1,428 | 715 | 622 | 642 | 903 | 800 | 675 | 646 | 1,359 | 709 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 54,500 | 50,857 | 61,113 | 40,265 | 48,227 | 48,448 | 48,592 | 32,358 | 39,286 | 42,046 | 52,137 | 36,165 | 49,151 | 56,128 | 65,945 | 51,914 | 47,451 | 38,633 | 67,130 | 40,591 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 49,365 | 46,436 | 55,038 | 37,978 | 46,249 | 46,419 | 46,785 | 30,540 | 39,787 | 38,800 | 48,957 | 33,402 | 45,279 | 52,236 | 61,671 | 48,959 | 44,279 | 36,573 | 63,573 | 38,924 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,135 | 4,421 | 6,075 | 2,287 | 1,978 | 2,029 | 1,807 | 1,819 | -500 | 3,247 | 3,180 | 2,763 | 3,872 | 3,892 | 4,274 | 2,954 | 3,172 | 2,060 | 3,557 | 1,667 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 325 | 317 | 308 | 304 | 309 | 316 | 315 | 302 | 247 | 245 | 239 | 239 | 245 | 228 | 211 | 210 | 212 | 219 | 221 | 218 |
| 7. Chi phí tài chính | -20 | 20 | ||||||||||||||||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,455 | 2,457 | 2,790 | 1,289 | 2,029 | 2,235 | 1,953 | 1,338 | 2,103 | 1,589 | 1,887 | 2,065 | 2,295 | 1,895 | 2,060 | 1,900 | 1,581 | 1,586 | 2,154 | 1,754 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,337 | 2,473 | 3,287 | 1,468 | 2,422 | 2,233 | 2,001 | 1,595 | 3,807 | 1,959 | 3,027 | 1,695 | 2,069 | 2,153 | 2,357 | 1,761 | 6,777 | 1,818 | 2,055 | 1,699 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 668 | -193 | 305 | -165 | -2,164 | -2,123 | -1,832 | -812 | -6,164 | -57 | -1,495 | -759 | -247 | 73 | 68 | -496 | -4,974 | -1,124 | -411 | -1,588 |
| 12. Thu nhập khác | -157 | 412 | 111 | 207 | 280 | 559 | 309 | 158 | 112 | 111 | 3,132 | 148 | 282 | 164 | 381 | 150 | 9,835 | 128 | 265 | 162 |
| 13. Chi phí khác | 375 | -9 | 9 | 23 | 21 | 4 | 6 | 17 | 30 | 3,317 | 2 | 121 | 20 | 6 | ||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -531 | 412 | 120 | 198 | 257 | 538 | 305 | 152 | 94 | 81 | -184 | 146 | 282 | 164 | 381 | 150 | 9,714 | 108 | 259 | 162 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 137 | 219 | 425 | 33 | -1,907 | -1,586 | -1,527 | -660 | -6,069 | 24 | -1,679 | -612 | 34 | 237 | 449 | -346 | 4,740 | -1,016 | -152 | -1,425 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,766 | |||||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,766 | |||||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 137 | 219 | 425 | 33 | -1,907 | -1,586 | -1,527 | -660 | -6,069 | 24 | -1,679 | -612 | 34 | 237 | 449 | -346 | 2,974 | -1,016 | -152 | -1,425 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 137 | 219 | 425 | 33 | -1,907 | -1,586 | -1,527 | -660 | -6,069 | 24 | -1,679 | -612 | 34 | 237 | 449 | -346 | 2,974 | -1,016 | -152 | -1,425 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 111,693 | 124,686 | 117,912 | 113,109 | 115,226 | 118,672 | 113,815 | 114,538 | 122,183 | 125,209 | 124,706 | 126,844 | 127,641 | 122,859 | 120,822 | 116,770 | 118,605 | 116,283 | 119,045 | 115,248 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,272 | 10,650 | 9,913 | 13,741 | 14,066 | 13,218 | 8,412 | 9,828 | 10,434 | 3,122 | 9,600 | 5,938 | 8,071 | 12,009 | 7,922 | 10,446 | 9,900 | 13,278 | 4,063 | 3,820 |
| 1. Tiền | 10,272 | 10,650 | 9,913 | 13,741 | 14,066 | 13,218 | 8,412 | 9,828 | 10,434 | 3,122 | 9,600 | 5,938 | 8,071 | 12,009 | 7,922 | 10,446 | 9,900 | 13,278 | 4,063 | 3,820 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,500 | 6,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11,500 | 6,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | 15,500 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 71,705 | 80,841 | 82,943 | 73,857 | 69,032 | 73,623 | 72,456 | 67,378 | 74,571 | 64,290 | 71,545 | 73,781 | 74,271 | 69,793 | 73,523 | 66,152 | 62,781 | 58,509 | 65,258 | 57,945 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 74,673 | 83,202 | 83,415 | 76,152 | 71,619 | 75,127 | 76,569 | 72,370 | 75,294 | 78,436 | 83,728 | 82,400 | 81,869 | 83,876 | 87,856 | 80,498 | 72,499 | 66,689 | 69,606 | 63,688 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,386 | 2,543 | 3,691 | 1,523 | 1,078 | 2,372 | 627 | 409 | 191 | 174 | 202 | 425 | 590 | 154 | 150 | 345 | 172 | 154 | 2,041 | 1,753 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 18,241 | 17,414 | 18,154 | 18,410 | 18,671 | 18,301 | 17,436 | 16,775 | 21,267 | 6,019 | 7,955 | 10,218 | 11,026 | 4,978 | 4,732 | 4,273 | 9,497 | 5,819 | 7,764 | 6,657 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -23,595 | -22,317 | -22,317 | -22,228 | -22,336 | -22,176 | -22,176 | -22,176 | -22,181 | -20,340 | -20,340 | -19,262 | -19,214 | -19,214 | -19,214 | -18,964 | -19,388 | -14,153 | -14,153 | -14,153 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 17,788 | 24,786 | 18,412 | 19,542 | 25,976 | 25,337 | 26,448 | 30,654 | 36,286 | 41,216 | 26,779 | 29,977 | 29,041 | 24,866 | 22,673 | 23,779 | 30,111 | 28,194 | 32,994 | 37,050 |
| 1. Hàng tồn kho | 18,040 | 24,983 | 18,609 | 20,145 | 26,705 | 25,874 | 26,986 | 31,297 | 36,994 | 41,492 | 27,056 | 30,087 | 29,122 | 24,950 | 22,815 | 24,116 | 30,111 | 28,194 | 32,994 | 37,050 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -252 | -197 | -197 | -603 | -729 | -537 | -537 | -643 | -708 | -276 | -276 | -110 | -80 | -83 | -142 | -337 | ||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 427 | 1,909 | 1,144 | 468 | 651 | 994 | 998 | 1,179 | 892 | 1,080 | 1,282 | 1,648 | 758 | 690 | 1,203 | 892 | 313 | 803 | 1,230 | 933 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 218 | 1,817 | 1,014 | 411 | 181 | 811 | 825 | 696 | 141 | 581 | 1,194 | 1,299 | 321 | 564 | 1,045 | 757 | 313 | 740 | 1,186 | 772 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 47 | 86 | 13 | 427 | 139 | 129 | 417 | 706 | 456 | 44 | 305 | 393 | 82 | 114 | 82 | 19 | 117 | |||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 209 | 45 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 66 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 53 | 44 | 44 | 44 | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 11,240 | 8,305 | 8,503 | 8,851 | 9,231 | 7,814 | 8,143 | 8,588 | 8,822 | 9,063 | 9,191 | 9,351 | 9,693 | 9,823 | 10,176 | 10,532 | 10,889 | 11,252 | 11,677 | 12,214 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | 105 | ||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 7,247 | 7,427 | 7,727 | 8,068 | 8,412 | 7,140 | 7,448 | 7,765 | 8,083 | 8,197 | 8,304 | 8,636 | 8,978 | 9,108 | 9,462 | 9,818 | 10,175 | 10,526 | 10,921 | 11,425 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,247 | 7,427 | 7,727 | 8,068 | 8,412 | 7,140 | 7,448 | 7,765 | 8,083 | 8,197 | 8,304 | 8,636 | 8,978 | 9,108 | 9,462 | 9,818 | 10,175 | 10,526 | 10,921 | 11,425 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,884 | 755 | 638 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 781 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 601 | 601 | 601 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,884 | 755 | 638 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 781 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 609 | 601 | 601 | 601 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 108 | 123 | 138 | 174 | 211 | 65 | 86 | 108 | 129 | 151 | 20 | 50 | 83 | |||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 108 | 123 | 138 | 174 | 211 | 65 | 86 | 108 | 129 | 151 | 20 | 50 | 83 | |||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 122,932 | 132,991 | 126,414 | 121,959 | 124,457 | 126,486 | 121,958 | 123,126 | 131,004 | 134,271 | 133,897 | 136,194 | 137,333 | 132,681 | 130,998 | 127,302 | 129,494 | 127,536 | 130,721 | 127,462 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 25,354 | 35,549 | 29,192 | 25,162 | 27,712 | 27,832 | 21,719 | 21,361 | 28,584 | 25,782 | 25,431 | 26,049 | 26,396 | 21,779 | 20,332 | 17,086 | 18,944 | 19,960 | 22,130 | 18,718 |
| I. Nợ ngắn hạn | 25,354 | 35,549 | 29,192 | 25,162 | 27,712 | 27,832 | 21,719 | 21,361 | 28,584 | 25,782 | 25,431 | 26,049 | 26,396 | 21,779 | 20,332 | 17,086 | 18,944 | 19,960 | 22,130 | 18,718 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 21,006 | 25,336 | 22,722 | 21,166 | 21,856 | 22,704 | 18,221 | 17,958 | 21,474 | 20,052 | 20,894 | 21,393 | 20,449 | 15,333 | 16,301 | 12,543 | 10,317 | 12,071 | 16,384 | 14,069 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 119 | 118 | 3 | 32 | 39 | 102 | 69 | 159 | 26 | 44 | 32 | 8 | 99 | 109 | 368 | 374 | 145 | 110 | 103 | |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 439 | 1,613 | 1,441 | 673 | 305 | 974 | 366 | 416 | 172 | 1,121 | 1,480 | 339 | 86 | 1,167 | 615 | 866 | 3,234 | 3,196 | 2,024 | 900 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,472 | 3,958 | 2,571 | 126 | 3,424 | 2,537 | 1,176 | 910 | 5,742 | 2,717 | 1,923 | 661 | 5,228 | 3,852 | 2,680 | 1,718 | 3,987 | 3,372 | 2,927 | 2,027 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 278 | 1,051 | 271 | 964 | 385 | 228 | 254 | 535 | 97 | 161 | 268 | 384 | 90 | 169 | 135 | 595 | 87 | 156 | 99 | 618 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 175 | 56 | 171 | 55 | 170 | 55 | 171 | 9 | 97 | 257 | 88 | 1,070 | 88 | 425 | 86 | 597 | 258 | 443 | 164 | 752 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 862 | 3,415 | 2,012 | 2,172 | 1,536 | 1,292 | 1,424 | 1,458 | 837 | 1,443 | 729 | 2,164 | 441 | 727 | 398 | 390 | 662 | 540 | 383 | 191 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5 | 38 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 | 8 | 8 | 26 | 36 | 58 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 97,579 | 97,442 | 97,223 | 96,798 | 96,746 | 98,653 | 100,239 | 101,766 | 102,420 | 108,490 | 108,466 | 110,145 | 110,937 | 110,903 | 110,665 | 110,216 | 110,550 | 107,576 | 108,592 | 108,744 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 97,579 | 97,442 | 97,223 | 96,798 | 96,746 | 98,653 | 100,239 | 101,766 | 102,420 | 108,490 | 108,466 | 110,145 | 110,937 | 110,903 | 110,665 | 110,216 | 110,550 | 107,576 | 108,592 | 108,744 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 | 99,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 | 725 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 | 16,867 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -19,013 | -19,150 | -19,369 | -19,794 | -19,846 | -17,939 | -16,353 | -14,827 | -14,172 | -8,102 | -8,126 | -6,447 | -5,655 | -5,689 | -5,927 | -6,376 | -6,042 | -9,016 | -8,000 | -7,848 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 122,932 | 132,991 | 126,414 | 121,959 | 124,457 | 126,486 | 121,958 | 123,126 | 131,004 | 134,271 | 133,897 | 136,194 | 137,333 | 132,681 | 130,998 | 127,302 | 129,494 | 127,536 | 130,721 | 127,462 |